Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/10/2025
XSTN - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
045224
Giải nhất
32931
Giải nhì
61431
Giải ba
11564
22236
Giải tư
29828
21038
67916
82569
72430
28831
41836
Giải năm
8150
Giải sáu
9219
2090
2331
Giải bảy
470
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
3,5,7,90 
3414,6,9
 24,8
 30,14,62,8
1,2,64 
 50
1,3264,9
 70
2,38 
1,690
 
Ngày: 30/10/2025
XSAG - Loại vé: AG-10K5
Giải ĐB
227911
Giải nhất
30149
Giải nhì
18933
Giải ba
89961
11372
Giải tư
56904
44014
72035
91547
38164
13713
21838
Giải năm
9436
Giải sáu
4392
7064
6363
Giải bảy
707
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
1,611,3,4
7,92 
1,3,633,5,6,8
0,1,6247,9
35 
361,3,42
0,4,972
38 
492,7
 
Ngày: 30/10/2025
XSBTH - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
222305
Giải nhất
26065
Giải nhì
01527
Giải ba
79587
18459
Giải tư
64508
16101
53018
05299
25090
22306
63470
Giải năm
6733
Giải sáu
7938
4354
9899
Giải bảy
977
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
7,901,5,6,8
018
 27
333,8
54 
0,654,9
065,8
2,7,870,7
0,1,3,687
5,9290,92
 
Ngày: 30/10/2025
XSBDI
Giải ĐB
737859
Giải nhất
69895
Giải nhì
23310
Giải ba
64382
59029
Giải tư
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
Giải năm
2752
Giải sáu
6016
6595
9129
Giải bảy
994
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1209
9102,6
5,826,7,92
937
7,94 
9252,9
1,26 
2,374
 82
0,22,591,3,4,52
 
Ngày: 30/10/2025
XSQT
Giải ĐB
965524
Giải nhất
83494
Giải nhì
85537
Giải ba
14111
31391
Giải tư
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
Giải năm
8414
Giải sáu
7648
1404
0744
Giải bảy
741
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 04
1,4,911,4
 24,62,7
 34,7
0,1,2,3
4,92
41,4,8
 57
22,76 
2,3,5,876
487
 91,42
 
Ngày: 30/10/2025
XSQB
Giải ĐB
680822
Giải nhất
28667
Giải nhì
54615
Giải ba
85094
02720
Giải tư
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
Giải năm
4440
Giải sáu
2148
7799
0118
Giải bảy
112
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,3,40 
312,5,8
1,2,3,420,2,7
 30,1,2,5
5,940,2,8
1,354
967
2,67 
1,48 
994,6,9
 
Ngày: 29/10/2025
8QT-9QT-12QT-17QT-11QT-6QT-2QT-3QT
Giải ĐB
70473
Giải nhất
34309
Giải nhì
58049
67024
Giải ba
93693
78612
94855
58964
16816
66156
Giải tư
8798
4905
1322
4565
Giải năm
2631
8363
6264
9813
7290
7837
Giải sáu
227
094
356
Giải bảy
35
79
97
30
ChụcSốĐ.Vị
3,905,9
312,3,6
1,222,4,7
1,6,7,930,1,5,7
2,62,949
0,3,5,655,62
1,5263,42,5
2,3,973,9
98 
0,4,790,3,4,7
8
 
Ngày: 29/10/2025
XSDN - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
630038
Giải nhất
53665
Giải nhì
27823
Giải ba
76069
26565
Giải tư
96063
10557
40008
49401
53672
07061
65540
Giải năm
1486
Giải sáu
3969
5356
1840
Giải bảy
260
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
42,601,8
0,618
723
2,638
 402
6256,7
5,860,1,3,52
92
572
0,1,386
629 
 
Ngày: 29/10/2025
XSCT - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
634611
Giải nhất
79281
Giải nhì
01240
Giải ba
81033
07449
Giải tư
14831
34140
83726
10729
18594
59274
69867
Giải năm
8934
Giải sáu
8426
3603
6850
Giải bảy
524
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
42,503
1,3,811
 24,62,9
0,331,3,4
2,3,5,7
9
402,9
 50,4
2267
674
 81
2,494
 
Ngày: 29/10/2025
XSST - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
274359
Giải nhất
91232
Giải nhì
55879
Giải ba
07555
25167
Giải tư
87151
33046
46615
95554
56501
91036
30836
Giải năm
2640
Giải sáu
3244
8110
6035
Giải bảy
209
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,401,9
0,510,5
32 
 32,4,5,62
3,4,540,4,6
1,3,551,4,5,9
32,467
679
 8 
0,5,79