Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/09/2025
XSQT
Giải ĐB
056524
Giải nhất
06222
Giải nhì
60022
Giải ba
23149
76454
Giải tư
27953
10927
06518
22064
47581
71020
93321
Giải năm
5604
Giải sáu
2090
9640
1465
Giải bảy
958
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
2,4,904
2,818
2220,1,22,4
7
53 
0,2,5,640,9
653,4,8
 64,5
27 
1,5,881,8
490
 
Ngày: 18/09/2025
XSQB
Giải ĐB
924214
Giải nhất
02448
Giải nhì
86275
Giải ba
44052
13191
Giải tư
05448
87076
52617
67759
84677
78861
57197
Giải năm
4047
Giải sáu
0591
2795
2226
Giải bảy
209
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 09
6,9214,7
526
 3 
147,82
7,9252,9
2,761
1,4,7,975,6,7
428 
0,5912,52,7
 
Ngày: 17/09/2025
11NT-1NT-5NT-12NT-2NT-3NT
Giải ĐB
58005
Giải nhất
06756
Giải nhì
68134
97078
Giải ba
29542
36234
80889
67063
02214
95818
Giải tư
9744
4722
5167
4867
Giải năm
2580
3700
5451
4480
2108
4413
Giải sáu
634
523
318
Giải bảy
41
01
64
30
ChụcSốĐ.Vị
0,3,8200,1,5,8
0,4,513,4,82
2,422,3
1,2,630,43
1,33,4,641,2,4
051,6
563,4,72
6278
0,12,7802,9
89 
 
Ngày: 17/09/2025
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
851557
Giải nhất
57993
Giải nhì
68954
Giải ba
15984
35563
Giải tư
51539
24343
04883
33397
32023
77321
49888
Giải năm
4353
Giải sáu
5914
1421
4526
Giải bảy
113
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2213,4
8212,3,6
1,2,4,5
6,8,9
39
1,5,843
 53,4,7
263
5,97 
882,3,4,8
393,7
 
Ngày: 17/09/2025
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
613485
Giải nhất
92486
Giải nhì
78384
Giải ba
62006
28442
Giải tư
10106
16530
77396
68883
28992
52429
37818
Giải năm
0141
Giải sáu
3898
9084
9864
Giải bảy
548
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
3062
418
4,929
830
4,6,8241,2,4,8
85 
02,8,964
 7 
1,4,983,42,5,6
292,6,8
 
Ngày: 17/09/2025
XSST - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
391541
Giải nhất
05572
Giải nhì
07344
Giải ba
82363
06470
Giải tư
65045
13608
17467
95066
23972
16544
52749
Giải năm
9368
Giải sáu
2597
6896
2061
Giải bảy
771
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
708
4,6,71 
722 
63 
4241,42,5,9
45 
6,961,3,6,7
8
6,9270,1,22
0,68 
496,72
 
Ngày: 17/09/2025
XSDNG
Giải ĐB
422645
Giải nhất
27615
Giải nhì
87095
Giải ba
56936
79268
Giải tư
33484
59832
37156
85184
92174
57174
46655
Giải năm
0596
Giải sáu
5245
2730
5479
Giải bảy
950
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
 15
32 
 30,2,6
72,82452
1,42,5,9250,5,6
3,5,968
 742,9
6842
7952,6
 
Ngày: 17/09/2025
XSKH
Giải ĐB
908261
Giải nhất
90557
Giải nhì
58434
Giải ba
87129
98401
Giải tư
71599
61991
78492
89217
76443
59042
56083
Giải năm
0139
Giải sáu
5550
9274
3688
Giải bảy
439
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
501
0,6,917
4,929
4,834,92
3,742,3
 50,7
 61
1,574
8283,82
2,32,991,2,9
 
Ngày: 16/09/2025
9NU-11NU-1NU-15NU-5NU-2NU
Giải ĐB
17705
Giải nhất
13036
Giải nhì
76900
78768
Giải ba
73396
16527
26221
86471
47830
63620
Giải tư
7391
8287
4952
3145
Giải năm
1770
7526
8472
3722
1192
0925
Giải sáu
479
389
851
Giải bảy
12
29
11
33
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,700,5
1,2,5,7
9
11,2
1,2,5,7
9
20,1,2,5
6,7,9
330,3,6
 45
0,2,451,2
2,3,968
2,870,1,2,9
687,9
2,7,891,2,6
 
Ngày: 16/09/2025
XSBTR - Loại vé: K37-T09
Giải ĐB
390670
Giải nhất
55660
Giải nhì
74900
Giải ba
68312
40454
Giải tư
64563
43568
31918
33218
07129
12033
63518
Giải năm
9391
Giải sáu
9990
5031
2652
Giải bảy
804
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,6,7,900,4
3,912,83
1,5,829
3,631,3
0,54 
 52,4
 60,3,8
 70
13,682
290,1