Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL14
Giải ĐB
537949
Giải nhất
63926
Giải nhì
48391
Giải ba
38712
46099
Giải tư
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
Giải năm
7864
Giải sáu
7292
9883
9201
Giải bảy
303
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
301,32
0,3,912
1,926
02,830,1
6,7492
95 
264,9
874
 83,7
42,6,991,2,5,9
 
Ngày: 03/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K14
Giải ĐB
649057
Giải nhất
43872
Giải nhì
20443
Giải ba
15365
10270
Giải tư
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
Giải năm
5048
Giải sáu
7621
3871
2773
Giải bảy
970
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
720 
2,6,712,3
1,2,3,7221,2
1,4,732,4
343,6,8
657
461,5
5702,1,22,3
48 
 9 
 
Ngày: 03/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV14
Giải ĐB
854133
Giải nhất
83034
Giải nhì
69217
Giải ba
96426
63136
Giải tư
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
Giải năm
6287
Giải sáu
2056
6054
6199
Giải bảy
060
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
 17
6,826
32,8332,4,6,8
3,524 
750,42,6
2,3,560,2
1,875
382,3,7
999
 
Ngày: 03/04/2026
XSGL
Giải ĐB
579069
Giải nhất
79883
Giải nhì
03107
Giải ba
65787
42561
Giải tư
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
Giải năm
0883
Giải sáu
9309
6099
8091
Giải bảy
881
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
000,5,7,9
1,6,8,911,4
 26
8237
14 
05 
2,961,7,9
0,3,6,87 
 81,32,7
0,6,991,6,9
 
Ngày: 03/04/2026
XSNT
Giải ĐB
054553
Giải nhất
23815
Giải nhì
55021
Giải ba
02037
77341
Giải tư
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
Giải năm
7769
Giải sáu
5795
0634
1773
Giải bảy
756
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,415
 21,4,9
5,6,734,7
0,2,341
1,6,7,953,6,8
563,5,8,9
373,5
5,68 
2,695
 
Ngày: 02/04/2026
9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN
Giải ĐB
91267
Giải nhất
39150
Giải nhì
10890
48921
Giải ba
18329
28632
19831
96395
77398
59259
Giải tư
0214
7865
5583
4111
Giải năm
3084
4821
9506
7517
2862
0778
Giải sáu
989
344
934
Giải bảy
39
95
40
93
ChụcSốĐ.Vị
4,5,906
1,22,311,4,7
3,6212,9
8,931,2,4,9
1,3,4,840,4
6,9250,9
062,5,7
1,678
7,983,4,9
2,3,5,890,3,52,8
 
Ngày: 02/04/2026
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
216674
Giải nhất
28675
Giải nhì
08423
Giải ba
77967
38143
Giải tư
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
Giải năm
8347
Giải sáu
5112
9051
5419
Giải bảy
955
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
606
512,9
1,923
2,436,8
743,7
5,7,851,5,8
0,360,7,9
4,674,5
3,585
1,692
 
Ngày: 02/04/2026
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
839409
Giải nhất
93818
Giải nhì
95225
Giải ba
14783
07970
Giải tư
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
Giải năm
9645
Giải sáu
8453
0001
1846
Giải bảy
811
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
6,701,2,9
0,111,3,6,8
0,724,5,8
1,5,839
245,6
2,453
1,460
 70,2
1,283
0,39 
 
Ngày: 02/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
404476
Giải nhất
09231
Giải nhì
68134
Giải ba
81929
75208
Giải tư
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
Giải năm
1618
Giải sáu
9390
0784
5515
Giải bảy
623
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,908
3,910,5,8,9
 23,6,9
2,931,4,9
3,84 
15 
2,7,86 
976
0,184,6
1,2,390,1,3,7
 
Ngày: 02/04/2026
XSBDI
Giải ĐB
932159
Giải nhất
46129
Giải nhì
40579
Giải ba
98932
49389
Giải tư
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
Giải năm
6343
Giải sáu
6737
1307
6912
Giải bảy
785
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
6,8212,9
0,1,329
3,432,3,7
743,8
859
 61
0,374,9
4812,5,9
1,2,5,7
8
9