Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/04/2026
XSDLK
Giải ĐB
426865
Giải nhất
67739
Giải nhì
86787
Giải ba
88064
65078
Giải tư
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
Giải năm
3376
Giải sáu
8878
3092
0961
Giải bảy
742
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
320 
613
4,5,929
1,5302,9
642
6,952,3
7261,4,5
8762,82
7287
2,392,5
 
Ngày: 14/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
359577
Giải nhất
10198
Giải nhì
10783
Giải ba
99420
58991
Giải tư
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
Giải năm
0304
Giải sáu
8921
7697
2023
Giải bảy
942
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,2,91 
4,720,1,3
2,7,839
0,442,4,6,8
75 
46 
7,972,3,5,7
4,983
391,7,8
 
Ngày: 13/04/2026
8YA-11YA-1YA-5YA-2YA-13YA
Giải ĐB
22738
Giải nhất
17809
Giải nhì
06660
41260
Giải ba
27814
33846
35851
79609
46381
92520
Giải tư
0514
5426
0900
0582
Giải năm
0699
7964
9148
6945
4313
0811
Giải sáu
536
189
368
Giải bảy
20
19
10
02
ChụcSốĐ.Vị
0,1,22,6200,2,92
1,5,810,1,3,42
9
0,8202,6
136,8
12,645,6,8
451
2,3,4602,4,8
 7 
3,4,681,2,9
02,1,8,999
 
Ngày: 13/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4C2
Giải ĐB
310631
Giải nhất
67501
Giải nhì
16244
Giải ba
40232
94170
Giải tư
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
Giải năm
4574
Giải sáu
2648
1819
1455
Giải bảy
454
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
3,701,3,6
0,317,9
326
030,1,2
42,5,7,8442,82
554,5
0,26 
170,4
4284
19 
 
Ngày: 13/04/2026
XSDT - Loại vé: V15
Giải ĐB
699223
Giải nhất
57620
Giải nhì
57301
Giải ba
30122
18501
Giải tư
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
Giải năm
9435
Giải sáu
1180
5773
6743
Giải bảy
186
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2,5,83012
0214,6
220,2,3
2,4,735
1,843
350
1,86 
 73
8,9803,4,6,8
 98
 
Ngày: 13/04/2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K2
Giải ĐB
133005
Giải nhất
76997
Giải nhì
16367
Giải ba
32318
39787
Giải tư
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
Giải năm
9703
Giải sáu
2444
9162
1487
Giải bảy
314
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,3,503,5
1,511,4,6,8
620,6
030
1,4,644
050,1
1,262,4,7
6,82,97 
1872
 97
 
Ngày: 13/04/2026
XSH
Giải ĐB
705900
Giải nhất
17913
Giải nhì
05319
Giải ba
80514
80333
Giải tư
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
Giải năm
0260
Giải sáu
5351
1560
4074
Giải bảy
412
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,6200,4
512,3,4,9
1,2,822
1,3,433
0,1,6,743
851
6602,4,6,9
 74
 82,5
1,69 
 
Ngày: 13/04/2026
XSPY
Giải ĐB
524115
Giải nhất
24327
Giải nhì
34106
Giải ba
72830
41721
Giải tư
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
Giải năm
0962
Giải sáu
2329
1942
8380
Giải bảy
847
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
3,82,905,6
2,815
4,621,7,9
 30
 42,7
0,159
062
2,479
8802,1,8,9
2,5,7,890
 
Ngày: 12/04/2026
9YB-8YB-7YB-3YB-14YB-2YB
Giải ĐB
12000
Giải nhất
76562
Giải nhì
54817
05087
Giải ba
45569
99108
77582
96342
72891
39720
Giải tư
3967
3599
2205
2791
Giải năm
6763
7161
5619
9737
6123
5397
Giải sáu
054
360
384
Giải bảy
95
68
77
25
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,5,8
6,9217,9
4,6,820,3,5
2,637
5,842
0,2,954
 60,1,2,3
7,8,9
1,3,6,7
8,9
77
0,682,4,7
1,6,9912,5,7,9
 
Ngày: 12/04/2026
XSTG - Loại vé: TG-B4
Giải ĐB
855718
Giải nhất
31704
Giải nhì
53400
Giải ba
92263
23547
Giải tư
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
Giải năm
0077
Giải sáu
8623
6946
2206
Giải bảy
687
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4,6
110,1,7,8
 23,4
2,63 
0,2,5,6246,7
 54
0,463,42
1,4,7,877,8
1,787
 9