Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/04/2026
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
487766
Giải nhất
55795
Giải nhì
69043
Giải ba
02532
50793
Giải tư
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
Giải năm
1704
Giải sáu
1575
6777
3518
Giải bảy
668
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,7
 18
32 
0,4,932
0,443,4,6
72,9258
4,666,8,9
0,7752,7
1,5,68 
693,52
 
Ngày: 12/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
Giải ĐB
232073
Giải nhất
14124
Giải nhì
27357
Giải ba
74780
02212
Giải tư
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
Giải năm
1154
Giải sáu
3640
8178
3529
Giải bảy
847
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,805,82
111,2,9
1,524,9
73 
2,540,7
0,752,4,6,7
56 
4,573,5,8
02,780
1,29 
 
Ngày: 12/04/2026
XSH
Giải ĐB
878653
Giải nhất
29371
Giải nhì
63011
Giải ba
87746
73391
Giải tư
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
Giải năm
9862
Giải sáu
7861
4841
0910
Giải bảy
175
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,401,32
0,1,4,6
7,9
10,1,4,8
628
02,535
140,1,6
3,753
461,2
 71,5
1,28 
 91
 
Ngày: 12/04/2026
XSKH
Giải ĐB
243524
Giải nhất
70476
Giải nhì
99482
Giải ba
76867
76983
Giải tư
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
Giải năm
9817
Giải sáu
6469
0928
9060
Giải bảy
467
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
60 
414,7
5,8242,8
839
1,2241,7,9
 52
760,72,9
1,4,62,776,7
282,3
3,4,69 
 
Ngày: 12/04/2026
XSKT
Giải ĐB
259939
Giải nhất
22283
Giải nhì
78002
Giải ba
54335
63721
Giải tư
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
Giải năm
7130
Giải sáu
4855
5784
3606
Giải bảy
183
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
3,902,6
212
0,1,4,821
8230,5,92
842,6
3,555,7
0,46 
578
782,32,4
3290
 
Ngày: 11/04/2026
1YC-2YC-7YC-12YC-11YC-4YC
Giải ĐB
24204
Giải nhất
85603
Giải nhì
38633
60657
Giải ba
86159
53398
89820
48574
00307
27917
Giải tư
5568
3662
3844
5731
Giải năm
7073
9750
4249
4430
7270
7913
Giải sáu
097
494
880
Giải bảy
57
71
16
80
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,7
82
03,4,7
3,713,6,7
620
0,1,3,730,1,3
0,4,7,944,9
 50,72,9
162,8
0,1,52,970,1,3,4
6,9802
4,594,7,8
 
Ngày: 11/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
578964
Giải nhất
39565
Giải nhì
29737
Giải ba
19399
46221
Giải tư
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
Giải năm
5415
Giải sáu
5697
3979
0247
Giải bảy
276
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
80 
215
321
632,7
645,7,82
1,4,658
6,763,4,5,6
3,4,976,9
42,580
7,997,9
 
Ngày: 11/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4B7
Giải ĐB
812128
Giải nhất
03769
Giải nhì
49980
Giải ba
88131
92072
Giải tư
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
Giải năm
0244
Giải sáu
2409
4086
0603
Giải bảy
961
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
8033,4,6,9
3,614
2,722,8
0331
0,1,4,944,7
 5 
0,861,9
472
280,6
0,694
 
Ngày: 11/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
169749
Giải nhất
95720
Giải nhì
62590
Giải ba
48129
09187
Giải tư
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
Giải năm
4995
Giải sáu
2667
0824
8151
Giải bảy
348
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,901,7
0,5,615
 20,4,6,9
934
2,348,9
1,951
261,7
0,6,87 
4,987
2,490,3,5,8
 
Ngày: 11/04/2026
XSHG - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
104888
Giải nhất
95985
Giải nhì
98847
Giải ba
23217
30055
Giải tư
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
Giải năm
0354
Giải sáu
5605
6638
8414
Giải bảy
932
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
000,5,6
 14,7
2,322,6
 32,8
1,546,7
0,5,8254,5,8
0,2,469
1,47 
3,5,8852,8
69