Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL43
Giải ĐB
478354
Giải nhất
75411
Giải nhì
66196
Giải ba
39829
94618
Giải tư
04500
69205
02371
20163
51905
07846
86094
Giải năm
4398
Giải sáu
5858
4925
1590
Giải bảy
908
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,900,52,8
1,711,6,8
 25,9
63 
5,946
02,254,8
1,4,963
 71
0,1,5,98 
290,4,6,8
 
Ngày: 24/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K43
Giải ĐB
744050
Giải nhất
67097
Giải nhì
93148
Giải ba
91993
11348
Giải tư
08323
99669
07901
96241
46181
35490
18183
Giải năm
7411
Giải sáu
5948
1808
7674
Giải bảy
350
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
52,901,8
0,1,4,6
8
11
 23
2,8,93 
741,83
 502
 61,9
974
0,4381,3
690,3,7
 
Ngày: 24/10/2025
XSTV - Loại vé: 34TV43
Giải ĐB
941913
Giải nhất
46013
Giải nhì
61928
Giải ba
76499
74346
Giải tư
24161
17797
88036
76390
14127
91488
12388
Giải năm
2914
Giải sáu
7975
0563
4570
Giải bảy
448
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,7,90 
6132,4
 27,8
12,636
146,8
75 
3,460,1,3
2,970,5
2,4,82882
990,7,9
 
Ngày: 24/10/2025
XSGL
Giải ĐB
746273
Giải nhất
86866
Giải nhì
34083
Giải ba
05454
39755
Giải tư
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
Giải năm
0993
Giải sáu
7322
4495
2416
Giải bảy
237
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1032
 10,6
2,4,8,922,4
02,7,8,937
2,542,7
5,954,5
1,666
3,473
 82,3
 92,3,5
 
Ngày: 24/10/2025
XSNT
Giải ĐB
801138
Giải nhất
08759
Giải nhì
47033
Giải ba
93126
57043
Giải tư
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
Giải năm
9993
Giải sáu
6214
7915
6454
Giải bảy
929
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
901,4,7
014,5,8
 26,7,9
3,4,933,8
0,1,4,543,4
154,9
26 
0,27 
1,3,98 
2,590,3,8
 
Ngày: 23/10/2025
12PA-20PA-9PA-13PA-15PA-2PA-19PA-3PA
Giải ĐB
80283
Giải nhất
97483
Giải nhì
56278
37452
Giải ba
69728
70488
00371
39199
44273
10602
Giải tư
7457
3964
2615
9592
Giải năm
7349
9686
2829
1879
9105
0817
Giải sáu
602
126
069
Giải bảy
53
69
25
51
ChụcSốĐ.Vị
 022,5
5,715,7
02,5,925,6,8,9
5,7,823 
649
0,1,251,2,3,7
2,864,92
1,571,3,8,9
2,7,8832,6,8
2,4,62,7
9
92,9
 
Ngày: 23/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
351331
Giải nhất
93657
Giải nhì
56768
Giải ba
95267
05530
Giải tư
65413
24271
38390
24372
79796
97349
36137
Giải năm
2134
Giải sáu
3678
2928
1421
Giải bảy
711
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
3,90 
1,2,3,711,3
5,721,8
130,1,4,7
349
 52,7
967,8
3,5,671,2,8
2,6,78 
490,6
 
Ngày: 23/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K4
Giải ĐB
698838
Giải nhất
35266
Giải nhì
92333
Giải ba
94341
42655
Giải tư
48711
28217
29874
95550
02886
72687
85421
Giải năm
9951
Giải sáu
7912
8955
6227
Giải bảy
703
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
503,6
1,2,4,511,2,7
121,7
0,333,8
741
5250,1,52
0,6,866
1,2,874
386,7
 9 
 
Ngày: 23/10/2025
XSBTH - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
214314
Giải nhất
70817
Giải nhì
75766
Giải ba
67038
23844
Giải tư
76047
69085
00290
75734
51345
84444
20636
Giải năm
9536
Giải sáu
8833
2920
1356
Giải bảy
254
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,90 
 14,7
 20
333,4,62,8
1,3,42,5442,5,7
4,854,6
32,5,6,966
1,47 
385
 90,6
 
Ngày: 23/10/2025
XSBDI
Giải ĐB
314630
Giải nhất
60190
Giải nhì
92584
Giải ba
96312
30904
Giải tư
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
Giải năm
0311
Giải sáu
6916
7369
0714
Giải bảy
183
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
3,904,5
1,311,2,42,6
127
830,1,4
0,12,3,846,9
05 
1,469
2,97 
 83,4
4,690,7