Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/09/2014
XSTN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
749664
Giải nhất
74121
Giải nhì
39163
Giải ba
22779
32379
Giải tư
52039
94036
13223
87176
96636
30557
63334
Giải năm
5732
Giải sáu
9144
6420
3148
Giải bảy
923
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,200
21 
320,1,32
22,632,4,62,9
3,4,644,8
 57
32,763,4
576,92
48 
3,729 
 
Ngày: 25/09/2014
XSAG - Loại vé: AG9K4
Giải ĐB
309087
Giải nhất
07690
Giải nhì
96074
Giải ba
12420
97513
Giải tư
71205
56028
25190
26128
37472
88162
88220
Giải năm
6618
Giải sáu
6752
9916
2983
Giải bảy
325
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
22,6,9205
 13,6,8
5,6,7202,5,82
1,83 
74 
0,252
160,2
872,4
1,2283,7
 902
 
Ngày: 25/09/2014
XSBTH - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
050661
Giải nhất
83481
Giải nhì
22119
Giải ba
16795
06957
Giải tư
03184
25722
64814
88621
73345
21535
77619
Giải năm
6181
Giải sáu
9536
1425
7907
Giải bảy
635
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 07
1,2,6,8211,4,92
221,2,5
 352,6
1,845
2,32,4,957
361
0,57 
 812,4
1295
 
Ngày: 25/09/2014
XSBDI
Giải ĐB
914836
Giải nhất
32593
Giải nhì
18559
Giải ba
03844
84379
Giải tư
85193
16175
31101
69511
25559
68614
66254
Giải năm
8780
Giải sáu
1070
1710
7802
Giải bảy
063
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,7,801,2
0,110,1,3,4
02 
1,6,9236
1,4,544
754,92
363
 70,5,9
 80
52,7932
 
Ngày: 25/09/2014
XSQT
Giải ĐB
685222
Giải nhất
12884
Giải nhì
46537
Giải ba
73096
49921
Giải tư
16369
66887
85673
46808
98947
89318
75665
Giải năm
8517
Giải sáu
5427
7285
7713
Giải bảy
468
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 08
213,7,8
221,2,7
1,737
847
6,85 
965,8,9
1,2,3,4
8,9
73
0,1,684,5,7
696,7
 
Ngày: 25/09/2014
XSQB
Giải ĐB
051148
Giải nhất
13239
Giải nhì
74744
Giải ba
75384
68012
Giải tư
51717
92469
54228
44536
91247
47103
07521
Giải năm
4108
Giải sáu
8916
1664
9810
Giải bảy
498
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
103,8
210,2,6,7
121,8
036,9
4,5,6,844,7,8
 54
1,364,9
1,47 
0,2,4,984
3,698
 
Ngày: 24/09/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
75935
Giải nhất
24745
Giải nhì
10738
71699
Giải ba
01283
20813
19019
65601
06788
58289
Giải tư
8250
9051
3639
6178
Giải năm
1964
8253
3217
0507
4083
6697
Giải sáu
457
822
333
Giải bảy
85
69
73
02
ChụcSốĐ.Vị
501,2,7
0,513,7,9
0,222
1,3,5,7
82
33,5,8,9
645
3,4,850,1,3,7
 64,9
0,1,5,973,8
3,7,8832,5,8,9
1,3,6,8
9
97,9
 
Ngày: 24/09/2014
XSDN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
843337
Giải nhất
22146
Giải nhì
38491
Giải ba
92913
62445
Giải tư
15740
19536
86791
64900
97109
69952
08089
Giải năm
2526
Giải sáu
1028
3207
0938
Giải bảy
883
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
0,400,7,9
9213
5226,8
1,836,7,8
 40,5,6
4522
2,3,46 
0,37 
2,383,9
0,8912
 
Ngày: 24/09/2014
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
113335
Giải nhất
84669
Giải nhì
32009
Giải ba
43350
07775
Giải tư
28125
16543
46120
42029
73995
78657
41285
Giải năm
7441
Giải sáu
5947
9922
6408
Giải bảy
857
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
2,508,9
41 
220,2,5,9
435
 41,3,6,7
2,3,7,8
9
50,72
469
4,5275
085
0,2,695
 
Ngày: 24/09/2014
XSST - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
185847
Giải nhất
44807
Giải nhì
53087
Giải ba
27675
66564
Giải tư
84970
93941
11834
12216
85271
12843
17704
Giải năm
7027
Giải sáu
7581
7530
5041
Giải bảy
520
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
2,3,704,7
42,7,816
 20,7
430,4
0,3,6412,3,7
75 
164
0,2,4,8
9
70,1,5
 81,7
 97