Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/01/2026
XSH
Giải ĐB
640801
Giải nhất
38437
Giải nhì
04957
Giải ba
14446
65378
Giải tư
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
Giải năm
3219
Giải sáu
9875
9476
1087
Giải bảy
769
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
501
0,419
 25
 34,7
3,641,6,8
2,7250,72
4,764,9
3,52,8752,6,8
4,787
1,69 
 
Ngày: 12/01/2026
XSPY
Giải ĐB
321282
Giải nhất
71307
Giải nhì
11152
Giải ba
56906
12226
Giải tư
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
Giải năm
1499
Giải sáu
5030
2678
9339
Giải bảy
158
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
3,8062,72
513
5,826
1,930,9
 4 
951,2,8
02,2,86 
0278
5,780,2,6
3,993,5,9
 
Ngày: 11/01/2026
14TE-7TE-2TE-19TE-1TE-11TE-4TE-15TE
Giải ĐB
82438
Giải nhất
32172
Giải nhì
39869
21073
Giải ba
48067
07113
74630
05458
91202
00608
Giải tư
1508
4847
5535
3417
Giải năm
1130
7400
4663
1636
7725
6936
Giải sáu
768
195
519
Giải bảy
70
95
10
43
ChụcSốĐ.Vị
0,1,32,700,2,82
 10,3,7,9
0,725
1,4,6,7302,5,62,8
 43,7
2,3,9258
3263,7,8,9
1,4,670,2,3
02,3,5,68 
1,6952
 
Ngày: 11/01/2026
XSTG - Loại vé: TG-B1
Giải ĐB
656152
Giải nhất
80395
Giải nhì
35229
Giải ba
56865
38009
Giải tư
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
Giải năm
8700
Giải sáu
2633
0567
7855
Giải bảy
321
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,9
2,710
521,5,8,9
3,930,3
 4 
2,5,6,952,5,9
865,7
671
286
0,2,593,5
 
Ngày: 11/01/2026
XSKG - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
820025
Giải nhất
73519
Giải nhì
07427
Giải ba
99829
09804
Giải tư
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
Giải năm
3556
Giải sáu
3888
3471
2091
Giải bảy
001
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,4
0,7,9142,9
0242,5,7,9
 3 
0,12,224 
2,9562
52,96 
271
888
1,291,5,6
 
Ngày: 11/01/2026
XSDL - Loại vé: ĐL1K2
Giải ĐB
757054
Giải nhất
97755
Giải nhì
72232
Giải ba
91866
92590
Giải tư
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
Giải năm
2515
Giải sáu
9116
0248
3305
Giải bảy
475
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
903,5
 15,6
3224
0,4322
2,543,5,8
0,1,4,5
6,7
54,5,9
1,665,6
 75,8
4,78 
590
 
Ngày: 11/01/2026
XSH
Giải ĐB
672315
Giải nhất
78884
Giải nhì
39064
Giải ba
55284
10890
Giải tư
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
Giải năm
7984
Giải sáu
1857
0499
0098
Giải bảy
460
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
415
 23,5,6
2,735
6,8341
1,2,357
2,760,4
5,773,6,7
9843
990,8,9
 
Ngày: 11/01/2026
XSKH
Giải ĐB
935846
Giải nhất
15456
Giải nhì
27441
Giải ba
64417
92083
Giải tư
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
Giải năm
8551
Giải sáu
9299
0875
8511
Giải bảy
993
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,1,4,5
6
11,2,7
1,92 
8,937
 41,6
7,851,6
4,5,9261
1,375
 83,5
992,3,62,9
 
Ngày: 11/01/2026
XSKT
Giải ĐB
723063
Giải nhất
80242
Giải nhì
70447
Giải ba
61390
46164
Giải tư
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
Giải năm
9716
Giải sáu
6550
1839
6750
Giải bảy
674
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
0,4,52,6
8,9
00
 16
423
2,639
4,6,740,2,4,7
7502
160,3,4
474,5
 80,9
3,890
 
Ngày: 10/01/2026
12TF-9TF-18TF-5TF-1TF-14TF-15TF-2TF
Giải ĐB
67793
Giải nhất
86783
Giải nhì
54358
84754
Giải ba
09108
63654
43443
17021
22427
04093
Giải tư
2131
0472
7070
2787
Giải năm
3778
6260
7787
9014
8094
7516
Giải sáu
762
712
486
Giải bảy
70
45
14
13
ChụcSốĐ.Vị
6,7208
2,312,3,42,6
1,6,721,7
1,4,8,9231
12,52,943,5
4542,8
1,860,2
2,82702,2,8
0,5,783,6,72
 932,4