Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/10/2025
XSH
Giải ĐB
395309
Giải nhất
04617
Giải nhì
28621
Giải ba
99797
03177
Giải tư
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
Giải năm
6312
Giải sáu
6319
6300
2617
Giải bảy
023
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
0,100,5,9
210,2,72,9
1,621,3
234
34 
0,555
7,862,8
12,7,976,7
686
0,197
 
Ngày: 12/10/2025
XSKH
Giải ĐB
094610
Giải nhất
92044
Giải nhì
00403
Giải ba
67510
71482
Giải tư
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
Giải năm
4714
Giải sáu
4722
0799
9437
Giải bảy
684
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
1203
1102,1,4,8
2,3,822
032,7
1,4,844
859
969
378
1,782,4,5
5,6,996,9
 
Ngày: 12/10/2025
XSKT
Giải ĐB
296358
Giải nhất
71150
Giải nhì
11913
Giải ba
57368
12262
Giải tư
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
Giải năm
8762
Giải sáu
7121
6307
4147
Giải bảy
928
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
506,72,9
1,2,711,3,52
6221,8
13 
 47
1250,8,9
0622,8
02,471
2,5,68 
0,59 
 
Ngày: 11/10/2025
18PQ-5PQ-11PQ-19PQ-13PQ-8PQ-7PQ-17PQ
Giải ĐB
00943
Giải nhất
43213
Giải nhì
66146
15901
Giải ba
22906
04955
93893
32538
25660
85773
Giải tư
8964
0803
4867
2405
Giải năm
9122
6281
8813
6672
8101
7293
Giải sáu
803
301
325
Giải bảy
84
09
69
79
ChụcSốĐ.Vị
6013,32,5,6
9
03,8132
2,722,5
02,12,4,7
92
38
6,843,6
0,2,555
0,460,4,7,9
672,3,9
381,4
0,6,7932
 
Ngày: 11/10/2025
XSDNO
Giải ĐB
351574
Giải nhất
32904
Giải nhì
53707
Giải ba
93699
73109
Giải tư
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
Giải năm
3502
Giải sáu
4653
8466
1748
Giải bảy
281
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,902,4,7,9
5,8,910,3,4
025
1,53 
0,1,748
251,3
6,866
074
481,6
0,990,1,9
 
Ngày: 11/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10B7
Giải ĐB
688416
Giải nhất
25869
Giải nhì
83226
Giải ba
61769
37125
Giải tư
85294
49527
56337
33647
38398
51617
24544
Giải năm
4425
Giải sáu
9362
7250
4754
Giải bảy
900
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,500
 16,7
6,7252,6,7
 37
4,5,944,7
2250,4
1,262,92
1,2,3,472
98 
6294,8
 
Ngày: 11/10/2025
XSLA - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
110001
Giải nhất
68623
Giải nhì
80755
Giải ba
46684
28521
Giải tư
22884
12428
56732
15067
09028
03311
20069
Giải năm
0778
Giải sáu
8164
5527
7490
Giải bảy
840
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
4,901
0,1,211
321,3,7,82
2,432
6,8240,3
555
 64,7,9
2,678
22,7842
690
 
Ngày: 11/10/2025
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
595981
Giải nhất
84773
Giải nhì
48387
Giải ba
72372
32910
Giải tư
24847
06898
20751
01728
42145
78320
67381
Giải năm
4201
Giải sáu
5867
8476
5981
Giải bảy
459
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,2,701
0,5,8310
720,8
73 
 45,7
451,9
767
4,6,870,2,3,6
2,9813,7
598
 
Ngày: 11/10/2025
XSBP - Loại vé: 10K2-N25
Giải ĐB
792338
Giải nhất
05024
Giải nhì
55484
Giải ba
93728
62448
Giải tư
55577
87529
79513
55899
74568
56515
20176
Giải năm
8481
Giải sáu
3197
3300
1616
Giải bảy
788
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
000
813,5,6
 24,8,9
1382
2,848
15 
1,768
7,976,7
2,32,4,6
8
81,4,8
2,997,9
 
Ngày: 11/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
636674
Giải nhất
65875
Giải nhì
69662
Giải ba
62559
23972
Giải tư
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
Giải năm
4706
Giải sáu
9473
8936
2288
Giải bảy
017
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
 15,7
6,728
0,6,7,936
747,9
1,758,9
0,362,3
1,472,3,4,5
2,5,888
4,593