Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 26/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
325649
Giải nhất
51206
Giải nhì
80309
Giải ba
91916
39915
Giải tư
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
Giải năm
5796
Giải sáu
6923
1125
9582
Giải bảy
813
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
62,806,9
 13,5,62
6,823,5
1,236,7
 45,9
1,2,45 
0,12,3,9602,2
37 
 80,2
0,496
 
Ngày: 19/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
718807
Giải nhất
90006
Giải nhì
59635
Giải ba
50728
31419
Giải tư
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
Giải năm
6363
Giải sáu
2205
4472
3678
Giải bảy
692
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
705,6,7
 19
5,7,928
6352,9
 46,8
0,3252,7
0,463
0,570,2,8
2,4,7,888
1,392
 
Ngày: 12/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
984983
Giải nhất
48635
Giải nhì
86386
Giải ba
28802
45236
Giải tư
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
Giải năm
7547
Giải sáu
6305
3274
3216
Giải bảy
496
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
 16
0,3226,7
8322,5,6
6,747
0,356
1,2,3,5
6,8,9
64,6,9
2,474
 83,6
696
 
Ngày: 05/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
209734
Giải nhất
90403
Giải nhì
83767
Giải ba
57725
75304
Giải tư
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
Giải năm
6782
Giải sáu
6131
5674
9954
Giải bảy
788
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
3,602,3,4
31 
0,825
0,930,1,4,82
0,3,5,74 
254
 60,7
6,874
32,8,982,7,8
 93,8
 
Ngày: 26/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
550102
Giải nhất
84911
Giải nhì
35353
Giải ba
79876
05913
Giải tư
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
Giải năm
1445
Giải sáu
9986
7657
2945
Giải bảy
248
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2
0,111,3,4,5
0,42 
1,523 
142,52,8
1,42532,7
7,8,967
5,676
486
 96
 
Ngày: 19/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
391019
Giải nhất
67780
Giải nhì
65549
Giải ba
10656
50842
Giải tư
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
Giải năm
5061
Giải sáu
6264
8140
1249
Giải bảy
546
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
4,801,3
0,619
3,424
0,432
2,640,2,3,6
7,92
5,855,6
4,561,4
47 
 80,5
1,429 
 
Ngày: 12/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
451294
Giải nhất
80210
Giải nhì
50448
Giải ba
74131
19066
Giải tư
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
Giải năm
0423
Giải sáu
6360
0991
6127
Giải bảy
011
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,604
1,3,910,1
323,7
2,5,631,2
0,945,8
4,753,8
660,3,6
275
4,589
891,4