Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế

Ngày: 28/09/2020
XSTTH
Giải ĐB
100360
Giải nhất
56660
Giải nhì
41502
Giải ba
40655
89852
Giải tư
74220
74049
65810
53906
45549
53278
67371
Giải năm
6534
Giải sáu
4353
2971
2900
Giải bảy
380
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,62
8
00,2,6
7210,7
0,520
534
3492
552,3,5
0602
1712,8
780
429 
 
Ngày: 21/09/2020
XSTTH
Giải ĐB
465299
Giải nhất
45727
Giải nhì
74851
Giải ba
75466
26248
Giải tư
09262
97139
52445
73867
47238
04051
50376
Giải năm
0380
Giải sáu
2056
6294
6794
Giải bảy
742
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
80 
521 
2,4,622,7
 38,9
9242,5,8
4512,6
5,6,762,6,7
2,676
3,480
3,9942,9
 
Ngày: 14/09/2020
XSTTH
Giải ĐB
830132
Giải nhất
32014
Giải nhì
59512
Giải ba
42682
55135
Giải tư
81959
49342
22420
51830
61329
67971
42853
Giải năm
0576
Giải sáu
3554
3640
1072
Giải bảy
549
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
2,3,408
712,4
1,3,4,7
8
20,9
530,2,5
1,540,2,9
353,4,9
76 
 71,2,6
082
2,4,59 
 
Ngày: 07/09/2020
XSTTH
Giải ĐB
068129
Giải nhất
11982
Giải nhì
35423
Giải ba
74518
52175
Giải tư
44696
08911
77527
21477
08996
11220
13236
Giải năm
8884
Giải sáu
2486
5164
0373
Giải bảy
127
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
20 
111,8
820,3,72,9
2,736
5,6,84 
754
3,8,9264
22,773,5,7
182,4,6
2962
 
Ngày: 31/08/2020
XSTTH
Giải ĐB
441012
Giải nhất
56518
Giải nhì
07081
Giải ba
18588
48500
Giải tư
11191
50747
19314
61175
97245
31600
39094
Giải năm
7070
Giải sáu
4445
1053
2882
Giải bảy
187
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
02,7002
8,912,4,8
1,828
53 
1,9452,7
42,753
 6 
4,870,5
1,2,881,2,7,8
 91,4
 
Ngày: 24/08/2020
XSTTH
Giải ĐB
087214
Giải nhất
83830
Giải nhì
28512
Giải ba
38469
12170
Giải tư
74396
65810
25968
84632
86864
41321
15862
Giải năm
3243
Giải sáu
0932
7457
3663
Giải bảy
724
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,3,70 
2,810,2,4
1,32,621,4
4,630,22
1,2,643
 57
962,3,4,8
9
570
681
696
 
Ngày: 17/08/2020
XSTTH
Giải ĐB
968010
Giải nhất
22894
Giải nhì
98238
Giải ba
65493
29953
Giải tư
45067
03378
82367
75031
69373
55637
91833
Giải năm
7595
Giải sáu
7409
4900
2810
Giải bảy
549
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
0,1200,9
3102
 2 
3,5,7,931,3,7,8
949
953
 673
3,6373,8
3,78 
0,493,4,5