ĐẠI LÝ VÉ SỐ - XỔ SỐ MINH NGỌC VIỆT NAM - 23/01/2026
ĐẠI LÝ VÉ SỐ KIẾN THIẾT MINH NGỌC
Hệ thống phân phối vé xổ số kiến thiết các tỉnh
Phân phối các loại vé xổ số truyền thống, vé số cào, số bóc, vé số tự chọn, xổ số điện toán...
Địa chỉ: 117-119 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM. (Có chỗ đậu xe hơi)
Tel: 090 363 7779 - (028) 6266 2222; Fax: 028 6294 5858
Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc - Với hệ thống Số 1 tại Việt Nam... xem thêm!...


Kính chúc quý khách may mắn phát tài!...
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 23/01/2026 - XỔ SỐ Miền Nam
|
|
Vĩnh Long |
|
47VL04 |
|
59 |
|
425 |
|
2243 8362 6622 |
|
1225 |
|
50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 |
|
37749 03479 |
|
56424 |
|
06493 |
|
042663 |
|
|
Bình Dương |
|
01K04 |
|
23 |
|
340 |
|
7858 7412 0053 |
|
2528 |
|
42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 |
|
15974 76669 |
|
97765 |
|
81774 |
|
206511 |
|
|
Trà Vinh |
|
35TV04 |
|
00 |
|
923 |
|
4274 7750 9737 |
|
4379 |
|
73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
|
69588 90800 |
|
34509 |
|
14377 |
|
860646 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
200,000 |
|
400,000 |
|
1,000,000 |
|
3,000,000 |
|
10,000,000 |
|
15,000,000 |
|
30,000,000 |
|
2,000,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 23/01/2026 - XỔ SỐ Hải Phòng
|
Thứ sáu |
Ngày: 23/01/2026 XSMB |
Giải thưởng (đ) Vé (10,000 đ) |
|
Giải ĐB |
57022 |
1,000,000,000 |
|
Giải nhất |
90013 |
10,000,000 |
|
Giải nhì |
31092 53604 |
5,000,000 |
|
Giải ba |
39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
1,000,000 |
|
Giải tư |
2304 8015 8912 6173 |
400,000 |
|
Giải năm |
2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
200,000 |
|
Giải sáu |
484 417 202 |
100,000 |
|
Giải bảy |
77 19 86 10 |
40,000 |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 23/01/2026 - XỔ SỐ Miền Trung
|
|
Gia Lai |
|
XSGL |
|
32 |
|
816 |
|
9737 3970 4697 |
|
7501 |
|
35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
|
84202 21419 |
|
36255 |
|
38291 |
|
706250 |
|
|
Ninh Thuận |
|
XSNT |
|
96 |
|
511 |
|
2468 6257 9791 |
|
3349 |
|
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
|
95433 98744 |
|
10085 |
|
90492 |
|
947850 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
1,500,000,000 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 5 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
250,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
|
|