Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
154002
Giải nhất
11452
Giải nhì
45257
Giải ba
15378
34704
Giải tư
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
Giải năm
1311
Giải sáu
8230
9030
8743
Giải bảy
078
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,32,602,4
1,310,1,3,6
0,525
1,3,4302,1,3
043
252,7
160
5,9782
728 
 97
 
Ngày: 23/04/2026
XSBDI
Giải ĐB
547020
Giải nhất
40748
Giải nhì
64937
Giải ba
33800
10535
Giải tư
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
Giải năm
4578
Giải sáu
7382
2766
5622
Giải bảy
705
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,800,5
 10,7
2,820,2
333,4,5,7
3483
0,35 
666
1,3782
43,7280,2
 9 
 
Ngày: 23/04/2026
XSQT
Giải ĐB
982118
Giải nhất
26102
Giải nhì
68533
Giải ba
52383
17553
Giải tư
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
Giải năm
7495
Giải sáu
7276
8151
9891
Giải bảy
675
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 02
52,916,8
0,72 
3,5,8,933,5,7
 4 
3,7,8,9512,3
1,767
3,672,5,6
183,5
 91,3,5
 
Ngày: 23/04/2026
XSQB
Giải ĐB
719913
Giải nhất
52080
Giải nhì
73627
Giải ba
60937
43939
Giải tư
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
Giải năm
7755
Giải sáu
3154
2236
4701
Giải bảy
834
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1,9
013
 25,7
134,6,7,9
3,545,82
2,4,554,5
36 
2,378
42,780,9
0,3,89 
 
Ngày: 22/04/2026
11ZP-15ZP-10ZP-2ZP-12ZP-3ZP
Giải ĐB
36948
Giải nhất
96041
Giải nhì
09028
27803
Giải ba
67373
92273
01401
29007
70125
77891
Giải tư
9370
3839
8509
9528
Giải năm
0205
3067
6198
5898
2470
6631
Giải sáu
148
820
556
Giải bảy
52
64
72
79
ChụcSốĐ.Vị
2,7201,3,5,7
9
0,3,4,91 
5,720,5,82
0,7231,9
641,82
0,252,6
564,7
0,6702,2,32,9
22,42,928 
0,3,791,82
 
Ngày: 22/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
324163
Giải nhất
27500
Giải nhì
60119
Giải ba
25912
49031
Giải tư
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
Giải năm
7138
Giải sáu
0413
2568
7282
Giải bảy
319
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,1,3
0,3122,3,92
12,824
0,1,6,831,5,8
24 
350
 63,8
 7 
3,682,3
1290
 
Ngày: 22/04/2026
XSCT - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
657749
Giải nhất
01514
Giải nhì
53275
Giải ba
79867
75266
Giải tư
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
Giải năm
0881
Giải sáu
0031
2425
5942
Giải bảy
175
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
50 
3,7,812,4
1,424,5
 31
1,242,7,9
2,72,8250
6,766,7
4,671,52,6
 81,52
49 
 
Ngày: 22/04/2026
XSST - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
953280
Giải nhất
21495
Giải nhì
05046
Giải ba
49036
49160
Giải tư
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
Giải năm
2441
Giải sáu
2676
2867
7353
Giải bảy
642
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800
4,61 
42 
52,936
441,2,4,6
9532
3,4,6,760,1,6,7
676
980
993,5,8,9
 
Ngày: 22/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
595660
Giải nhất
26730
Giải nhì
81472
Giải ba
88606
88171
Giải tư
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
Giải năm
2205
Giải sáu
4229
1811
9224
Giải bảy
830
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
32,6,7052,6,8,9
1,711
724,8,9
 302,4
2,3,54 
0254,9
060
 70,1,2
0,28 
0,2,59 
 
Ngày: 22/04/2026
XSKH
Giải ĐB
573973
Giải nhất
00755
Giải nhì
30184
Giải ba
38315
48976
Giải tư
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
Giải năm
9738
Giải sáu
3446
5873
8720
Giải bảy
272
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,2,303
 10,5,8
720
0,7230,5,82
846,8
1,3,555
4,76 
 72,32,6
1,32,484
999