Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
150040
Giải nhất
30672
Giải nhì
51790
Giải ba
13948
20742
Giải tư
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
Giải năm
5597
Giải sáu
9183
8717
2090
Giải bảy
345
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
4,9202,8
 17
0,4,726
6,8237,8
 40,2,5,8
4,555
263
1,3,972
0,3,4832
 902,7
 
Ngày: 18/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4C7
Giải ĐB
724556
Giải nhất
84911
Giải nhì
56465
Giải ba
76171
97094
Giải tư
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
Giải năm
8156
Giải sáu
5658
0084
1452
Giải bảy
084
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,4
52 
93 
1,82,945,7
4,6252,62,8
52,7652,7,9
4,671,6
5842
693,4
 
Ngày: 18/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
479455
Giải nhất
91258
Giải nhì
88408
Giải ba
46521
14628
Giải tư
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
Giải năm
2595
Giải sáu
4873
8302
6012
Giải bảy
618
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3022,8
212,8
02,121,7,8
730
 4 
5,955,8
967
2,6,773,7,9
0,1,2,5
9
8 
795,6,8
 
Ngày: 18/04/2026
XSHG - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
453092
Giải nhất
15886
Giải nhì
47477
Giải ba
55442
22912
Giải tư
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
Giải năm
1579
Giải sáu
6820
1740
4300
Giải bảy
090
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,900,1,5
012,9
1,4,920,4
6,93 
2,740,2
0,85 
863
774,7,9
 85,6
1,790,2,3
 
Ngày: 18/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K3-N26
Giải ĐB
424189
Giải nhất
41528
Giải nhì
98328
Giải ba
87652
95389
Giải tư
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
Giải năm
5261
Giải sáu
6590
0598
2610
Giải bảy
651
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
1,907
5,610,4
5,7282
 36
14 
551,2,5
361,8
0,7,872,7
22,6,987,92
8290,8
 
Ngày: 18/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
265235
Giải nhất
85389
Giải nhì
80775
Giải ba
04564
99688
Giải tư
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
Giải năm
8236
Giải sáu
0228
1567
2954
Giải bảy
766
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
000,6,8,9
919
828
 35,6
5,64 
3,754
0,3,6,964,6,7
675
0,2,882,8,9
0,1,891,6
 
Ngày: 18/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
288358
Giải nhất
92394
Giải nhì
83801
Giải ba
25625
66735
Giải tư
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
Giải năm
2358
Giải sáu
0002
5654
5147
Giải bảy
922
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 012,2
02,713
0,222,5
1,435
5,6,9243,7
2,354,7,82
 64
4,571
52,888
 942
 
Ngày: 17/04/2026
7ZU-11ZU-1ZU-6ZU-17ZU-19ZU-3ZU-10ZU
Giải ĐB
38455
Giải nhất
64514
Giải nhì
96963
91177
Giải ba
17860
64337
85166
09392
97001
96481
Giải tư
3605
0371
2917
2592
Giải năm
0711
0388
4960
5179
4972
1376
Giải sáu
706
991
651
Giải bảy
30
27
13
77
ChụcSốĐ.Vị
3,6201,5,6
0,1,5,7
8,9
11,3,4,7
7,9227
1,630,7
14 
0,551,5
0,6,7602,3,6
1,2,3,7271,2,6,72
9
881,8
791,22
 
Ngày: 17/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL16
Giải ĐB
865023
Giải nhất
88617
Giải nhì
73106
Giải ba
01538
95878
Giải tư
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
Giải năm
5108
Giải sáu
1500
1363
0876
Giải bảy
796
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,2,5,62
8
315,7
0,222,3
2,631,8
 40
0,15 
02,7,963
176,8
0,3,78 
 90,6
 
Ngày: 17/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K16
Giải ĐB
239260
Giải nhất
87044
Giải nhì
11982
Giải ba
70325
45281
Giải tư
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
Giải năm
7964
Giải sáu
9814
0735
5698
Giải bảy
777
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
2,6,7,906
2,814
820,1,5
435
1,4,5,643,4
2,354
060,4
7,970,7
981,2
 90,7,8