Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/10/2025
XSDNO
Giải ĐB
211516
Giải nhất
50891
Giải nhì
16823
Giải ba
32060
60746
Giải tư
19649
37363
06243
33590
84797
00600
07331
Giải năm
9569
Giải sáu
5684
2784
8023
Giải bảy
911
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,6,900
1,3,911,6
7232
22,4,631
8243,6,9
 5 
1,460,3,9
972
 842
4,690,1,7
 
Ngày: 04/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10A7
Giải ĐB
427538
Giải nhất
21094
Giải nhì
16736
Giải ba
38329
04467
Giải tư
35175
01730
84095
74543
02478
05145
81293
Giải năm
9323
Giải sáu
7023
4600
5205
Giải bảy
780
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,5
 1 
9232,9
22,4,930,6,8
943,5
0,4,7,95 
367
675,8
3,780
292,3,4,5
 
Ngày: 04/10/2025
XSLA - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
213235
Giải nhất
05305
Giải nhì
20618
Giải ba
72978
00066
Giải tư
90313
37540
32703
49092
31429
37968
75877
Giải năm
6455
Giải sáu
5070
8499
0951
Giải bảy
207
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
4,703,5,7
513,8
929
0,135
 40,8
0,3,551,5
666,8
0,770,7,8
1,4,6,78 
2,992,9
 
Ngày: 04/10/2025
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
803168
Giải nhất
57368
Giải nhì
97788
Giải ba
53157
15128
Giải tư
25446
33370
03470
44814
59635
66368
57108
Giải năm
8558
Giải sáu
1766
3752
2158
Giải bảy
664
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
7208
 14,6
528
 35
1,646
352,7,82
1,4,664,6,83
5702
0,2,52,63
8
88
 9 
 
Ngày: 04/10/2025
XSBP - Loại vé: 10K1-N25
Giải ĐB
770091
Giải nhất
02654
Giải nhì
80195
Giải ba
39909
09449
Giải tư
26635
12069
60447
05519
26455
35568
30667
Giải năm
8919
Giải sáu
2205
6920
8829
Giải bảy
635
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
2,405,9
9192
 20,9
 352
540,7,9
0,32,5,954,5
 67,8,9
4,67 
68 
0,12,2,4
6
91,5
 
Ngày: 04/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
086699
Giải nhất
44392
Giải nhì
59231
Giải ba
29641
89862
Giải tư
50137
38195
76380
10701
21069
61076
11098
Giải năm
9719
Giải sáu
1154
8845
7521
Giải bảy
139
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,801
0,2,3,419
6,921
 31,7,9
540,1,5
4,954
762,9
376
980
1,3,6,992,5,8,9
 
Ngày: 04/10/2025
XSQNG
Giải ĐB
197666
Giải nhất
28622
Giải nhì
54541
Giải ba
85926
52879
Giải tư
92377
61878
02876
61467
59555
90190
22882
Giải năm
9502
Giải sáu
7484
5569
2165
Giải bảy
702
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
9022
41 
02,2,822,6
 3 
841
5,655
2,6,765,6,7,9
6,776,7,8,9
782,4,9
6,7,890
 
Ngày: 03/10/2025
9PZ-20PZ-2PZ-11PZ-16PZ-7PZ-1PZ-15PZ
Giải ĐB
02109
Giải nhất
75645
Giải nhì
05394
01433
Giải ba
10667
10360
95881
96699
95987
32145
Giải tư
2639
7669
5881
3688
Giải năm
1813
3145
1455
7976
5206
9804
Giải sáu
904
857
965
Giải bảy
68
48
77
56
ChụcSốĐ.Vị
6042,6,9
8213
 2 
1,333,9
02,9453,8
43,5,655,6,7
0,5,760,5,7,8
9
5,6,7,876,7
4,6,8812,7,8
0,3,6,994,9
 
Ngày: 03/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL40
Giải ĐB
778436
Giải nhất
70027
Giải nhì
88791
Giải ba
58851
32020
Giải tư
12887
30846
47400
35022
87112
91150
39195
Giải năm
6770
Giải sáu
0640
5889
4240
Giải bảy
769
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,2,42,5
7
00
5,912
1,220,2,7
836
 402,6
950,1
3,469
2,870
 83,7,9
6,891,5
 
Ngày: 03/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K40
Giải ĐB
009830
Giải nhất
82023
Giải nhì
75466
Giải ba
30650
08361
Giải tư
13430
66110
84120
43192
87343
50460
87175
Giải năm
9575
Giải sáu
7893
3934
4278
Giải bảy
419
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,2,32,5
6
0 
6,810,9
920,3
2,4,9302,4
343
7250
660,1,6
 752,8
781
192,3