Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/11/2025
5RN-19RN-10RN-13RN-11RN-18RN-6RN-14RN
Giải ĐB
50004
Giải nhất
40744
Giải nhì
61418
86961
Giải ba
39038
68308
86903
19375
59721
97712
Giải tư
8292
8452
1279
2121
Giải năm
9015
5841
3327
6686
0926
3646
Giải sáu
059
323
089
Giải bảy
79
63
24
99
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,8
22,4,612,5,8
1,5,9212,3,4,6
7
0,2,638
0,2,441,4,6
1,752,9
2,4,861,3
275,92
0,1,386,9
5,72,8,992,9
 
Ngày: 23/11/2025
XSTG - Loại vé: TG-D11
Giải ĐB
996357
Giải nhất
39908
Giải nhì
96194
Giải ba
96184
33447
Giải tư
72163
20982
12059
55617
65098
94422
64949
Giải năm
7245
Giải sáu
3602
7327
2892
Giải bảy
068
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 02,8
 17
0,2,8,922,7
3,633
8,945,7,9
457,9
 63,8
1,2,4,57 
0,6,982,4
4,592,4,8
 
Ngày: 23/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
662106
Giải nhất
83313
Giải nhì
47962
Giải ba
74203
70397
Giải tư
93254
03026
55271
41119
58359
10568
56857
Giải năm
6939
Giải sáu
8879
7071
0927
Giải bảy
822
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
7213,9
2,622,62,7
0,139
54 
 54,7,9
0,2262,8
2,5,9712,9
68 
1,3,5,797
 
Ngày: 23/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K4
Giải ĐB
346573
Giải nhất
80845
Giải nhì
34749
Giải ba
10819
71771
Giải tư
98411
03919
06294
77797
87901
14801
47285
Giải năm
7099
Giải sáu
0165
0935
4730
Giải bảy
559
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
3012,3
02,1,711,92
 2 
0,730,5
945,9
3,4,6,859
 65
971,3
 85
12,4,5,994,7,9
 
Ngày: 23/11/2025
XSH
Giải ĐB
009664
Giải nhất
56132
Giải nhì
66353
Giải ba
00438
83069
Giải tư
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
Giải năm
2933
Giải sáu
1062
8015
8062
Giải bảy
374
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
 13,5
3,6225,7
1,3,532,3,6,8
6,748
1,253
0,3622,4,9
0,274,9
3,48 
6,79 
 
Ngày: 23/11/2025
XSKH
Giải ĐB
384211
Giải nhất
78244
Giải nhì
94144
Giải ba
01904
85150
Giải tư
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
Giải năm
3054
Giải sáu
5768
9507
0282
Giải bảy
115
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,503,4,7
1,411,3,5
820,6
0,1,53 
0,42,541,42
150,3,4,6
2,5,666,8
07 
682
 9 
 
Ngày: 23/11/2025
XSKT
Giải ĐB
517044
Giải nhất
67327
Giải nhì
25134
Giải ba
86627
92004
Giải tư
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
Giải năm
4206
Giải sáu
1395
8213
3397
Giải bảy
240
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
1,403,42,6
 10,3
 26,72
0,134
02,3,440,4,9
925 
0,2,76 
22,9276
 8 
4952,72
 
Ngày: 22/11/2025
15RP-6RP-13RP-16RP-14RP-10RP-20RP-12RP
Giải ĐB
26103
Giải nhất
02129
Giải nhì
70521
57197
Giải ba
12325
44749
51365
95814
80604
67158
Giải tư
1278
8948
6793
4053
Giải năm
7114
2524
6585
5970
7267
7054
Giải sáu
697
395
635
Giải bảy
81
14
78
40
ChụcSốĐ.Vị
4,703,4
2,8143
 21,4,5,9
0,5,935
0,13,2,540,8,9
2,3,6,8
9
53,4,8
 65,7
6,9270,82
4,5,7281,5
2,493,5,72
 
Ngày: 22/11/2025
XSDNO
Giải ĐB
421928
Giải nhất
35369
Giải nhì
65757
Giải ba
27823
34047
Giải tư
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
Giải năm
7958
Giải sáu
9522
7857
5341
Giải bảy
252
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
 022
4,813,9
02,2,5,622,3,8
1,23 
 41,7
 52,72,8
 62,9
4,52,879
2,581,7
1,6,79 
 
Ngày: 22/11/2025
XSHCM - Loại vé: 11D7
Giải ĐB
364551
Giải nhất
29518
Giải nhì
87729
Giải ba
86235
29185
Giải tư
43839
70628
01994
72036
34890
27117
66347
Giải năm
0213
Giải sáu
3034
1925
5293
Giải bảy
441
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
90 
4,513,7,8
 25,8,9
1,934,5,6,9
3,941,7,8
2,3,851
36 
1,47 
1,2,485
2,390,3,4