Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/10/2014
XSBD - Loại vé: 10KS40
Giải ĐB
034285
Giải nhất
60768
Giải nhì
03969
Giải ba
47145
48146
Giải tư
52062
67912
31180
16679
34085
43531
80718
Giải năm
5501
Giải sáu
2493
6373
8730
Giải bảy
364
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
32,801
0,312,8
1,62 
7,9302,1
645,6
4,825 
462,4,8,9
 73,9
1,680,52
6,793
 
Ngày: 03/10/2014
XSTV - Loại vé: 23TV40
Giải ĐB
087948
Giải nhất
31732
Giải nhì
61128
Giải ba
72751
74646
Giải tư
88956
93192
77080
48056
26595
74907
92295
Giải năm
7240
Giải sáu
3842
2892
0671
Giải bảy
313
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
4,807
5,713
3,4,9228
132
 40,2,6,8
9251,63
4,536 
071
2,480
 922,52
 
Ngày: 03/10/2014
XSGL
Giải ĐB
308538
Giải nhất
70699
Giải nhì
65567
Giải ba
40339
75915
Giải tư
12037
81463
76131
62137
97721
14126
16902
Giải năm
5002
Giải sáu
0921
2118
0404
Giải bảy
968
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 022,4
22,315,8
02212,6
631,72,8,9
047
15 
263,7,8
32,4,67 
1,3,68 
3,999
 
Ngày: 03/10/2014
XSNT
Giải ĐB
544282
Giải nhất
99224
Giải nhì
85800
Giải ba
30597
31654
Giải tư
65601
95774
10242
01172
30506
83093
81848
Giải năm
3409
Giải sáu
6711
3693
4214
Giải bảy
157
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
000,1,6,9
0,111,4
4,7,824
923 
1,2,5,742,8
 54,7
06 
5,8,972,4
482,7
0932,7
 
Ngày: 02/10/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
45497
Giải nhất
63810
Giải nhì
22121
32974
Giải ba
85542
81628
94090
63812
48337
32170
Giải tư
7950
5621
2598
2533
Giải năm
1819
9209
4925
1689
5746
0991
Giải sáu
347
918
074
Giải bảy
13
89
63
44
ChụcSốĐ.Vị
1,5,7,909
22,910,2,3,8
9
1,4212,5,8
1,3,633,7
4,7242,4,6,7
250
463
3,4,970,42
1,2,9892
0,1,8290,1,7,8
 
Ngày: 02/10/2014
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
611796
Giải nhất
84564
Giải nhì
47711
Giải ba
65053
61839
Giải tư
59314
99510
48041
13817
00291
44460
67270
Giải năm
9948
Giải sáu
9530
8383
8329
Giải bảy
179
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,7
8
0 
1,4,910,1,4,7
 29
5,830,9
1,641,8
 53
960,4
170,9
480,3
2,3,791,6
 
Ngày: 02/10/2014
XSAG - Loại vé: AG10K1
Giải ĐB
555519
Giải nhất
56260
Giải nhì
92200
Giải ba
43872
56570
Giải tư
66014
18193
72206
66645
54564
12148
53092
Giải năm
8420
Giải sáu
3608
6213
5944
Giải bảy
399
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,700,6,8
 132,4,9
7,920
12,93 
1,4,644,5,8
45 
060,4
 70,2
0,48 
1,992,3,9
 
Ngày: 02/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
183798
Giải nhất
77136
Giải nhì
27523
Giải ba
02529
89782
Giải tư
42683
63925
22043
66223
20313
76465
79301
Giải năm
6671
Giải sáu
8724
6235
7175
Giải bảy
700
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
000,1
0,713
8232,42,5,9
1,22,4,835,6
2243
2,3,6,75 
365
 71,5
982,3
298
 
Ngày: 02/10/2014
XSBDI
Giải ĐB
429046
Giải nhất
69142
Giải nhì
20041
Giải ba
90077
07747
Giải tư
09074
10689
74661
25236
71192
97768
77198
Giải năm
2886
Giải sáu
1863
5768
1189
Giải bảy
061
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,6214
4,92 
636
1,741,2,6,7
 5 
3,4,8612,3,82
4,774,7
62,986,92
8292,8
 
Ngày: 02/10/2014
XSQT
Giải ĐB
671058
Giải nhất
67174
Giải nhì
44767
Giải ba
53407
62360
Giải tư
85052
57846
95313
65407
24897
75279
80482
Giải năm
6768
Giải sáu
7668
0591
8782
Giải bảy
277
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
6072
1,911,3
5,822 
13 
746
 52,8
460,7,82
02,6,7,974,7,9
5,62822
791,7