Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/10/2025
XSH
Giải ĐB
995118
Giải nhất
95996
Giải nhì
82720
Giải ba
68970
90206
Giải tư
89055
40725
01644
46195
74945
64019
43484
Giải năm
5647
Giải sáu
9324
3381
2830
Giải bảy
639
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2,3,706
812,8,9
120,4,5
 30,9
2,4,844,5,7
2,4,5,955
0,96 
470
181,4
1,395,6
 
Ngày: 06/10/2025
XSPY
Giải ĐB
999148
Giải nhất
47724
Giải nhì
69444
Giải ba
23079
33050
Giải tư
47648
64105
69296
57380
79271
10388
70354
Giải năm
6364
Giải sáu
2001
3849
7646
Giải bảy
662
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
5,801,5
0,716
624
 3 
2,4,5,644,6,82,9
050,4
1,4,962,4
 71,9
42,880,8
4,796
 
Ngày: 05/10/2025
1PX-11PX-13PX-6PX-19PX-15PX-8PX-7PX
Giải ĐB
38445
Giải nhất
27255
Giải nhì
14580
81191
Giải ba
79686
86946
74048
13452
35216
88599
Giải tư
9486
6361
6087
6117
Giải năm
9765
4424
7068
0829
3369
4580
Giải sáu
993
271
906
Giải bảy
69
25
16
14
ChụcSốĐ.Vị
8206
6,7,914,62,7
524,5,9
93 
1,245,6,8
2,4,5,652,5
0,12,4,8261,5,8,92
1,871
4,6802,62,7
2,62,991,3,9
 
Ngày: 05/10/2025
XSTG - Loại vé: TG-A10
Giải ĐB
715049
Giải nhất
44893
Giải nhì
58100
Giải ba
16691
58845
Giải tư
63101
23045
41799
83202
58163
36176
53942
Giải năm
4453
Giải sáu
0318
8627
4373
Giải bảy
017
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2
0,8,917,8
0,427
5,6,7,93 
 42,52,9
4253
763
1,273,6
181
4,991,3,9
 
Ngày: 05/10/2025
XSKG - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
050364
Giải nhất
63328
Giải nhì
35248
Giải ba
45310
32068
Giải tư
27946
58187
51642
70858
18479
47610
61399
Giải năm
8868
Giải sáu
3491
8924
7866
Giải bảy
473
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
120 
9102,8
424,8
73 
2,642,6,8
 58
4,664,6,82
873,9
1,2,4,5
62
87
7,991,9
 
Ngày: 05/10/2025
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
Giải ĐB
145555
Giải nhất
39002
Giải nhì
94238
Giải ba
43759
53045
Giải tư
80944
75993
07773
43387
26773
49916
36313
Giải năm
3879
Giải sáu
8110
6491
9342
Giải bảy
973
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
102
910,3,6
0,42 
1,4,73,938
442,3,4,5
4,555,9
16 
8733,9
387
5,791,3
 
Ngày: 05/10/2025
XSH
Giải ĐB
589281
Giải nhất
83881
Giải nhì
54197
Giải ba
21826
94781
Giải tư
12806
82190
01998
35992
54732
52359
26125
Giải năm
9675
Giải sáu
9004
1364
4147
Giải bảy
398
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
904,6
831 
3,925,62
 32
0,647
2,759
0,2264
4,975
92813
590,2,7,82
 
Ngày: 05/10/2025
XSKH
Giải ĐB
013901
Giải nhất
38767
Giải nhì
08745
Giải ba
34731
02906
Giải tư
43304
32563
85417
34506
30986
17267
64761
Giải năm
7070
Giải sáu
5244
2369
6031
Giải bảy
004
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
701,42,62
0,32,615,7
 2 
6312
02,444,5
1,45 
02,861,3,72,9
1,6270
 86
69 
 
Ngày: 05/10/2025
XSKT
Giải ĐB
674256
Giải nhất
78816
Giải nhì
55560
Giải ba
69578
96480
Giải tư
27318
75090
19296
67985
47154
76396
37865
Giải năm
6315
Giải sáu
0255
6139
3494
Giải bảy
780
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
6,82,90 
415,6,8
 2 
 39
5,941
1,5,6,854,5,6
1,5,9260,5
 78
1,7802,5
390,4,62
 
Ngày: 04/10/2025
5PY-2PY-1PY-13PY-9PY-19PY-10PY-7PY
Giải ĐB
40205
Giải nhất
08072
Giải nhì
44224
44370
Giải ba
09523
85775
52458
56810
11719
73704
Giải tư
2232
5414
7342
2266
Giải năm
3312
0839
0187
0217
0877
3745
Giải sáu
817
665
154
Giải bảy
05
04
68
63
ChụcSốĐ.Vị
1,7042,52
 10,2,4,72
9
1,3,4,723,4
2,632,9
02,1,2,542,5
02,4,6,754,8
663,5,6,8
12,7,870,2,5,7
5,687
1,39