Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/04/2026
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
082665
Giải nhất
94848
Giải nhì
66580
Giải ba
38533
45065
Giải tư
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
Giải năm
0167
Giải sáu
1861
1325
1360
Giải bảy
789
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800
61 
 252
333,5
7482
22,3,625 
960,1,52,7
8
674
42,6,880,8,9
896
 
Ngày: 09/04/2026
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
608342
Giải nhất
54561
Giải nhì
00436
Giải ba
10981
77913
Giải tư
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
Giải năm
7747
Giải sáu
9072
8612
5980
Giải bảy
520
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,7,80 
6,812,3,8
1,4,720,3
1,2362
 42,7,9
555,8
32,961
470,2
1,580,1
496
 
Ngày: 09/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
252991
Giải nhất
57010
Giải nhì
46116
Giải ba
34910
97070
Giải tư
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
Giải năm
1411
Giải sáu
1938
0103
0134
Giải bảy
320
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
12,2,703,5,8
1,8,92102,1,6
920
0,734,8
34 
0,7,85 
16 
 70,3,5
0,381,5
 912,2
 
Ngày: 09/04/2026
XSBDI
Giải ĐB
826200
Giải nhất
31844
Giải nhì
78252
Giải ba
07647
19911
Giải tư
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
Giải năm
4919
Giải sáu
8737
8289
7420
Giải bảy
434
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
0,2200
1,611,9
5,6202
6342,7
32,444,5,7
452
861,2,3
3,47 
986,9
1,898
 
Ngày: 09/04/2026
XSQT
Giải ĐB
546768
Giải nhất
42228
Giải nhì
19014
Giải ba
05658
88936
Giải tư
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
Giải năm
9089
Giải sáu
5471
1032
8839
Giải bảy
904
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,7
2,7142
321,8
 32,42,6,8
9
0,12,324 
0,858
368
071
2,3,5,685,9
3,89 
 
Ngày: 09/04/2026
XSQB
Giải ĐB
009140
Giải nhất
15524
Giải nhì
45203
Giải ba
39651
22915
Giải tư
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
Giải năm
2174
Giải sáu
7182
3423
3097
Giải bảy
234
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
3,403
5,715,6,9
823,4
0,2,5,830,4
2,3,7,840
1,951,3
16 
971,4
 82,3,4
195,7
 
Ngày: 08/04/2026
8YF-12YF-11YF-13YF-14YF-5YF
Giải ĐB
27450
Giải nhất
93235
Giải nhì
58678
36197
Giải ba
99892
05641
12842
76202
30699
35985
Giải tư
2820
8638
4633
3830
Giải năm
5845
2265
7001
1726
3945
0109
Giải sáu
933
001
877
Giải bảy
60
94
00
26
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,5
6
00,12,2,9
02,41 
0,4,920,62
3230,32,5,8
941,2,52
3,42,6,850
2260,5
7,977,8
3,785
0,992,4,7,9
 
Ngày: 08/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
479004
Giải nhất
68997
Giải nhì
69464
Giải ba
83303
78179
Giải tư
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
Giải năm
3167
Giải sáu
8933
9652
8589
Giải bảy
370
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,703,4,8
310,3
5,926
0,1,331,3
0,64 
 52
2,664,6,7
6,970,9
0892
7,8292,7
 
Ngày: 08/04/2026
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
203649
Giải nhất
12347
Giải nhì
67603
Giải ba
49345
27373
Giải tư
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
Giải năm
3576
Giải sáu
1636
4610
8977
Giải bảy
922
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,4,703
910
222
0,7362,8
42,940,42,5,7
9
45 
32,76 
4,770,3,6,7
38 
491,4
 
Ngày: 08/04/2026
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
578495
Giải nhất
26228
Giải nhì
37236
Giải ba
24103
58801
Giải tư
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
Giải năm
0018
Giải sáu
8394
2125
5076
Giải bảy
318
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
0,2,8,9182
 21,5,8
0,636,9
945
2,4,95 
3,763
 76,8
12,2,7,881,8
391,4,5