Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
145989
Giải nhất
89226
Giải nhì
24059
Giải ba
19367
87850
Giải tư
38417
97126
06209
07161
10905
36124
61405
Giải năm
7112
Giải sáu
3255
6918
9899
Giải bảy
851
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
5052,9
52,612,7,8
124,62
 3 
24 
02,550,12,5,9
2261,7
1,67 
189
0,5,8,999
 
Ngày: 02/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
685624
Giải nhất
59645
Giải nhì
57241
Giải ba
16340
64059
Giải tư
37096
64733
68210
92212
41230
80738
79770
Giải năm
9847
Giải sáu
3764
4326
6857
Giải bảy
612
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,70 
4210,22
1224,6
330,3,8
2,640,12,5,7
457,9
2,964
4,570
38 
596
 
Ngày: 02/11/2025
XSH
Giải ĐB
481121
Giải nhất
43639
Giải nhì
45610
Giải ba
27934
28079
Giải tư
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
Giải năm
3926
Giải sáu
8616
9807
6020
Giải bảy
314
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,2,407
2,7,910,4,6,7
 20,1,4,6
 34,92
1,2,340
 5 
1,26 
0,171,9
888,9
32,7,891
 
Ngày: 02/11/2025
XSKH
Giải ĐB
471493
Giải nhất
18234
Giải nhì
36902
Giải ba
92569
33339
Giải tư
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
Giải năm
7479
Giải sáu
1234
1967
2391
Giải bảy
306
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
7022,6
91 
02,72 
9342,7,9
324 
659
0,865,72,9
3,6270,2,9
 86
3,5,6,791,3
 
Ngày: 02/11/2025
XSKT
Giải ĐB
298365
Giải nhất
64184
Giải nhì
42753
Giải ba
33049
58127
Giải tư
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
Giải năm
2685
Giải sáu
9025
3008
8957
Giải bảy
197
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
0,900,7,8
 1 
3,925,7
5232
845,6,9
2,4,6,8532,7
465
0,2,5,97 
084,5
490,2,7
 
Ngày: 01/11/2025
15QP-3QP-14QP-16QP-6QP-1QP-19QP-9QP
Giải ĐB
58792
Giải nhất
69186
Giải nhì
51304
43356
Giải ba
28584
39725
93626
28972
06664
51857
Giải tư
4174
9361
5961
5243
Giải năm
2312
4735
9171
6516
3053
1161
Giải sáu
448
819
926
Giải bảy
46
82
21
62
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,63,712,6,9
1,6,7,8
9
21,5,62
4,535
0,6,7,843,6,8
2,353,6,7
1,22,4,5
8
613,2,4
571,2,4
482,4,6
192
 
Ngày: 01/11/2025
XSDNO
Giải ĐB
917890
Giải nhất
15453
Giải nhì
98251
Giải ba
56146
97460
Giải tư
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
Giải năm
7374
Giải sáu
5777
0599
3500
Giải bảy
668
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
0,6,900
52,613,7
72 
1,53 
4,744,6,8
 512,3,6
4,560,1,8
1,772,4,7
4,68 
990,9
 
Ngày: 01/11/2025
XSHCM - Loại vé: 11A7
Giải ĐB
425632
Giải nhất
26168
Giải nhì
22853
Giải ba
17421
04629
Giải tư
68833
28879
38136
75798
63073
34046
79770
Giải năm
3912
Giải sáu
0547
1482
8276
Giải bảy
050
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
212
1,3,821,9
3,5,732,3,6
 46,7,8
 50,3
3,4,768
470,3,6,9
4,6,982
2,798
 
Ngày: 01/11/2025
XSLA - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
313631
Giải nhất
99412
Giải nhì
62960
Giải ba
51655
68041
Giải tư
88405
19171
40133
41282
59731
77860
82866
Giải năm
0840
Giải sáu
9899
4639
8055
Giải bảy
789
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
4,6205
32,4,712
1,82 
3312,3,92
 40,1
0,52552
6602,6
 71
 82,9
32,8,999
 
Ngày: 01/11/2025
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
495851
Giải nhất
94050
Giải nhì
29820
Giải ba
40034
53651
Giải tư
29051
79062
01251
67754
53318
38141
17518
Giải năm
3302
Giải sáu
9090
9864
8872
Giải bảy
001
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,5,901,2
0,4,54182
0,2,6,720,2
 34
3,5,641
 50,14,4
 62,4
 72
128 
 90