Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/10/2014
XSTG - Loại vé: TGB10
Giải ĐB
506167
Giải nhất
95236
Giải nhì
88670
Giải ba
95248
13342
Giải tư
32661
56717
97557
21366
58763
73118
62884
Giải năm
7015
Giải sáu
6751
0152
0725
Giải bảy
717
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
720 
5,615,72,8
4,525
636
842,8
1,251,2,7
3,661,3,6,7
12,5,6702
1,484
 9 
 
Ngày: 12/10/2014
XSKG - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
965639
Giải nhất
65295
Giải nhì
27758
Giải ba
39435
12623
Giải tư
57076
38406
89064
31155
94200
07731
10713
Giải năm
0759
Giải sáu
6022
9825
7261
Giải bảy
454
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
000,6
3,613
222,3,5
1,231,5,9
5,647
2,3,5,954,5,8,9
0,761,4
476
58 
3,595
 
Ngày: 12/10/2014
XSDL - Loại vé: ĐL10K2
Giải ĐB
931748
Giải nhất
49866
Giải nhì
19093
Giải ba
72363
73332
Giải tư
91671
62003
66593
56336
82367
85788
63657
Giải năm
9234
Giải sáu
8206
7044
7621
Giải bảy
394
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
2,71 
321
0,6,9232,4,6
3,4,944,8
 57
0,3,663,6,7
5,6,771,7
4,888
 932,4
 
Ngày: 12/10/2014
XSKH
Giải ĐB
539061
Giải nhất
30375
Giải nhì
30579
Giải ba
90969
65374
Giải tư
66460
98202
81946
78337
04447
28296
19492
Giải năm
3340
Giải sáu
7713
7117
9095
Giải bảy
376
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
4,602
613,7
0,92 
1,333,7
740,6,7
7,95 
4,7,960,1,9
1,3,474,5,6,9
 8 
6,792,5,6
 
Ngày: 12/10/2014
XSKT
Giải ĐB
840507
Giải nhất
69200
Giải nhì
25173
Giải ba
11807
89263
Giải tư
23637
15784
17195
02060
78836
05261
50303
Giải năm
8127
Giải sáu
7800
3560
3298
Giải bảy
832
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
02,62002,3,72
61 
3,427
0,6,732,6,7
842
95 
3602,1,3
02,2,373
984
 95,8
 
Ngày: 11/10/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
37766
Giải nhất
08826
Giải nhì
65598
55720
Giải ba
14803
22605
55906
63150
14155
50901
Giải tư
1001
6975
7706
4010
Giải năm
6744
0218
3894
2409
9545
3723
Giải sáu
651
082
122
Giải bảy
55
10
96
11
ChụcSốĐ.Vị
12,2,5012,3,5,62
9
02,1,5102,1,8
2,820,2,3,6
0,23 
4,944,5
0,4,52,750,1,52
02,2,6,966
 75
1,982
094,6,8
 
Ngày: 11/10/2014
XSDNO
Giải ĐB
268486
Giải nhất
31445
Giải nhì
50639
Giải ba
39768
55104
Giải tư
95817
03562
44318
13598
79002
59748
28525
Giải năm
3937
Giải sáu
0688
7100
5718
Giải bảy
198
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
000,2,4
 17,82
0,625
 37,9
045,8
2,45 
7,862,8
1,376
12,4,6,8
92
86,8
3982
 
Ngày: 11/10/2014
XSHCM - Loại vé: 10B7
Giải ĐB
158022
Giải nhất
86400
Giải nhì
18830
Giải ba
13853
88520
Giải tư
73475
88850
42177
42210
25914
99855
06821
Giải năm
6406
Giải sáu
7835
9337
9689
Giải bảy
618
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,3
5
00,6
210,4,8
220,1,2
5,630,5,7
14 
3,5,750,3,5
063
3,775,7
189
89 
 
Ngày: 11/10/2014
XSLA - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
344717
Giải nhất
48265
Giải nhì
40798
Giải ba
15104
38095
Giải tư
80788
38175
04577
12738
44702
79842
07591
Giải năm
6702
Giải sáu
1045
6047
5875
Giải bảy
347
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 022,4
917
02,42 
 38
042,5,72
4,6,72,95 
865
1,42,7752,7
3,8,986,8
 91,5,8
 
Ngày: 11/10/2014
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
934115
Giải nhất
88328
Giải nhì
25356
Giải ba
71390
98442
Giải tư
92072
25647
05179
39988
06706
70262
13790
Giải năm
9554
Giải sáu
6485
9831
1665
Giải bảy
227
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
9203,6
315
4,6,727,8
031
542,7
1,6,854,6
0,562,5
2,472,9
2,885,8
7902