Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 28/11/2025
XSVL - Loại vé: 46VL48
Giải ĐB
138537
Giải nhất
75669
Giải nhì
31121
Giải ba
80813
77891
Giải tư
42147
78058
21672
61448
84401
74189
83680
Giải năm
6377
Giải sáu
8772
3525
8891
Giải bảy
300
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,1
0,2,9213
7221,5
130,7
 47,8
258
 69
3,4,7722,7
4,580,9
6,8912
 
Ngày: 28/11/2025
XSBD - Loại vé: 11K48
Giải ĐB
192476
Giải nhất
07185
Giải nhì
55796
Giải ba
08643
72254
Giải tư
78223
39833
32650
13554
69185
66317
03452
Giải năm
8346
Giải sáu
9422
7298
6299
Giải bảy
913
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
501
013,7
2,522,3
1,2,3,433
5243,6
8250,2,42
4,7,96 
176
9852
996,8,9
 
Ngày: 28/11/2025
XSTV - Loại vé: 34TV48
Giải ĐB
240446
Giải nhất
47489
Giải nhì
47732
Giải ba
60999
68630
Giải tư
25071
62403
62484
93662
55655
12361
58598
Giải năm
8283
Giải sáu
5530
4123
4152
Giải bảy
032
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
3203
6,71 
32,5,623
0,2,8302,22
846
5,952,5
461,2
 71
983,4,9
8,995,8,9
 
Ngày: 28/11/2025
XSGL
Giải ĐB
609963
Giải nhất
84294
Giải nhì
92344
Giải ba
10716
00110
Giải tư
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
Giải năm
1913
Giải sáu
7050
3325
6623
Giải bảy
151
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
12,50 
5102,3,6
 23,5,6
1,2,6239
4,7,944,5,6
2,450,1
1,2,4,9632
 74
 8 
394,6
 
Ngày: 28/11/2025
XSNT
Giải ĐB
400239
Giải nhất
75488
Giải nhì
51422
Giải ba
84552
97861
Giải tư
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
Giải năm
3412
Giải sáu
5293
9104
9034
Giải bảy
074
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
802,4
612
0,1,22,3
5
222,8
932,4,9
0,3,748
 52
761,7
674,6
2,4,880,8
393
 
Ngày: 27/11/2025
14RH-4RH-3RH-15RH-7RH-11RH-9RH-2RH
Giải ĐB
44427
Giải nhất
98824
Giải nhì
44161
45542
Giải ba
90473
43894
93482
08287
93600
69042
Giải tư
3317
6158
5982
8843
Giải năm
2965
1697
1393
6732
2148
8028
Giải sáu
560
390
957
Giải bảy
16
52
74
35
ChụcSốĐ.Vị
0,6,900
616,7
3,42,5,8224,7,8
4,7,932,5
2,7,9422,3,8
3,652,7,8
160,1,5
1,2,5,8
9
73,4
2,4,5822,7
 90,3,4,7
 
Ngày: 27/11/2025
XSTN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
291515
Giải nhất
93471
Giải nhì
40151
Giải ba
43650
57903
Giải tư
34971
02754
17075
40372
22908
08117
70082
Giải năm
1225
Giải sáu
7156
3572
5933
Giải bảy
729
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
503,8
5,7215,7
72,825,9
0,333,6
54 
1,2,750,1,4,6
3,56 
1712,22,5
082
29 
 
Ngày: 27/11/2025
XSAG - Loại vé: AG-11K4
Giải ĐB
458408
Giải nhất
18200
Giải nhì
86946
Giải ba
01123
44349
Giải tư
22288
23164
53427
51813
15723
27675
70174
Giải năm
6595
Giải sáu
3404
0340
3426
Giải bảy
027
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,400,4,8
 13
9232,6,72
1,223 
0,6,740,6,9
7,95 
2,464
2274,5
0,888
492,5
 
Ngày: 27/11/2025
XSBTH - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
310717
Giải nhất
33245
Giải nhì
07130
Giải ba
32190
72717
Giải tư
23371
03066
37099
39659
15654
87583
20407
Giải năm
1436
Giải sáu
9613
9361
6288
Giải bảy
015
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
3,907
6,713,5,72
 2 
1,3,830,3,6
545
1,454,9
3,661,6
0,1271
883,8
5,990,9
 
Ngày: 27/11/2025
XSBDI
Giải ĐB
069617
Giải nhất
32224
Giải nhì
86815
Giải ba
33824
69412
Giải tư
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
Giải năm
4918
Giải sáu
4015
8634
5220
Giải bảy
957
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
2,305
 12,52,7,8
120,42,8
630,4
22,3,7,84 
0,12,857
 63
1,574,9
1,284,5
79