Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế

Ngày: 12/11/2018
XSTTH
Giải ĐB
402469
Giải nhất
79655
Giải nhì
48442
Giải ba
83394
91987
Giải tư
61508
74333
90357
28773
31835
46978
87997
Giải năm
0550
Giải sáu
3424
7342
2304
Giải bảy
074
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
504,8
 1 
42242
3,733,5
0,22,7,9422
3,550,5,7
 69
5,8,973,4,8
0,787
694,7
 
Ngày: 05/11/2018
XSTTH
Giải ĐB
101059
Giải nhất
16728
Giải nhì
94145
Giải ba
79959
66025
Giải tư
95688
49082
17841
54921
96169
18274
60510
Giải năm
7213
Giải sáu
8850
2617
6814
Giải bảy
608
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,5,608
2,410,3,4,7
821,5,8
13 
1,741,5
2,450,92
 60,9
174
0,2,882,8
52,69 
 
Ngày: 29/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
065667
Giải nhất
84290
Giải nhì
51351
Giải ba
67964
07301
Giải tư
24906
17922
30469
91697
83520
00127
46964
Giải năm
0083
Giải sáu
8575
9410
0400
Giải bảy
348
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,900,1,6
0,510
220,2,7
83 
6248
751
0642,7,9
2,6,975
483,9
6,890,7
 
Ngày: 22/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
505155
Giải nhất
29783
Giải nhì
62147
Giải ba
75091
84096
Giải tư
66991
72383
28530
12130
40949
29051
81784
Giải năm
0050
Giải sáu
7903
0706
7992
Giải bảy
538
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
32,503,6
5,921 
92 
0,82302,8
847,9
5,950,1,5
0,96 
47 
3832,4
4912,2,5,6
 
Ngày: 15/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
257587
Giải nhất
30899
Giải nhì
64993
Giải ba
65011
89978
Giải tư
03461
19274
97306
09463
43078
47202
41005
Giải năm
5268
Giải sáu
4785
2917
6445
Giải bảy
741
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,6
1,4,611,7
026
6,93 
741,5
0,4,85 
0,261,3,8
1,874,82
6,7285,7
993,9
 
Ngày: 08/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
863098
Giải nhất
69994
Giải nhì
47732
Giải ba
44183
69404
Giải tư
43029
12315
22526
96176
62466
06053
73035
Giải năm
8187
Giải sáu
4697
5389
2840
Giải bảy
044
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
404
 152
326,9
5,832,5
0,4,940,4
12,353
2,6,766
8,976
983,7,9
2,894,7,8
 
Ngày: 01/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
155685
Giải nhất
92908
Giải nhì
19661
Giải ba
38930
06782
Giải tư
54975
28269
96659
98975
12254
99199
47251
Giải năm
9604
Giải sáu
1628
4890
8851
Giải bảy
531
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
3,8,904,8
3,52,61 
828
 30,1
0,54 
72,8512,4,9
 61,9
 752
0,280,2,5
5,6,990,9