Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
194340
Giải nhất
89391
Giải nhì
48933
Giải ba
19274
24651
Giải tư
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
Giải năm
6957
Giải sáu
5618
3957
8189
Giải bảy
517
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
402
5,916,7,8
0,32 
332,3,4
3,740,5
4,8,951,72
16 
1,52,974
185,9
891,5,7
 
Ngày: 01/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K1
Giải ĐB
921013
Giải nhất
21136
Giải nhì
73173
Giải ba
98896
55005
Giải tư
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
Giải năm
0531
Giải sáu
1220
3062
0565
Giải bảy
806
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
1,205,6,7
3,910,3
620,5,7,8
1,731,6
 4 
0,2,65 
0,3,962,5
0,2,773,7,9
28 
791,6
 
Ngày: 01/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
796621
Giải nhất
49121
Giải nhì
30782
Giải ba
36369
25743
Giải tư
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
Giải năm
9196
Giải sáu
7406
9968
1974
Giải bảy
099
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
2317
8213,3
2,4,53 
7243
053
0,968,9
1,9742
682,9
6,8,996,7,9
 
Ngày: 01/01/2026
XSBDI
Giải ĐB
164598
Giải nhất
78424
Giải nhì
02634
Giải ba
99342
06896
Giải tư
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
Giải năm
3400
Giải sáu
9098
4968
0576
Giải bảy
444
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,200,1,4
0,212,8
1,420,1,4
834,7
0,2,3,442,4
 5 
7,968
376
1,6,9283
 96,82
 
Ngày: 01/01/2026
XSQT
Giải ĐB
179808
Giải nhất
80614
Giải nhì
68804
Giải ba
39986
88431
Giải tư
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
Giải năm
8418
Giải sáu
5897
0276
4366
Giải bảy
559
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 04,7,8
2,3,614,62,8
 21,8
 31
0,14 
957,9
12,6,7,861,6
0,5,976
0,1,286
595,7
 
Ngày: 01/01/2026
XSQB
Giải ĐB
040031
Giải nhất
52654
Giải nhì
25683
Giải ba
13384
03096
Giải tư
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
Giải năm
4498
Giải sáu
0024
8184
9957
Giải bảy
627
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,412,3,7
124,7
1,831
2,5,8241,5,6
454,7,82
4,96 
1,2,57 
52,983,42
 96,8
 
Ngày: 31/12/2025
15TS-1TS-16TS-20TS-13TS-8TS-11TS-12TS
Giải ĐB
64960
Giải nhất
23258
Giải nhì
73739
12759
Giải ba
58562
64368
35663
69336
07310
45128
Giải tư
8267
5449
0922
6661
Giải năm
3958
5513
9025
6127
9229
6285
Giải sáu
341
617
836
Giải bảy
78
97
23
44
ChụcSốĐ.Vị
1,60 
4,610,3,7
2,622,3,5,7
8,9
1,2,6362,9
441,4,9
2,8582,9
3260,1,2,3
7,8
1,2,6,978
2,52,6,785
2,3,4,597
 
Ngày: 31/12/2025
XSDN - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
681981
Giải nhất
01357
Giải nhì
07480
Giải ba
58462
81728
Giải tư
51261
83782
01736
34044
76531
58876
76029
Giải năm
5597
Giải sáu
3320
3808
1288
Giải bảy
119
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,808
3,6,815,9
6,820,8,9
 31,6
444
157
3,761,2
5,976
0,2,880,1,2,8
1,297
 
Ngày: 31/12/2025
XSCT - Loại vé: K5T12
Giải ĐB
215852
Giải nhất
10235
Giải nhì
84633
Giải ba
95358
10636
Giải tư
64177
75717
64534
13104
81772
14374
74022
Giải năm
6568
Giải sáu
6449
8530
2867
Giải bảy
522
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
304
 17
22,5,7222
330,3,4,5
6
0,3,749
352,8
367,8
1,6,772,4,7
5,68 
4,999
 
Ngày: 31/12/2025
XSST - Loại vé: K5T12
Giải ĐB
878688
Giải nhất
58111
Giải nhì
87688
Giải ba
98207
39756
Giải tư
68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
Giải năm
0123
Giải sáu
7230
2265
1071
Giải bảy
176
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,504,7,8
1,2,711
4,521,3
2,730
042,6
650,2,6
4,5,765
071,3,6
0,82882
 9