Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/10/2025
XSNT
Giải ĐB
784936
Giải nhất
91856
Giải nhì
55669
Giải ba
29887
38992
Giải tư
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
Giải năm
1034
Giải sáu
8917
6629
8918
Giải bảy
116
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
201
016,72,8
8,920,9
 34,6
3,5,64 
 54,6
1,3,564,72,9
12,62,87 
182,7
2,692
 
Ngày: 16/10/2025
14PH-1PH-2PH-5PH-10PH-12PH-17PH-7PH
Giải ĐB
07662
Giải nhất
05246
Giải nhì
94556
19328
Giải ba
29612
19702
20015
23156
97603
63228
Giải tư
8283
6758
1002
9552
Giải năm
1506
0599
8966
8546
3862
9918
Giải sáu
491
631
369
Giải bảy
10
83
34
27
ChụcSốĐ.Vị
1022,3,6
3,910,2,5,8
02,1,5,6227,82
0,8231,4
3462
152,62,8
0,42,52,6622,6,9
27 
1,22,5832
6,991,9
 
Ngày: 16/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
722489
Giải nhất
13176
Giải nhì
39179
Giải ba
79663
18145
Giải tư
48935
02223
92369
29119
53820
04293
38578
Giải năm
4513
Giải sáu
3434
4014
2860
Giải bảy
108
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
2,608
 13,4,9
 20,3
1,2,3,6
9
33,4,5
1,345
3,45 
760,3,9
 76,8,9
0,789
1,6,7,893
 
Ngày: 16/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K3
Giải ĐB
576961
Giải nhất
14242
Giải nhì
80674
Giải ba
42382
97693
Giải tư
20795
97258
33280
79608
62033
29989
22086
Giải năm
3795
Giải sáu
7075
1482
9863
Giải bảy
532
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
808
61 
3,4,822 
3,6,932,3
742
7,9258
861,3,9
 74,5
0,580,22,6,9
6,893,52
 
Ngày: 16/10/2025
XSBTH - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
814132
Giải nhất
96629
Giải nhì
45210
Giải ba
04157
00162
Giải tư
05792
36754
74179
97581
11766
49558
69932
Giải năm
3658
Giải sáu
7568
7268
2083
Giải bảy
256
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
10 
810
32,6,929
8322
54 
 54,6,7,82
5,6,962,6,82
579
52,6281,3
2,792,6
 
Ngày: 16/10/2025
XSBDI
Giải ĐB
894041
Giải nhất
25932
Giải nhì
96559
Giải ba
24540
95244
Giải tư
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
Giải năm
2891
Giải sáu
7510
8582
6019
Giải bảy
565
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,409
3,4,910,92
3,82 
631,2
4,540,1,4
5,654,5,8,9
 63,5
97 
582
0,12,591,7
 
Ngày: 16/10/2025
XSQT
Giải ĐB
728951
Giải nhất
94038
Giải nhì
01054
Giải ba
48205
65526
Giải tư
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
Giải năm
2115
Giải sáu
7893
5094
5675
Giải bảy
962
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,305
515
3,620,6
6,7,930,2,8
5,94 
0,1,751,4,8
2,962,3
973,5
3,58 
 93,4,6,7
 
Ngày: 16/10/2025
XSQB
Giải ĐB
404233
Giải nhất
72925
Giải nhì
01666
Giải ba
73669
54017
Giải tư
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
Giải năm
5918
Giải sáu
2741
5850
7674
Giải bảy
194
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
505,9
417,8
 252,6
333
42,7,941,42,6
0,22,650
2,4,665,6,9
174
18 
0,694
 
Ngày: 15/10/2025
16PK-7PK-18PK-17PK-20PK-11PK-9PK-14PK
Giải ĐB
99028
Giải nhất
01836
Giải nhì
31575
91437
Giải ba
65760
51585
54619
89077
99871
38568
Giải tư
7960
9707
9661
2913
Giải năm
2945
9487
5923
1193
7108
2473
Giải sáu
555
370
125
Giải bảy
73
13
42
70
ChụcSốĐ.Vị
62,7207,8
6,7132,9
423,5,8
12,2,72,936,7
 42,5
2,4,5,7
8
55
3602,1,8
0,3,7,8702,1,32,5
7
0,2,685,7
193
 
Ngày: 15/10/2025
XSDN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
011089
Giải nhất
82065
Giải nhì
78414
Giải ba
85600
70890
Giải tư
95140
59210
38365
13498
04211
15296
55917
Giải năm
5155
Giải sáu
0084
3911
7160
Giải bảy
723
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,6
9
00
1210,12,4,7
 23
23 
1,840
52,62552
960,52
17 
984,9
890,6,8