Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 05/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
207446
Giải nhất
92844
Giải nhì
74108
Giải ba
49309
53319
Giải tư
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
Giải năm
9677
Giải sáu
3920
0884
7795
Giải bảy
362
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
204,8,9
216,9
620,1
 36,9
0,4,844,6
73,95 
1,3,462
7753,7
084
0,1,395
 
Ngày: 29/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
394184
Giải nhất
72617
Giải nhì
83970
Giải ba
40788
90447
Giải tư
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
Giải năm
3447
Giải sáu
3016
1095
9100
Giải bảy
858
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1
0,816,7
2,622
 3 
8473
958
1,662,6,8
1,43,870
5,6,881,4,7,8
 95
 
Ngày: 22/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
995451
Giải nhất
02150
Giải nhì
59715
Giải ba
00857
64315
Giải tư
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
Giải năm
0454
Giải sáu
4230
3972
3396
Giải bảy
960
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,601,4
0,5,8152
720,4
430
0,2,543
12,650,1,4,7
7,960,5
572,6
 81
 96
 
Ngày: 15/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
430028
Giải nhất
68596
Giải nhì
43391
Giải ba
28675
39990
Giải tư
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
Giải năm
7394
Giải sáu
9162
2620
7951
Giải bảy
535
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
2,8,90 
2,5,9217
4,6220,1,8
 35
942,9
3,751
9622,8
175
2,680
490,12,4,6
 
Ngày: 08/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
796976
Giải nhất
07195
Giải nhì
61828
Giải ba
43966
70431
Giải tư
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
Giải năm
7318
Giải sáu
7906
6648
8226
Giải bảy
904
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,6
3,812,8
1,222,6,8
831,5
048
0,3,95 
0,2,6,766,8
 76
1,2,4,681,3,9
895
 
Ngày: 01/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
194340
Giải nhất
89391
Giải nhì
48933
Giải ba
19274
24651
Giải tư
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
Giải năm
6957
Giải sáu
5618
3957
8189
Giải bảy
517
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
402
5,916,7,8
0,32 
332,3,4
3,740,5
4,8,951,72
16 
1,52,974
185,9
891,5,7
 
Ngày: 25/12/2025
XSTN - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
879863
Giải nhất
60375
Giải nhì
70465
Giải ba
49140
40020
Giải tư
45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
Giải năm
5735
Giải sáu
3190
5237
8499
Giải bảy
654
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
2,42,904
 1 
 20
6352,7
0,5,9402
32,6,754
663,5,6
3,7,875,7
 87,9
8,990,4,9