Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/01/2026
XSQNG
Giải ĐB
236692
Giải nhất
38629
Giải nhì
01557
Giải ba
35174
76195
Giải tư
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
Giải năm
6266
Giải sáu
7881
4454
8661
Giải bảy
091
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
90 
6,8,918
4,923,6,9
2,538
52,742
953,42,7
2,661,6
574
1,381
290,1,2,5
 
Ngày: 16/01/2026
16UZ-12UZ-15UZ-10UZ-20UZ-14UZ-4UZ-19UZ
Giải ĐB
90128
Giải nhất
87289
Giải nhì
80910
58166
Giải ba
03971
35172
81844
58854
87945
71849
Giải tư
0969
6191
1726
7177
Giải năm
0199
6087
5956
0571
7403
7046
Giải sáu
132
666
595
Giải bảy
94
79
33
40
ChụcSốĐ.Vị
1,403
72,910
3,726,8
0,332,3
4,5,940,4,5,6
9
4,954,6
2,4,5,62662,9
7,8712,2,7,9
287,9
4,6,7,8
9
91,4,5,9
 
Ngày: 16/01/2026
XSVL - Loại vé: 47VL03
Giải ĐB
670271
Giải nhất
87619
Giải nhì
30287
Giải ba
49772
57266
Giải tư
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
Giải năm
3940
Giải sáu
6645
3162
3187
Giải bảy
350
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,4,505
2,6,719
6,720,1
73 
 40,5
0,450
661,2,6
8271,2,3,92
 872
1,72,999
 
Ngày: 16/01/2026
XSBD - Loại vé: 01K03
Giải ĐB
674308
Giải nhất
74917
Giải nhì
88816
Giải ba
80022
63443
Giải tư
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
Giải năm
3903
Giải sáu
5474
5006
1331
Giải bảy
558
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,5,6
8
0,316,7
22222,7
0,4,931
743,9
0,555,8
0,1,666
1,274
0,58 
493
 
Ngày: 16/01/2026
XSTV - Loại vé: 35TV03
Giải ĐB
962541
Giải nhất
91562
Giải nhì
26125
Giải ba
30353
43540
Giải tư
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
Giải năm
1609
Giải sáu
8269
3870
8063
Giải bảy
079
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
1,4,705,6,9
4,510
6,725
3,5,633
440,1,4
0,251,3
0,862,3,9
 70,2,9
 86
0,6,79 
 
Ngày: 16/01/2026
XSGL
Giải ĐB
480145
Giải nhất
96165
Giải nhì
39722
Giải ba
34330
89732
Giải tư
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
Giải năm
2871
Giải sáu
4734
1393
4125
Giải bảy
241
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
309
4,719
2,322,5
930,2,4,6
341,52
2,42,6572
365
52,871
987
0,193,8
 
Ngày: 16/01/2026
XSNT
Giải ĐB
544987
Giải nhất
81445
Giải nhì
94202
Giải ba
18656
60151
Giải tư
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
Giải năm
0700
Giải sáu
4950
5293
6946
Giải bảy
019
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,5002,22
2,5,819
0221
6,93 
 45,6
4,7,950,1,6
4,563
7,875,7
 81,7
193,5
 
Ngày: 15/01/2026
11TA-2TA-17TA-20TA-12TA-16TA-10TA-7TA
Giải ĐB
84522
Giải nhất
41647
Giải nhì
68429
43071
Giải ba
13656
17226
56960
32399
24912
87150
Giải tư
8476
1756
8256
3416
Giải năm
4039
7861
2800
8288
8644
4014
Giải sáu
497
368
374
Giải bảy
21
00
14
71
ChụcSốĐ.Vị
02,5,6002
2,6,7212,42,6
1,221,2,6,9
 39
12,4,744,7
 50,63
1,2,53,760,1,8
4,9712,4,6
6,888
2,3,997,9
 
Ngày: 15/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
430028
Giải nhất
68596
Giải nhì
43391
Giải ba
28675
39990
Giải tư
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
Giải năm
7394
Giải sáu
9162
2620
7951
Giải bảy
535
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
2,8,90 
2,5,9217
4,6220,1,8
 35
942,9
3,751
9622,8
175
2,680
490,12,4,6
 
Ngày: 15/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K3
Giải ĐB
397902
Giải nhất
62988
Giải nhì
35895
Giải ba
09795
23495
Giải tư
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
Giải năm
6539
Giải sáu
8785
3704
2665
Giải bảy
531
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,5
31 
0,3,824
 31,2,4,9
0,2,3,6
8
4 
0,6,8,9357
 64,5
57 
882,4,5,8
3953