Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K2-N26
Giải ĐB
307467
Giải nhất
82303
Giải nhì
53427
Giải ba
92988
23598
Giải tư
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
Giải năm
4943
Giải sáu
9193
7502
6112
Giải bảy
520
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,302,3
312
0,1,220,2,7
0,4,6,930,1
 43,5,6
4,65 
463,5,7
2,679
8,988
793,8
 
Ngày: 11/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
115128
Giải nhất
48155
Giải nhì
25851
Giải ba
95122
79489
Giải tư
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
Giải năm
4741
Giải sáu
8003
5666
3806
Giải bảy
190
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
4,903,4,6,7
8
4,512
1,2,322,3,8
0,232
040,1
5,751,5
0,666
075
0,289
890
 
Ngày: 11/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
443100
Giải nhất
56417
Giải nhì
17067
Giải ba
81836
27678
Giải tư
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
Giải năm
7230
Giải sáu
1871
7291
3119
Giải bảy
119
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,300
3,72,917,92
923
2,430,1,6
 43,6
 5 
3,4,666,7
1,6712,8,9
78 
12,791,2
 
Ngày: 10/04/2026
4YD-8YD-5YD-13YD-11YD-6YD
Giải ĐB
46120
Giải nhất
25818
Giải nhì
79478
02773
Giải ba
62472
17689
66422
79123
21854
58507
Giải tư
8669
1207
2080
1472
Giải năm
6930
7010
2405
0537
7428
8364
Giải sáu
237
366
323
Giải bảy
07
37
42
79
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,805,73
 10,8
2,4,7220,2,32,8
22,730,73
5,642
054
664,6,9
03,33722,3,8,9
1,2,780,9
6,7,89 
 
Ngày: 10/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL15
Giải ĐB
760016
Giải nhất
38865
Giải nhì
58034
Giải ba
51395
20138
Giải tư
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
Giải năm
0900
Giải sáu
2160
6750
6856
Giải bảy
456
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,3
 16
626,8
034,8
346,9
6,950,62,8
1,2,4,52
6
60,2,5,6
 7 
2,3,58 
495
 
Ngày: 10/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K15
Giải ĐB
442450
Giải nhất
41945
Giải nhì
08655
Giải ba
34505
67258
Giải tư
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
Giải năm
4379
Giải sáu
2453
2458
2054
Giải bảy
857
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
5,6,904,5
417
325
532,6
0,541,5
0,2,4,550,3,4,5
7,82
360
1,579
528 
790
 
Ngày: 10/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV15
Giải ĐB
046089
Giải nhất
29275
Giải nhì
07713
Giải ba
46909
58293
Giải tư
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
Giải năm
9203
Giải sáu
8367
4321
1235
Giải bảy
210
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
12,801,3,9
0,2102,3
721,3
0,1,2,935
 4 
3,756
567
6,872,5,8
780,7,9
0,893
 
Ngày: 10/04/2026
XSGL
Giải ĐB
588200
Giải nhất
48159
Giải nhì
91801
Giải ba
78227
11096
Giải tư
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
Giải năm
4977
Giải sáu
6216
3930
8330
Giải bảy
487
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3200,1
0,5,7216
 20,7
 302,8
 4 
951,9
1,967
2,6,7,8
9
712,7
387
595,6,7
 
Ngày: 10/04/2026
XSNT
Giải ĐB
421355
Giải nhất
73862
Giải nhì
03460
Giải ba
89310
90304
Giải tư
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
Giải năm
2839
Giải sáu
7701
3584
6874
Giải bảy
216
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,601,42
0,6,710,4,6
62 
 37,9
02,1,4,7
8
44
555
1,860,1,2
371,4
 84,6,9
3,89 
 
Ngày: 09/04/2026
8YE-11YE-6YE-9YE-7YE-13YE
Giải ĐB
45625
Giải nhất
95649
Giải nhì
50412
36214
Giải ba
48032
05964
80760
72118
18594
27094
Giải tư
2330
4939
0204
3673
Giải năm
6179
8937
8895
0569
5008
5753
Giải sáu
453
556
741
Giải bảy
32
41
72
84
ChụcSốĐ.Vị
3,604,8
4212,4,8
1,32,725
52,730,22,7,9
0,1,6,8
92
412,9
2,9532,6
560,4,9
372,3,9
0,184
3,4,6,7942,5