Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/09/2025
XSDT - Loại vé: T38
Giải ĐB
767276
Giải nhất
38273
Giải nhì
35656
Giải ba
74058
81383
Giải tư
96874
00168
87150
31541
68566
25415
66233
Giải năm
4440
Giải sáu
8705
0576
7611
Giải bảy
190
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
4,5,905
1,411,5
 2 
3,7,833
740,1,8
0,150,6,8
5,6,7266,8
 73,4,62
4,5,683
 90
 
Ngày: 22/09/2025
XSCM - Loại vé: 25-T09K4
Giải ĐB
061495
Giải nhất
15296
Giải nhì
08895
Giải ba
51186
32640
Giải tư
61452
74050
13653
20094
67166
26898
81990
Giải năm
5874
Giải sáu
1269
9223
7437
Giải bảy
944
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
4,5,90 
 1 
523,4
2,537
2,4,7,940,4
9250,2,3
6,8,966,9
374
986
690,4,52,6
8
 
Ngày: 22/09/2025
XSH
Giải ĐB
942254
Giải nhất
35584
Giải nhì
01902
Giải ba
08922
00201
Giải tư
70886
28357
02765
16414
00962
36509
78617
Giải năm
6218
Giải sáu
9418
9390
1379
Giải bảy
915
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
901,2,9
014,5,7,82
0,2,622
 3 
1,5,84 
1,654,7
8,962,5
1,579
1284,6
0,790,6
 
Ngày: 22/09/2025
XSPY
Giải ĐB
654379
Giải nhất
17328
Giải nhì
25976
Giải ba
97807
15408
Giải tư
35310
89837
49578
05132
29552
65235
83244
Giải năm
6813
Giải sáu
2169
4792
1148
Giải bảy
030
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
1,307,8
 10,3
3,5,928
130,2,5,7
444,8
352
7,969
0,376,8,9
0,2,4,78 
6,792,6
 
Ngày: 21/09/2025
13NP-6NP-2NP-3NP-14NP-5NP
Giải ĐB
75471
Giải nhất
16413
Giải nhì
78324
66488
Giải ba
87743
00139
95115
01044
40809
54296
Giải tư
0982
8516
1275
4194
Giải năm
6625
2574
5261
6228
6903
8630
Giải sáu
697
783
794
Giải bảy
93
74
87
88
ChụcSốĐ.Vị
303,9
6,713,5,6
824,5,8
0,1,4,8
9
30,9
2,4,72,9243,4
1,2,75 
1,961
8,971,42,5
2,8282,3,7,82
0,393,42,6,7
 
Ngày: 21/09/2025
XSTG - Loại vé: TG-C9
Giải ĐB
096530
Giải nhất
74858
Giải nhì
03491
Giải ba
49616
65810
Giải tư
31076
51001
78239
18403
09751
40831
96785
Giải năm
6395
Giải sáu
1432
5012
6922
Giải bảy
444
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
1,301,3,4
0,3,5,910,2,6
1,2,322
030,1,2,9
0,444
8,951,8
1,76 
 76
585
391,5
 
Ngày: 21/09/2025
XSKG - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
228125
Giải nhất
38296
Giải nhì
07006
Giải ba
68086
03778
Giải tư
30041
93420
05555
87493
21106
98275
50644
Giải năm
2828
Giải sáu
7384
8875
7742
Giải bảy
620
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
22062
41 
4202,5,8
93 
42,841,2,42
2,5,7255
02,8,96 
 752,8
2,784,6
 93,6
 
Ngày: 21/09/2025
XSDL - Loại vé: ĐL9K3
Giải ĐB
447651
Giải nhất
02100
Giải nhì
83196
Giải ba
86413
63723
Giải tư
18465
55807
98218
01633
85555
58084
18131
Giải năm
8275
Giải sáu
6696
4440
0162
Giải bảy
147
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,400,7
3,513,8
623
1,2,331,3
840,7
5,6,7,951,5
9262,5
0,475
184
 95,62
 
Ngày: 21/09/2025
XSH
Giải ĐB
502074
Giải nhất
47885
Giải nhì
33454
Giải ba
34687
09224
Giải tư
83887
73379
94272
13014
97653
70685
08224
Giải năm
2905
Giải sáu
8246
3191
6739
Giải bảy
594
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 05
914
7242
539
1,22,5,7
9
46,9
0,8253,4
46 
8272,4,9
 852,72
3,4,791,4
 
Ngày: 21/09/2025
XSKH
Giải ĐB
185435
Giải nhất
34240
Giải nhì
66736
Giải ba
49456
34503
Giải tư
48432
92366
81391
81185
63052
33544
76416
Giải năm
6440
Giải sáu
4096
4788
3507
Giải bảy
881
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
4203,7
8,916
3,52 
032,5,6
4402,4
3,852,6,9
1,3,5,6
9
66
07 
881,5,8
591,6