Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/10/2025
XSQNG
Giải ĐB
779404
Giải nhất
22827
Giải nhì
08089
Giải ba
21083
44623
Giải tư
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
Giải năm
7877
Giải sáu
3010
8127
0100
Giải bảy
157
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
0,100,1,4
010,4
323,62,72,9
2,5,832
0,146
 53,7
22,46 
22,5,777
 83,9
2,89 
 
Ngày: 10/10/2025
11PR-4PR-19PR-13PR-10PR-14PR-2PR-20PR
Giải ĐB
01640
Giải nhất
54778
Giải nhì
58480
54921
Giải ba
50749
94670
56818
51058
03833
71888
Giải tư
8299
6500
7568
0321
Giải năm
2625
5349
0601
2158
8746
0990
Giải sáu
034
005
095
Giải bảy
41
71
90
42
ChụcSốĐ.Vị
0,4,7,8
92
00,1,5
0,22,4,718
4212,5
333,4
340,1,2,6
92
0,2,9582
468
 70,1,8
1,52,6,7
8
80,8
42,9902,5,9
 
Ngày: 10/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL41
Giải ĐB
562405
Giải nhất
56198
Giải nhì
12319
Giải ba
07730
70303
Giải tư
48842
11824
83036
55755
71845
45624
87713
Giải năm
3520
Giải sáu
4270
9873
5064
Giải bảy
559
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,3,703,5
 13,5,9
420,42
0,1,730,6
22,642,5
0,1,4,555,9
364
 70,3
98 
1,598
 
Ngày: 10/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K41
Giải ĐB
885859
Giải nhất
43841
Giải nhì
52111
Giải ba
18628
11350
Giải tư
22983
97579
40295
78678
97283
82600
43877
Giải năm
6825
Giải sáu
8319
8236
9487
Giải bảy
251
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,500
1,4,511,9
 25,8
8235,6
 41
2,3,950,1,9
36 
7,877,8,9
2,7832,7
1,5,795
 
Ngày: 10/10/2025
XSTV - Loại vé: 34TV41
Giải ĐB
376469
Giải nhất
79083
Giải nhì
73723
Giải ba
27332
03517
Giải tư
40538
46736
23823
23942
46920
18563
61952
Giải năm
3344
Giải sáu
2142
5847
9435
Giải bảy
091
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
20 
917
3,42,520,33
23,6,832,5,6,8
4422,4,7
352
363,9
1,47 
383
691
 
Ngày: 10/10/2025
XSGL
Giải ĐB
179313
Giải nhất
90990
Giải nhì
73722
Giải ba
74575
08379
Giải tư
74116
41034
22817
21311
52968
52665
71554
Giải năm
1353
Giải sáu
7701
9382
5690
Giải bảy
878
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
9201
0,111,3,5,6
7
2,822
1,534
3,54 
1,6,753,4
165,8
175,8,9
6,782
7902
 
Ngày: 10/10/2025
XSNT
Giải ĐB
851840
Giải nhất
88408
Giải nhì
93309
Giải ba
61445
50173
Giải tư
21970
22610
73869
83426
92254
72269
28803
Giải năm
4156
Giải sáu
9254
0011
0347
Giải bảy
486
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
1,4,703,8,9
1210,12
 26
0,73 
5240,5,7
4542,6
2,5,8692
470,3
086
0,629 
 
Ngày: 09/10/2025
6PS-15PS-2PS-4PS-9PS-14PS-5PS-20PS
Giải ĐB
09565
Giải nhất
14729
Giải nhì
68722
61754
Giải ba
41093
33880
22844
39220
89108
22328
Giải tư
4631
1236
6574
0622
Giải năm
6850
3557
0740
6760
9439
9164
Giải sáu
592
108
449
Giải bảy
76
24
77
01
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,6
8
01,82
0,31 
22,920,22,4,8
9
931,6,9
2,4,5,6
7
40,4,9
650,4,7
3,760,4,5
5,774,6,7
02,280
2,3,492,3
 
Ngày: 09/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
118795
Giải nhất
30824
Giải nhì
02992
Giải ba
84309
33041
Giải tư
22542
03880
94591
64249
67228
08830
27645
Giải năm
6409
Giải sáu
5504
7032
0328
Giải bảy
632
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
3,804,92
42,91 
32,4,924,82
 30,22
0,2412,2,5,9
4,95 
 6 
 7 
2280
02,491,2,5
 
Ngày: 09/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K2
Giải ĐB
042293
Giải nhất
02518
Giải nhì
49226
Giải ba
03856
04216
Giải tư
00810
02321
00681
51728
24507
58068
96136
Giải năm
8877
Giải sáu
5934
7442
3430
Giải bảy
884
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
1,3,407
2,810,6,8
421,6,8
930,4,6
3,840,2
 56
1,2,3,568
0,777
1,2,681,4
 93