Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/01/2026
XSNT
Giải ĐB
947850
Giải nhất
90492
Giải nhì
10085
Giải ba
95433
98744
Giải tư
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
Giải năm
3349
Giải sáu
2468
6257
9791
Giải bảy
511
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
3,505
1,4,911,9
3,92 
3,430,2,3,9
441,3,4,9
0,850,7
968
57 
685
1,3,491,2,6
 
Ngày: 22/01/2026
13UR-4UR-2UR-16UR-8UR-9UR-10UR-6UR
Giải ĐB
84063
Giải nhất
18541
Giải nhì
60215
67246
Giải ba
83347
49488
42251
16165
27018
04302
Giải tư
0187
5560
0282
5399
Giải năm
4696
4799
7270
1403
6263
5344
Giải sáu
819
774
727
Giải bảy
53
69
39
43
ChụcSốĐ.Vị
6,702,3
4,515,8,9
0,827
0,4,5,6239
4,741,3,4,6
7
1,651,3
4,960,32,5,9
2,4,870,4
1,882,7,8
1,3,6,9296,92
 
Ngày: 22/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
995451
Giải nhất
02150
Giải nhì
59715
Giải ba
00857
64315
Giải tư
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
Giải năm
0454
Giải sáu
4230
3972
3396
Giải bảy
960
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,601,4
0,5,8152
720,4
430
0,2,543
12,650,1,4,7
7,960,5
572,6
 81
 96
 
Ngày: 22/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K4
Giải ĐB
582586
Giải nhất
33212
Giải nhì
09900
Giải ba
24698
03599
Giải tư
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
Giải năm
2579
Giải sáu
3040
3649
5077
Giải bảy
091
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600,6,7,8
912
1,52 
 3 
440,4,9
 52
0,860
0,7,977,9
0,9286
4,7,991,7,82,9
 
Ngày: 22/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
626995
Giải nhất
87980
Giải nhì
47632
Giải ba
68883
64326
Giải tư
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
Giải năm
6212
Giải sáu
8791
6189
0913
Giải bảy
419
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
4,8022
912,3,4,6
9
02,1,323,6
1,2,7,832
140
95 
1,26 
873
 80,3,7,9
1,891,5
 
Ngày: 22/01/2026
XSBDI
Giải ĐB
703970
Giải nhất
31571
Giải nhì
30770
Giải ba
54636
79667
Giải tư
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
Giải năm
0985
Giải sáu
5513
2688
2112
Giải bảy
198
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
72,80 
712,3,9
1,52 
1,4,636,7
 43
5,6,852,5
363,5,7
3,6702,1
8,980,5,8
198
 
Ngày: 22/01/2026
XSQT
Giải ĐB
497242
Giải nhất
17876
Giải nhì
61142
Giải ba
81631
17089
Giải tư
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
Giải năm
3403
Giải sáu
6697
0984
9198
Giải bảy
839
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
312
1,422 
031,9
5,8422,5
4,554,5,8
76 
7,976,7
5,984,9
0,3,8,997,8,9
 
Ngày: 22/01/2026
XSQB
Giải ĐB
617395
Giải nhất
48126
Giải nhì
29416
Giải ba
30982
76140
Giải tư
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
Giải năm
8231
Giải sáu
6966
2300
4678
Giải bảy
203
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
0,400,2,3
316
0,823,6
0,231,7
540
954,6
1,2,5,6
9
66,8
378
6,782
995,6,9
 
Ngày: 21/01/2026
17US-7US-19US-2US-13US-18US-10US-16US
Giải ĐB
06186
Giải nhất
11296
Giải nhì
08294
23250
Giải ba
07979
91667
60639
34396
95742
13854
Giải tư
4956
5673
3257
8179
Giải năm
4698
4667
2958
6344
0556
7221
Giải sáu
480
226
435
Giải bảy
60
26
32
49
ChụcSốĐ.Vị
5,6,80 
21 
3,421,62
732,5,9
4,5,942,4,9
350,4,62,7
8
22,52,8,9260,72
5,6273,92
5,980,6
3,4,7294,62,8
 
Ngày: 21/01/2026
XSDN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
497994
Giải nhất
21999
Giải nhì
57603
Giải ba
13583
27888
Giải tư
06700
45274
06571
56669
86927
33043
17077
Giải năm
3653
Giải sáu
9048
4938
9811
Giải bảy
902
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
000,2,3
1,711
027
0,4,5,838
7,943,8
 53
 69
2,771,4,7,9
3,4,883,8
6,7,994,9