Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội

Ngày: 13/04/2026
8YA-11YA-1YA-5YA-2YA-13YA
Giải ĐB
22738
Giải nhất
17809
Giải nhì
06660
41260
Giải ba
27814
33846
35851
79609
46381
92520
Giải tư
0514
5426
0900
0582
Giải năm
0699
7964
9148
6945
4313
0811
Giải sáu
536
189
368
Giải bảy
20
19
10
02
ChụcSốĐ.Vị
0,1,22,6200,2,92
1,5,810,1,3,42
9
0,8202,6
136,8
12,645,6,8
451
2,3,4602,4,8
 7 
3,4,681,2,9
02,1,8,999
 
Ngày: 09/04/2026
8YE-11YE-6YE-9YE-7YE-13YE
Giải ĐB
45625
Giải nhất
95649
Giải nhì
50412
36214
Giải ba
48032
05964
80760
72118
18594
27094
Giải tư
2330
4939
0204
3673
Giải năm
6179
8937
8895
0569
5008
5753
Giải sáu
453
556
741
Giải bảy
32
41
72
84
ChụcSốĐ.Vị
3,604,8
4212,4,8
1,32,725
52,730,22,7,9
0,1,6,8
92
412,9
2,9532,6
560,4,9
372,3,9
0,184
3,4,6,7942,5
 
Ngày: 06/04/2026
12YH-5YH-8YH-14YH-2YH-13YH
Giải ĐB
76406
Giải nhất
32332
Giải nhì
35761
74987
Giải ba
43531
91483
52995
87510
92287
57421
Giải tư
1232
5201
1252
5915
Giải năm
4545
3241
6779
4732
3943
0717
Giải sáu
331
029
877
Giải bảy
65
33
91
26
ChụcSốĐ.Vị
101,6
0,2,32,4
6,9
10,5,7
33,521,6,9
3,4,8312,23,3
 41,3,5
1,4,6,952
0,261,5
1,7,8277,9
 83,72
2,791,5
 
Ngày: 02/04/2026
9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN
Giải ĐB
91267
Giải nhất
39150
Giải nhì
10890
48921
Giải ba
18329
28632
19831
96395
77398
59259
Giải tư
0214
7865
5583
4111
Giải năm
3084
4821
9506
7517
2862
0778
Giải sáu
989
344
934
Giải bảy
39
95
40
93
ChụcSốĐ.Vị
4,5,906
1,22,311,4,7
3,6212,9
8,931,2,4,9
1,3,4,840,4
6,9250,9
062,5,7
1,678
7,983,4,9
2,3,5,890,3,52,8
 
Ngày: 30/03/2026
5YR-9YR-1YR-18YR-12YR-11YR-2YR-20YR
Giải ĐB
64464
Giải nhất
41265
Giải nhì
35323
13001
Giải ba
87361
16446
88711
90431
88072
67627
Giải tư
3503
4562
6592
8933
Giải năm
5861
8919
8028
3677
1240
7438
Giải sáu
476
413
928
Giải bảy
20
34
07
62
ChụcSốĐ.Vị
2,401,3,7
0,1,3,6211,3,9
62,7,920,3,7,82
0,1,2,331,3,4,8
3,640,6
65 
4,7612,22,4,5
0,2,772,6,7
22,38 
192
 
Ngày: 26/03/2026
14YV-8YV-12YV-11YV-2YV-4YV-15YV-9YV
Giải ĐB
44693
Giải nhất
60794
Giải nhì
14552
17487
Giải ba
81985
47014
57792
95318
78875
67162
Giải tư
2166
9428
5602
2636
Giải năm
1902
5487
2110
7982
9799
9727
Giải sáu
551
696
336
Giải bảy
11
95
82
49
ChụcSốĐ.Vị
1022
1,510,1,4,8
02,5,6,82
9
27,8
9362
1,949
7,8,951,2
32,6,962,6
2,8275
1,2822,5,72
4,992,3,4,5
6,9