Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/11/2025
XSBTH - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
119695
Giải nhất
07215
Giải nhì
10324
Giải ba
04632
44005
Giải tư
52607
24388
06375
21892
73689
93235
48807
Giải năm
6664
Giải sáu
9056
0620
9717
Giải bảy
655
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,905,72
 15,7
3,920,4
 32,5
2,64 
0,1,3,5
7,9
55,6
564
02,175
888,9
890,2,5
 
Ngày: 13/11/2025
XSBDI
Giải ĐB
656619
Giải nhất
93593
Giải nhì
46547
Giải ba
85847
93586
Giải tư
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
Giải năm
0243
Giải sáu
7424
6007
4969
Giải bảy
365
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
3072
 192
524
4,930
243,73
652
6,8,965,6,9
02,4378
786
12,693,6
 
Ngày: 13/11/2025
XSQT
Giải ĐB
805961
Giải nhất
63030
Giải nhì
75539
Giải ba
11503
29831
Giải tư
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
Giải năm
2275
Giải sáu
9480
1574
0093
Giải bảy
036
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,3,9
3,61 
 28
0,3,930,1,3,6
9
7463
756
3,43,561
 74,5
280
0,393
 
Ngày: 13/11/2025
XSQB
Giải ĐB
571105
Giải nhất
61958
Giải nhì
69919
Giải ba
30717
94838
Giải tư
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
Giải năm
3896
Giải sáu
4656
9262
5978
Giải bảy
596
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 05
3,617,9
3,6,72 
331,2,3,8
4,5,744
054,6,8
5,9261,2
172,4,8
3,5,78 
1962
 
Ngày: 12/11/2025
11QB-5QB-8QB-15QB-20QB-19QB-17QB-13QB
Giải ĐB
62954
Giải nhất
18157
Giải nhì
21297
10164
Giải ba
24236
18775
04782
57174
49686
30205
Giải tư
8986
6593
4204
5010
Giải năm
0760
5505
8370
4671
2188
3744
Giải sáu
770
605
078
Giải bảy
13
11
09
73
ChụcSốĐ.Vị
1,6,7204,53,9
1,710,1,3
82 
1,7,936
0,4,5,6
7
44
03,754,7
3,8260,4
5,9702,1,3,4
5,8
7,882,62,8
093,7
 
Ngày: 12/11/2025
XSDN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
119349
Giải nhất
51959
Giải nhì
39891
Giải ba
82789
06822
Giải tư
73541
64682
55871
76478
90383
17354
11202
Giải năm
0246
Giải sáu
3719
3173
0010
Giải bảy
367
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
102
4,7,910,9
0,2,5,822
7,83 
541,6,9
 52,4,9
467
671,3,8
782,3,9
1,4,5,891
 
Ngày: 12/11/2025
XSCT - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
703947
Giải nhất
53461
Giải nhì
97990
Giải ba
97723
29271
Giải tư
24392
98395
59247
51921
84242
39187
61855
Giải năm
3576
Giải sáu
6671
7106
4660
Giải bảy
044
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
6,906
2,3,6,721 
4,921,3
231
442,4,72
5,955
0,760,1
42,8712,6
 87
 90,2,5
 
Ngày: 12/11/2025
XSST - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
610231
Giải nhất
11047
Giải nhì
06713
Giải ba
73348
41375
Giải tư
22155
09320
77966
19206
66753
48115
03954
Giải năm
5130
Giải sáu
9577
4076
0066
Giải bảy
801
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,301,4,6
0,313,5
 20
1,530,1
0,547,8
1,5,753,4,5
0,62,7662
4,775,6,7
48 
 9 
 
Ngày: 12/11/2025
XSDNG
Giải ĐB
829524
Giải nhất
46414
Giải nhì
80352
Giải ba
06355
20825
Giải tư
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
Giải năm
4719
Giải sáu
6627
1532
2991
Giải bảy
375
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
60 
52,912,4,9
1,3,524,5,7
 32
1,246
2,5,7512,2,5,9
460,9
275
888
1,5,691
 
Ngày: 12/11/2025
XSKH
Giải ĐB
525928
Giải nhất
08581
Giải nhì
86092
Giải ba
56105
92723
Giải tư
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
Giải năm
3768
Giải sáu
3720
7830
4240
Giải bảy
303
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
2,3,402,3,5
81 
0,5,920,3,8
0,230,9
 40
052,8
8682,9
 7 
2,5,6281,6
3,6,992,9