Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/10/2025
13PE-20PE-18PE-4PE-1PE-2PE-12PE-7PE
Giải ĐB
12966
Giải nhất
83647
Giải nhì
24249
24402
Giải ba
90577
20176
71938
60207
66327
56028
Giải tư
6053
6618
4370
9212
Giải năm
0850
3511
7941
1264
4826
8778
Giải sáu
380
566
969
Giải bảy
22
60
48
55
ChụcSốĐ.Vị
5,6,7,802,7
1,411,2,8
0,1,222,6,7,8
538
641,7,8,9
550,3,5
2,62,760,4,62,9
0,2,4,770,6,7,8
1,2,3,4
7
80
4,69 
 
Ngày: 19/10/2025
XSTG - Loại vé: TG-C10
Giải ĐB
097059
Giải nhất
22687
Giải nhì
02192
Giải ba
58720
60684
Giải tư
91042
87214
67639
42626
05477
91709
56269
Giải năm
5222
Giải sáu
6779
7777
8701
Giải bảy
069
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
201,9
014
2,4,920,2,6
 39
1,842
 592
2692
72,8772,9
 84,7
0,3,52,62
7
92
 
Ngày: 19/10/2025
XSKG - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
375650
Giải nhất
26696
Giải nhì
15029
Giải ba
29711
67946
Giải tư
81125
67855
74836
26040
97842
39174
82429
Giải năm
6254
Giải sáu
6384
0944
1152
Giải bảy
529
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
111
4,525,93
 36
4,5,7,840,2,4,6
2,550,2,4,5
3,4,96 
874
 84,7
2396
 
Ngày: 19/10/2025
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
Giải ĐB
566527
Giải nhất
96853
Giải nhì
87031
Giải ba
06927
61604
Giải tư
27269
29213
51982
41629
53758
52755
38513
Giải năm
4125
Giải sáu
9357
5670
5940
Giải bảy
628
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
4,704
3132
825,72,8,9
12,531
040,8
2,553,5,7,8
 69
22,570
2,4,582
2,69 
 
Ngày: 19/10/2025
XSH
Giải ĐB
062307
Giải nhất
78773
Giải nhì
04218
Giải ba
71805
63516
Giải tư
65324
78046
96604
96315
82569
89904
21452
Giải năm
7930
Giải sáu
0965
0630
2430
Giải bảy
355
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
33042,5,7
 15,6,8
524,9
7303
02,246
0,1,5,652,5
1,465,9
073
18 
2,69 
 
Ngày: 19/10/2025
XSKH
Giải ĐB
351241
Giải nhất
18606
Giải nhì
14956
Giải ba
16858
53656
Giải tư
64508
58771
11664
66003
36072
96177
81593
Giải năm
7132
Giải sáu
2955
0353
2982
Giải bảy
266
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
703,6,8
4,71 
3,7,82 
0,5,932
641
553,5,62,8
0,52,664,6
770,1,2,7
0,582
 93
 
Ngày: 19/10/2025
XSKT
Giải ĐB
784740
Giải nhất
70637
Giải nhì
64368
Giải ba
57295
71015
Giải tư
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
Giải năm
5551
Giải sáu
8006
3751
7834
Giải bảy
429
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
405,6
5215
 23,92
2342,6,7
3240
0,1,9512,9
0,3682
3,777
628 
22,595
 
Ngày: 18/10/2025
9PF-19PF-6PF-2PF-7PF-1PF-18PF-10PF
Giải ĐB
99279
Giải nhất
87190
Giải nhì
62556
83862
Giải ba
86645
59466
99525
74772
56234
11858
Giải tư
4802
5751
6376
0268
Giải năm
0427
9006
4206
5541
4791
8535
Giải sáu
468
250
789
Giải bảy
23
68
07
67
ChụcSốĐ.Vị
5,902,62,7
4,5,91 
0,6,723,5,7
234,5
341,5
2,3,450,1,6,8
02,5,6,762,6,7,83
0,2,672,6,9
5,6389
7,890,1
 
Ngày: 18/10/2025
XSDNO
Giải ĐB
319779
Giải nhất
51262
Giải nhì
01944
Giải ba
97904
10327
Giải tư
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
Giải năm
2024
Giải sáu
7711
4684
3449
Giải bảy
017
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
5,804
111,7
6,824,5,7
 3 
0,2,4,844,6,8,9
250
462
1,279
480,2,4,92
4,7,829 
 
Ngày: 18/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10C7
Giải ĐB
567567
Giải nhất
97111
Giải nhì
80536
Giải ba
68133
82654
Giải tư
35044
96876
77407
84801
49132
21773
87865
Giải năm
5884
Giải sáu
7793
5385
5867
Giải bảy
551
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
0,1,511
32 
3,7,932,3,6
4,5,844,9
6,851,4
3,765,72
0,6273,6
 84,5
493