Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/04/2026
XSQT
Giải ĐB
358418
Giải nhất
82739
Giải nhì
57569
Giải ba
36796
59236
Giải tư
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
Giải năm
5625
Giải sáu
4120
9959
9393
Giải bảy
214
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
209
 14,7,82
 20,52
936,9
14 
2256,7,9
3,5,8,969
1,5,87 
1286,7
0,3,5,693,6
 
Ngày: 02/04/2026
XSQB
Giải ĐB
775098
Giải nhất
38282
Giải nhì
14768
Giải ba
00470
59471
Giải tư
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
Giải năm
4637
Giải sáu
6360
7112
5230
Giải bảy
464
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,708
2,712,8
1,820,1
6,830,7
6,84 
 5 
 60,3,4,8
3,770,1,7
0,1,6,982,3,4
 98
 
Ngày: 01/04/2026
4YP-8YP-1YP-12YP-15YP-9YP
Giải ĐB
31666
Giải nhất
86408
Giải nhì
48955
61411
Giải ba
01938
88321
89779
28502
50890
31774
Giải tư
2458
7917
4776
6202
Giải năm
2890
1221
1109
1651
2355
3979
Giải sáu
155
051
728
Giải bảy
37
16
52
20
ChụcSốĐ.Vị
2,92022,8,9
1,22,5211,6,7
02,520,12,8
 37,8
74 
53512,2,53,8
1,6,766
1,374,6,92
0,2,3,58 
0,72902
 
Ngày: 01/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
171742
Giải nhất
13408
Giải nhì
22934
Giải ba
25577
91309
Giải tư
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
Giải năm
4872
Giải sáu
2538
5750
0887
Giải bảy
236
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
5,706,8,9
 13
4,6,726
1,333,4,6,8
342
750
0,2,3,762
7,870,2,5,6
7
0,387
09 
 
Ngày: 01/04/2026
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
379661
Giải nhất
98731
Giải nhì
33403
Giải ba
96823
82175
Giải tư
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
Giải năm
1482
Giải sáu
0047
7452
7566
Giải bảy
555
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
601,3,7
0,3,615
5,823,7,8
0,231
 47
1,5,752,5,92
660,1,6
0,2,475
282
529 
 
Ngày: 01/04/2026
XSST - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
248819
Giải nhất
00946
Giải nhì
73325
Giải ba
29449
58678
Giải tư
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
Giải năm
9088
Giải sáu
2987
0691
6840
Giải bảy
162
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
403
918,9
623,5
0,235,6
740,6,9
2,35 
3,4,7,862
874,6,8
1,7,886,7,8
1,491
 
Ngày: 01/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
941738
Giải nhất
20763
Giải nhì
60276
Giải ba
89867
53495
Giải tư
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
Giải năm
8098
Giải sáu
1980
4185
6894
Giải bảy
412
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,800,5,9
2,912
121
6,838
946
0,7,8,95 
4,763,7
675,6
3,980,3,5
091,4,5,8
 
Ngày: 01/04/2026
XSKH
Giải ĐB
339568
Giải nhất
27697
Giải nhì
52567
Giải ba
11864
79213
Giải tư
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
Giải năm
0207
Giải sáu
3061
1132
1822
Giải bảy
969
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
000,5,7
3,612,32
1,2,322,7
1231,2
64 
0,95 
 61,4,7,8
9
0,2,6,927 
68 
695,72
 
Ngày: 31/03/2026
4YQ-5YQ-1YQ-12YQ-8YQ-14YQ-16YQ-11YQ
Giải ĐB
11591
Giải nhất
46549
Giải nhì
20316
15526
Giải ba
47620
89503
71174
31267
73656
65742
Giải tư
4748
4380
8979
0977
Giải năm
9613
2808
6091
0705
8330
7200
Giải sáu
345
847
831
Giải bảy
70
18
23
78
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,7
8
00,3,5,8
3,9213,6,8
420,3,6
0,1,230,1
742,5,7,8
9
0,456
1,2,567
4,6,770,4,7,8
9
0,1,4,780
4,7912
 
Ngày: 31/03/2026
XSBTR - Loại vé: K13-T03
Giải ĐB
940678
Giải nhất
46428
Giải nhì
53920
Giải ba
91016
08418
Giải tư
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
Giải năm
4576
Giải sáu
8942
6052
6008
Giải bảy
015
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
22,708
 12,4,5,6
8
1,2,4,5
9
202,2,8
 3 
1,942
1,852
1,76 
 70,6,8
0,1,2,785
 92,4