Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/12/2025
XSDT - Loại vé: T48
Giải ĐB
569537
Giải nhất
11846
Giải nhì
44424
Giải ba
00338
40595
Giải tư
61652
37065
46123
67132
36495
95607
47145
Giải năm
7404
Giải sáu
3680
6897
8109
Giải bảy
412
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
804,7,9
 12
1,3,523,4
232,5,7,8
0,245,6
3,4,6,9252
465
0,3,97 
380
0952,7
 
Ngày: 01/12/2025
XSCM - Loại vé: 25-T12K1
Giải ĐB
986053
Giải nhất
58672
Giải nhì
91512
Giải ba
53706
59826
Giải tư
06834
60560
78573
64259
28301
78537
36015
Giải năm
0335
Giải sáu
2883
3414
1482
Giải bảy
872
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
601,2,6
012,4,5
0,1,72,826
5,7,834,5,7
1,34 
1,353,9
0,260
3722,3
 82,3
59 
 
Ngày: 01/12/2025
XSH
Giải ĐB
385900
Giải nhất
65048
Giải nhì
59653
Giải ba
26369
53061
Giải tư
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
Giải năm
9031
Giải sáu
1278
5866
7965
Giải bảy
703
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
02002,3,7
1,2,3,611
 21
0,531,9
4,544,8
653,4,8
661,5,6,9
078
4,5,78 
3,69 
 
Ngày: 01/12/2025
XSPY
Giải ĐB
540623
Giải nhất
73321
Giải nhì
38374
Giải ba
74755
92837
Giải tư
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
Giải năm
4121
Giải sáu
3480
4073
9797
Giải bảy
373
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
80 
22,3,91 
 212,3,6,7
2,7231,72
6,74 
5,655
264,5,9
2,32,9732,4
 80
691,7
 
Ngày: 30/11/2025
18RE-9RE-16RE-5RE-17RE-8RE-12RE-6RE
Giải ĐB
51488
Giải nhất
19762
Giải nhì
88642
91647
Giải ba
30795
83749
68070
50860
41914
72218
Giải tư
2454
8736
4638
8755
Giải năm
3106
8976
1605
8125
4451
2723
Giải sáu
363
674
264
Giải bảy
78
90
21
07
ChụcSốĐ.Vị
6,7,905,6,7
2,514,8
4,621,3,5
2,636,8
1,5,6,742,7,9
0,2,5,951,4,5
0,3,760,2,3,4
0,470,4,6,8
1,3,7,888
490,5
 
Ngày: 30/11/2025
XSTG - Loại vé: TG-E11
Giải ĐB
198430
Giải nhất
01891
Giải nhì
67701
Giải ba
29068
06539
Giải tư
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
Giải năm
6817
Giải sáu
0004
1270
9789
Giải bảy
579
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
3,701,4,7
0,7,917
 2 
 30,9
0,549
954
 68
0,1,770,1,7,9
6892
3,4,7,82
9
91,5,9
 
Ngày: 30/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K5
Giải ĐB
002911
Giải nhất
21496
Giải nhì
82683
Giải ba
39950
24788
Giải tư
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
Giải năm
3946
Giải sáu
7277
1521
0407
Giải bảy
653
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
504,5,7
1,211
 21,4
5,83 
0,2,444,6,7
050,3
4,6,9266,7
0,4,6,777
883,8
 962
 
Ngày: 30/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K5
Giải ĐB
573077
Giải nhất
87993
Giải nhì
81137
Giải ba
61025
97098
Giải tư
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
Giải năm
3123
Giải sáu
0267
4804
3534
Giải bảy
531
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 04,5
1,3,511,2,6
123,5
2,931,4,7
0,3,74 
0,251,7
167
3,5,6,774,7
989
893,8
 
Ngày: 30/11/2025
XSH
Giải ĐB
231486
Giải nhất
71039
Giải nhì
45342
Giải ba
16789
82088
Giải tư
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
Giải năm
4140
Giải sáu
7217
7397
6694
Giải bảy
881
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
814,5,7
4,72 
 36,8,9
1,940,2,9
150
3,867
1,6,972
3,881,6,8,9
3,4,894,7
 
Ngày: 30/11/2025
XSKH
Giải ĐB
111890
Giải nhất
83054
Giải nhì
42773
Giải ba
25903
04051
Giải tư
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
Giải năm
7875
Giải sáu
7055
1710
4640
Giải bảy
687
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
1,42,5,6
9
03,6
5,710
42 
0,5,73 
5402,2
5,750,1,3,4
5
060
871,3,5,9
 87
790