Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/09/2025
XSTN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
068430
Giải nhất
87765
Giải nhì
21002
Giải ba
66636
17208
Giải tư
10752
66514
22447
64069
00293
48846
93773
Giải năm
0313
Giải sáu
5153
0271
9798
Giải bảy
397
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
302,8
7213,4
0,52 
1,5,7,930,6
146,7
652,3
3,465,9
4,9712,3
0,98 
693,7,8
 
Ngày: 25/09/2025
XSAG - Loại vé: AG-9K4
Giải ĐB
107952
Giải nhất
92632
Giải nhì
76586
Giải ba
40699
47669
Giải tư
62443
51711
32865
31265
22811
14171
30103
Giải năm
6013
Giải sáu
2991
9716
6943
Giải bảy
581
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
 03
12,7,8,9112,3,62
3,52 
0,1,4232
 432
6252
12,8652,9
 71
 81,6
6,991,9
 
Ngày: 25/09/2025
XSBTH - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
032820
Giải nhất
30366
Giải nhì
59812
Giải ba
41224
64933
Giải tư
62529
07996
37256
20500
25719
59666
21392
Giải năm
3432
Giải sáu
1740
9976
5650
Giải bảy
370
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,5
7
00
 12,3,9
1,3,920,4,9
1,332,3
240
 50,6
5,62,7,9662
 70,6
 8 
1,292,6
 
Ngày: 25/09/2025
XSBDI
Giải ĐB
091434
Giải nhất
71936
Giải nhì
02134
Giải ba
86244
30539
Giải tư
18066
86512
42635
63550
20098
41231
01397
Giải năm
2496
Giải sáu
2446
5272
3719
Giải bảy
369
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
50 
312,9
1,72 
 31,42,5,6
9
32,444,6
350
3,4,6,966,9
972
8,988
1,3,696,7,8
 
Ngày: 25/09/2025
XSQT
Giải ĐB
453805
Giải nhất
73475
Giải nhì
40022
Giải ba
63513
94200
Giải tư
28756
82302
81421
25464
56568
23404
32904
Giải năm
0768
Giải sáu
2212
5905
6032
Giải bảy
508
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
0,900,2,42,52
8
212,3
0,1,2,321,2
132
02,64 
02,756
564,82
 75
0,628 
 90
 
Ngày: 25/09/2025
XSQB
Giải ĐB
548107
Giải nhất
89123
Giải nhì
95075
Giải ba
72645
93377
Giải tư
17450
38219
74329
43411
25396
83387
28972
Giải năm
7578
Giải sáu
4401
0549
3884
Giải bảy
071
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
5,701,7
0,1,711,9
723,9
23 
845,9
4,750
96 
0,7,870,1,2,5
7,8
784,7
1,2,496
 
Ngày: 24/09/2025
8NK-5NK-4NK-11NK-1NK-15NK
Giải ĐB
77859
Giải nhất
41120
Giải nhì
98657
17732
Giải ba
55475
09588
76234
64516
84153
83266
Giải tư
9218
4048
0506
9457
Giải năm
3509
1492
1834
4444
7671
5533
Giải sáu
284
831
408
Giải bảy
65
82
57
17
ChụcSốĐ.Vị
206,8,9
3,716,7,8
3,8,920
3,531,2,3,42
32,4,844,8
6,753,73,9
0,1,665,6
1,5371,5
0,1,4,882,4,8
0,592
 
Ngày: 24/09/2025
XSDN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
055911
Giải nhất
07977
Giải nhì
54192
Giải ba
18741
46864
Giải tư
90301
85673
81149
15929
43523
75161
29693
Giải năm
0703
Giải sáu
7777
1244
0578
Giải bảy
567
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
0,1,4,611
923,9
0,2,7,934
3,4,641,4,9
 5 
 61,4,7
6,7273,72,8
78 
2,492,3
 
Ngày: 24/09/2025
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
452874
Giải nhất
85648
Giải nhì
52011
Giải ba
77991
02822
Giải tư
97473
16283
83167
07793
36222
16170
23317
Giải năm
1420
Giải sáu
5562
9153
0239
Giải bảy
302
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2,702
1,911,2,7
0,1,22,620,22
5,7,8,939
748
 53
 62,7
1,670,3,4
483
391,3
 
Ngày: 24/09/2025
XSST - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
093189
Giải nhất
58473
Giải nhì
77842
Giải ba
47961
89517
Giải tư
67672
27803
67098
91152
58963
80832
92374
Giải năm
6021
Giải sáu
0149
4270
3593
Giải bảy
411
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
703
1,2,611,7
3,4,5,7
8
21
0,6,7,932
742,9
 52
 61,3
170,2,3,4
982,9
4,893,8