Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/01/2026
XSVL - Loại vé: 47VL05
Giải ĐB
141867
Giải nhất
53974
Giải nhì
11773
Giải ba
69667
60031
Giải tư
55260
57320
13638
97125
42698
84541
44400
Giải năm
2580
Giải sáu
0359
1577
4803
Giải bảy
868
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,800,3
3,41 
220,2,5
0,731,8
741
259
 60,72,8
62,773,4,7
3,6,980
598
 
Ngày: 30/01/2026
XSBD - Loại vé: 01K05
Giải ĐB
923320
Giải nhất
70264
Giải nhì
06744
Giải ba
71503
31848
Giải tư
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
Giải năm
6621
Giải sáu
2559
3450
9865
Giải bảy
195
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,5,801,3
0,2,7,81 
420,1
0,4,5,63 
4,642,3,4,8
6,950,3,9
 63,4,5
 71
480,1
595
 
Ngày: 30/01/2026
XSTV - Loại vé: 35TV05
Giải ĐB
524605
Giải nhất
64435
Giải nhì
48576
Giải ba
54306
09010
Giải tư
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
Giải năm
2358
Giải sáu
4518
1989
7897
Giải bảy
354
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,805,6
310,8
52 
631,5
546
0,3,7,852,4,8
0,4,763
975,6,9
1,580,5,9
7,897
 
Ngày: 30/01/2026
XSGL
Giải ĐB
440659
Giải nhất
83493
Giải nhì
81181
Giải ba
04571
20009
Giải tư
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
Giải năm
0788
Giải sáu
0780
9602
8036
Giải bảy
230
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
3,802,9
7,8214
0,523
2,930,4,6
1,3,645
452,9
3,964
 71
880,12,8
0,593,6
 
Ngày: 30/01/2026
XSNT
Giải ĐB
825377
Giải nhất
85019
Giải nhì
90648
Giải ba
27413
40207
Giải tư
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
Giải năm
0546
Giải sáu
1434
2797
1195
Giải bảy
498
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 07
2,4,613,9
921,7
1,534
3,741,6,8,9
953
461
0,2,7,974,7
4,98 
1,492,5,7,8
 
Ngày: 29/01/2026
15UH-16UH-11UH-19UH-1UH-7UH-20UH-5UH
Giải ĐB
38814
Giải nhất
56490
Giải nhì
15380
53895
Giải ba
00054
67007
77876
10229
39014
06875
Giải tư
9294
3693
0251
7935
Giải năm
4267
3594
6926
7551
7419
9582
Giải sáu
206
200
971
Giải bảy
81
87
60
32
ChụcSốĐ.Vị
0,6,8,900,6,7
52,7,8142,9
3,826,9
932,5
12,5,924 
3,7,9512,4
0,2,760,7
0,6,871,5,6
 80,1,2,7
1,290,3,42,5
 
Ngày: 29/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
394184
Giải nhất
72617
Giải nhì
83970
Giải ba
40788
90447
Giải tư
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
Giải năm
3447
Giải sáu
3016
1095
9100
Giải bảy
858
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1
0,816,7
2,622
 3 
8473
958
1,662,6,8
1,43,870
5,6,881,4,7,8
 95
 
Ngày: 29/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K5
Giải ĐB
727511
Giải nhất
05073
Giải nhì
49962
Giải ba
50749
65783
Giải tư
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
Giải năm
4069
Giải sáu
3559
2240
6097
Giải bảy
604
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
4,704,6,9
1,411,8
623
2,7,83 
0,840,1,8,9
 59
062,9
970,3
1,483,4
0,4,5,697
 
Ngày: 29/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
902776
Giải nhất
07503
Giải nhì
60717
Giải ba
37173
73562
Giải tư
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
Giải năm
4607
Giải sáu
3453
4223
0281
Giải bảy
149
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800,3,7
817
6,823
0,2,5,73 
849
 53
760,2,7
0,1,6,973,6
 80,1,2,4
9
4,897
 
Ngày: 29/01/2026
XSBDI
Giải ĐB
219916
Giải nhất
98094
Giải nhì
59500
Giải ba
25033
06912
Giải tư
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
Giải năm
2713
Giải sáu
7148
0449
6694
Giải bảy
840
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,8
82122,3,6
1220,8
1,333,9
9240,8,9
555
16 
 7 
0,2,4812
3,4942