Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/10/2014
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
294807
Giải nhất
94189
Giải nhì
29259
Giải ba
17329
26921
Giải tư
77024
65848
93485
48894
47182
61949
38865
Giải năm
4538
Giải sáu
2160
8047
2647
Giải bảy
835
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
607
21 
821,4,9
 35,8
2,9472,8,9
3,6,859
760,5
0,4276
3,482,5,9
2,4,5,894
 
Ngày: 09/10/2014
XSAG - Loại vé: AG10K2
Giải ĐB
627011
Giải nhất
68044
Giải nhì
28201
Giải ba
72150
20841
Giải tư
70874
57165
24984
77967
31148
01430
29468
Giải năm
5880
Giải sáu
2528
6317
4315
Giải bảy
820
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,801
0,1,411,5,7
 20,8
 30
4,7,841,4,8
1,650
965,7,8
1,674
2,4,680,4
 96
 
Ngày: 09/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
860026
Giải nhất
13292
Giải nhì
82563
Giải ba
48774
08828
Giải tư
16185
48209
46536
94549
06868
67664
66069
Giải năm
4940
Giải sáu
4286
0811
6697
Giải bảy
794
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
409
111
926,8
636
6,7,940,5,9
4,85 
2,3,863,4,8,9
974
2,685,6
0,4,692,4,7
 
Ngày: 09/10/2014
XSBDI
Giải ĐB
173607
Giải nhất
70275
Giải nhì
05748
Giải ba
92317
63865
Giải tư
08290
71072
19090
37640
10739
97591
43404
Giải năm
2571
Giải sáu
3148
8582
4662
Giải bảy
807
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
4,9204,72
7,915,7
6,7,82 
 39
040,82
1,6,75 
 62,5
02,171,2,5
4282
3902,1
 
Ngày: 09/10/2014
XSQT
Giải ĐB
919067
Giải nhất
45281
Giải nhì
33701
Giải ba
53645
33897
Giải tư
13597
63042
85931
92405
91677
89115
14822
Giải năm
7526
Giải sáu
7789
2949
4393
Giải bảy
263
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
501,5
0,3,815
2,422,6
6,931
 42,5,9
0,1,450
263,7
6,7,9277
 81,9
4,893,72
 
Ngày: 09/10/2014
XSQB
Giải ĐB
721736
Giải nhất
73518
Giải nhì
81102
Giải ba
16791
62046
Giải tư
84538
66719
14840
71728
29350
31903
40386
Giải năm
3918
Giải sáu
7064
1081
6924
Giải bảy
341
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
4,502,3
4,8,9182,9
024,6,8
036,8
2,640,1,6
 50
2,3,4,864
 7 
12,2,381,6
191
 
Ngày: 08/10/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
92630
Giải nhất
23443
Giải nhì
71831
81712
Giải ba
61105
12817
95667
67004
72819
51761
Giải tư
8441
8111
7929
2299
Giải năm
1668
5744
1902
6943
5914
7183
Giải sáu
437
515
795
Giải bảy
37
70
09
41
ChụcSốĐ.Vị
3,702,4,5,9
1,3,42,611,2,4,5
7,9
0,129
42,830,1,72
0,1,4412,32,4
0,1,95 
 61,7,8
1,32,670
683
0,1,2,995,9
 
Ngày: 08/10/2014
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
010192
Giải nhất
49848
Giải nhì
20850
Giải ba
02707
88197
Giải tư
69271
49473
90181
80160
69613
95066
36371
Giải năm
5144
Giải sáu
3463
9796
0066
Giải bảy
838
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,5,607
72,813
92 
1,6,730,8
444,8
 50
62,960,3,62
0,9712,3
3,481
 92,6,7
 
Ngày: 08/10/2014
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
358853
Giải nhất
69780
Giải nhì
27905
Giải ba
78468
75154
Giải tư
99245
67498
32137
40566
01552
24357
33647
Giải năm
8480
Giải sáu
9952
2861
4617
Giải bảy
064
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
8205
6217
522 
537
5,645,7
0,4522,3,4,7
6612,4,6,8
1,3,4,57 
6,9802
 98
 
Ngày: 08/10/2014
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
370072
Giải nhất
56782
Giải nhì
85472
Giải ba
35288
33406
Giải tư
83897
77610
68281
02478
00260
10579
01835
Giải năm
2787
Giải sáu
9863
3724
6327
Giải bảy
769
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,606
810
72,824,7
635
2,84 
35 
060,3,9
2,8,9722,8,9
7,881,2,4,7
8
6,797