Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/11/2025
XSBP - Loại vé: 11K1-N25
Giải ĐB
539631
Giải nhất
29593
Giải nhì
91878
Giải ba
48225
18019
Giải tư
97107
44274
61872
23632
23987
78595
42283
Giải năm
8908
Giải sáu
5548
3456
9452
Giải bảy
557
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
107,8
310,9
3,5,725
8,931,2
748
2,952,6,7
56 
0,5,872,4,8
0,4,783,7
193,5
 
Ngày: 01/11/2025
XSDNG
Giải ĐB
036664
Giải nhất
25541
Giải nhì
57256
Giải ba
14831
05096
Giải tư
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
Giải năm
8207
Giải sáu
9589
6218
5218
Giải bảy
210
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
107
3,410,2,82,9
1,52 
331,3,5
641
352,6
5,9264,8
079
12,689
1,7,8962
 
Ngày: 01/11/2025
XSQNG
Giải ĐB
691981
Giải nhất
16160
Giải nhì
30276
Giải ba
92652
42058
Giải tư
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
Giải năm
3771
Giải sáu
2567
3174
1098
Giải bảy
739
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
5,6,703
1,7,811,2
1,52 
0,539
746
650,2,3,8
4,760,5,7
670,1,4,6
5,981
398
 
Ngày: 31/10/2025
2QR-14QR-8QR-1QR-4QR-16QR-11QR-7QR
Giải ĐB
68301
Giải nhất
14908
Giải nhì
13579
78136
Giải ba
30699
33121
92574
90169
01033
19964
Giải tư
4779
2949
2184
7579
Giải năm
0318
3542
9696
3746
2834
9216
Giải sáu
241
277
775
Giải bảy
14
80
87
13
ChụcSốĐ.Vị
801,8
0,2,413,4,6,8
421
1,333,4,6
1,3,6,7
8
41,2,6,9
75 
1,3,4,964,9
7,874,5,7,93
0,180,4,7
4,6,73,996,9
 
Ngày: 31/10/2025
XSVL - Loại vé: 46VL44
Giải ĐB
930283
Giải nhất
62899
Giải nhì
87633
Giải ba
93714
97800
Giải tư
61200
27998
11875
35621
46523
26162
28102
Giải năm
9483
Giải sáu
1110
8745
5911
Giải bảy
306
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
02,1002,2,6
1,210,1,4,6
0,621,3
2,3,8233
145
4,75 
0,162
 75
9832
998,9
 
Ngày: 31/10/2025
XSBD - Loại vé: 10K44
Giải ĐB
553465
Giải nhất
11659
Giải nhì
63001
Giải ba
32008
48927
Giải tư
56403
96114
03236
46948
16644
58495
70057
Giải năm
1122
Giải sáu
5669
5934
6713
Giải bảy
605
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,5,8
013,4
222,7
0,134,6
1,3,4,644,8
0,6,957,9
364,5,9
2,57 
0,48 
5,695
 
Ngày: 31/10/2025
XSTV - Loại vé: 34TV44
Giải ĐB
342489
Giải nhất
77213
Giải nhì
59948
Giải ba
61105
58110
Giải tư
28198
56480
26490
96178
77616
26060
47151
Giải năm
6022
Giải sáu
3864
1095
9864
Giải bảy
397
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,6,8,905
5,910,3,6
222
13 
6248
0,951
160,42
978
4,7,980,9
890,1,5,7
8
 
Ngày: 31/10/2025
XSGL
Giải ĐB
148690
Giải nhất
07691
Giải nhì
52493
Giải ba
56544
56127
Giải tư
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
Giải năm
9429
Giải sáu
3777
7547
4028
Giải bảy
561
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,904,92
6,7,91 
 272,8,9
930
0,444,7
 5 
 61
22,4,7,871,7,8
2,787
02,290,1,3
 
Ngày: 31/10/2025
XSNT
Giải ĐB
750208
Giải nhất
88684
Giải nhì
09619
Giải ba
27908
45839
Giải tư
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
Giải năm
2160
Giải sáu
2361
5463
2276
Giải bảy
593
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,600,3,82
6,719
 2 
0,4,6,939
8,943,7,8
 5 
760,1,3
4,971,6
02,484
1,393,4,7
 
Ngày: 30/10/2025
1QS-20QS-2QS-16QS-3QS-15QS-8QS-17QS
Giải ĐB
29788
Giải nhất
14149
Giải nhì
64601
53574
Giải ba
02137
99734
69400
46258
78814
25653
Giải tư
6793
0442
0857
1412
Giải năm
7756
5910
5572
0750
2465
1030
Giải sáu
550
419
117
Giải bảy
76
92
49
24
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,5200,1
010,2,4,7
9
1,4,7,924
5,930,4,7
1,2,3,742,92
6502,3,6,7
8
5,765
1,3,572,4,6
5,888
1,4292,3