Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/11/2019
XSKH
Giải ĐB
027660
Giải nhất
68601
Giải nhì
76185
Giải ba
45267
48671
Giải tư
86942
91297
31297
30952
69584
01639
08118
Giải năm
7748
Giải sáu
2788
5722
4328
Giải bảy
358
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
601,5
0,718
2,4,522,8
 39
842,8
0,852,8
 60,7
6,9271
1,2,4,5
8
84,5,8
3972
 
Ngày: 19/11/2019
Giải ĐB
19942
Giải nhất
50640
Giải nhì
30233
16299
Giải ba
75147
88083
16886
87684
73604
16466
Giải tư
3898
0381
1744
4280
Giải năm
5527
1669
5640
6218
1409
1739
Giải sáu
158
558
731
Giải bảy
51
98
64
63
ChụcSốĐ.Vị
42,804,9
3,5,818
427
3,6,831,3,9
0,4,6,8402,2,4,7
 51,82
6,863,4,6,9
2,47 
1,52,9280,1,3,4
6
0,3,6,9982,9
 
Ngày: 19/11/2019
XSBTR - Loại vé: K47-T11
Giải ĐB
137526
Giải nhất
92157
Giải nhì
74549
Giải ba
57534
54742
Giải tư
46201
91557
67797
70004
35565
90899
88758
Giải năm
9838
Giải sáu
8435
0769
6288
Giải bảy
414
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 01,4
014
426,9
 34,5,8
0,1,342,9
3,6572,8
265,9
52,97 
3,5,888
2,4,6,997,9
 
Ngày: 19/11/2019
XSVT - Loại vé: 11C
Giải ĐB
130382
Giải nhất
42230
Giải nhì
95348
Giải ba
94568
87208
Giải tư
72803
18735
94770
35704
60451
24328
54821
Giải năm
3544
Giải sáu
0074
7103
8231
Giải bảy
175
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
3,7032,4,8
2,3,51 
821,8
02,830,1,5
0,4,744,8
3,751
 68
 70,4,5
0,2,4,682,3
 9 
 
Ngày: 19/11/2019
XSBL - Loại vé: T11K3
Giải ĐB
561224
Giải nhất
36029
Giải nhì
65685
Giải ba
02805
03403
Giải tư
12503
33148
49709
70750
45800
04699
71394
Giải năm
2720
Giải sáu
7702
5689
2342
Giải bảy
245
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,800,2,32,5
9
 1 
0,420,4,9
023 
2,942,5,8
0,4,850
 6 
 7 
480,5,9
0,2,8,994,9
 
Ngày: 19/11/2019
XSDLK
Giải ĐB
086268
Giải nhất
19720
Giải nhì
68095
Giải ba
59601
75885
Giải tư
27503
21631
25235
48365
59148
84840
52056
Giải năm
2355
Giải sáu
4557
1569
1679
Giải bảy
024
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,401,3
0,31 
 20,4
031,4,5
2,340,8
3,5,6,8
9
55,6,7
565,8,9
579
4,685
6,795
 
Ngày: 19/11/2019
XSQNM
Giải ĐB
677636
Giải nhất
29173
Giải nhì
18495
Giải ba
26229
28215
Giải tư
67025
53386
21140
44693
44087
15126
82109
Giải năm
5332
Giải sáu
6135
9374
1920
Giải bảy
334
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
2,409
 15
320,5,6,9
7,932,4,5,6
3,5,740
1,2,3,954
2,3,86 
873,4
 86,7
0,293,5
 
Ngày: 18/11/2019
Giải ĐB
93484
Giải nhất
21147
Giải nhì
19755
10560
Giải ba
11275
17572
26593
43907
00464
31114
Giải tư
7483
5192
0251
8012
Giải năm
2600
0165
1042
8911
3142
2931
Giải sáu
623
634
153
Giải bảy
79
38
20
45
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,7
1,3,511,2,4
1,42,7,920,3
2,5,8,931,4,8
1,3,6,8422,5,7
4,5,6,751,3,5
 60,4,5
0,472,5,9
383,4
792,3
 
Ngày: 18/11/2019
XSHCM - Loại vé: 11D2
Giải ĐB
035285
Giải nhất
70085
Giải nhì
20812
Giải ba
23901
43386
Giải tư
38198
98984
70587
59600
39091
59611
41420
Giải năm
8880
Giải sáu
5520
7249
9779
Giải bảy
609
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
0,22,800,1,9
0,1,911,2
1202
 38
849
825 
86 
879
3,980,4,52,6
7
0,4,791,8
 
Ngày: 18/11/2019
XSDT - Loại vé: F46
Giải ĐB
426793
Giải nhất
20478
Giải nhì
56804
Giải ba
02428
60350
Giải tư
51891
93255
46476
68417
96444
18066
00687
Giải năm
9986
Giải sáu
9361
9288
9880
Giải bảy
293
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
5,804
6,917
222,8
923 
0,444
550,5
6,7,861,6
1,876,8
2,7,880,6,7,8
 91,32