Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/10/2014
XSBD - Loại vé: 10KS42
Giải ĐB
432339
Giải nhất
56937
Giải nhì
85157
Giải ba
08064
22047
Giải tư
97661
56339
01188
74176
51495
83905
94511
Giải năm
5617
Giải sáu
7126
9039
5900
Giải bảy
159
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
000,5
1,611,7
 26
 37,93
647
0,957,9
2,761,4,9
1,3,4,576
888
33,5,695
 
Ngày: 17/10/2014
XSTV - Loại vé: 23TV42
Giải ĐB
412931
Giải nhất
71626
Giải nhì
33128
Giải ba
06249
01046
Giải tư
10326
34510
12826
72315
53589
48666
89940
Giải năm
5043
Giải sáu
6335
1864
0978
Giải bảy
477
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
310,5
 263,8
431,5
640,3,6,9
1,357
23,4,664,6
5,777,8
2,789
4,89 
 
Ngày: 17/10/2014
XSGL
Giải ĐB
837239
Giải nhất
15230
Giải nhì
46907
Giải ba
89629
82960
Giải tư
39979
52576
79840
71304
37688
04628
04933
Giải năm
8028
Giải sáu
5404
3820
8021
Giải bảy
739
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,3,4,6043,7
21 
 20,1,82,9
330,3,92
0340
 5 
760
076,9
22,888
2,32,79 
 
Ngày: 17/10/2014
XSNT
Giải ĐB
054808
Giải nhất
60827
Giải nhì
63046
Giải ba
90162
97875
Giải tư
40700
65271
74316
83013
47391
36945
49118
Giải năm
8000
Giải sáu
9103
8641
3723
Giải bảy
921
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
02,9002,3,8
2,4,7,913,6,8
621,3,7
0,1,23 
 41,5,6
4,75 
1,462
271,5
0,18 
 90,1
 
Ngày: 16/10/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
89055
Giải nhất
83371
Giải nhì
21161
41667
Giải ba
17575
42188
23021
52803
67029
48225
Giải tư
0504
5768
3563
3089
Giải năm
7939
8360
1524
9450
2790
9486
Giải sáu
430
563
245
Giải bảy
49
03
41
47
ChụcSốĐ.Vị
3,5,6,9032,4
2,4,6,71 
 21,4,5,9
02,6230,9
0,241,5,7,9
2,4,5,750,5
860,1,32,7
8
4,671,5
6,886,8,9
2,3,4,890
 
Ngày: 16/10/2014
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
329941
Giải nhất
52581
Giải nhì
13036
Giải ba
30123
04832
Giải tư
83152
72516
04653
21270
40367
19453
31425
Giải năm
8444
Giải sáu
5648
1148
1326
Giải bảy
766
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
70 
4,816
3,523,5,6
2,5232,4,6
3,441,4,82
252,32
1,2,3,666,7
670
4281
 9 
 
Ngày: 16/10/2014
XSAG - Loại vé: AG10K3
Giải ĐB
472072
Giải nhất
17741
Giải nhì
74027
Giải ba
97286
63372
Giải tư
74004
11468
28898
74809
46796
95210
62039
Giải năm
5952
Giải sáu
2478
3300
6813
Giải bảy
351
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4,5,9
4,510,3
5,7227
139
041
051,2
8,968
2722,8
6,7,986
0,396,8
 
Ngày: 16/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
845262
Giải nhất
86188
Giải nhì
85411
Giải ba
20941
41201
Giải tư
05223
07738
55184
14017
41961
46312
53752
Giải năm
9060
Giải sáu
7026
2189
9410
Giải bảy
949
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
1,601
0,1,4,610,1,2,7
1,5,623,6
238
841,9
 52
260,1,2,9
17 
3,884,8,9
4,6,89 
 
Ngày: 16/10/2014
XSBDI
Giải ĐB
915674
Giải nhất
20255
Giải nhì
00644
Giải ba
95122
82381
Giải tư
74992
52491
70747
71196
78427
13078
80666
Giải năm
1368
Giải sáu
3574
9406
0442
Giải bảy
429
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 06
8,91 
2,4,7,922,7,9
 3 
4,7242,4,7
555
0,6,966,8
2,472,42,8
6,781
291,2,6
 
Ngày: 16/10/2014
XSQT
Giải ĐB
575312
Giải nhất
66217
Giải nhì
21639
Giải ba
77584
74334
Giải tư
22787
46283
20213
53191
94824
70117
94217
Giải năm
8532
Giải sáu
1158
0688
6132
Giải bảy
548
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 0 
912,3,73
1,3224
1,8322,42,9
2,32,848
 58
 6 
13,87 
4,5,883,4,7,8
391