Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/11/2019
XSKG - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
194022
Giải nhất
84912
Giải nhì
69219
Giải ba
42338
44023
Giải tư
49400
30656
15352
63303
74545
05985
09389
Giải năm
0753
Giải sáu
4621
8216
1574
Giải bảy
488
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
000,3
212,6,9
1,2,521,2,3
0,2,538
745
4,852,3,6,9
1,56 
 74
3,885,8,9
1,5,89 
 
Ngày: 24/11/2019
XSDL - Loại vé: ĐL11K4
Giải ĐB
917783
Giải nhất
65771
Giải nhì
47359
Giải ba
56121
10165
Giải tư
94559
30372
01376
38703
05131
03550
90987
Giải năm
2563
Giải sáu
3232
6764
5320
Giải bảy
023
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
2,503
2,3,71 
3,720,1,3
0,2,6,831,2
64 
650,92
6,763,4,5,6
871,2,6
 83,7
529 
 
Ngày: 24/11/2019
XSKH
Giải ĐB
613112
Giải nhất
02698
Giải nhì
29300
Giải ba
67830
39042
Giải tư
84587
16205
92177
65607
98145
17794
52807
Giải năm
0724
Giải sáu
1261
3717
1724
Giải bảy
442
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,2,300,5,72
612,7
1,4220,42
 30
22,9422,5
0,45 
 61
02,1,7,877
987
 94,8
 
Ngày: 24/11/2019
XSKT
Giải ĐB
371576
Giải nhất
00855
Giải nhì
73258
Giải ba
84598
10351
Giải tư
04049
72524
20298
12875
64028
40012
86099
Giải năm
4161
Giải sáu
3809
1005
4502
Giải bảy
197
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 02,52,9
5,612
0,124,8
 3 
249
02,5,751,5,8
761
975,6
2,5,928 
0,4,997,82,9
 
Ngày: 23/11/2019
Giải ĐB
89736
Giải nhất
24489
Giải nhì
93261
14968
Giải ba
18712
37447
46752
76123
54277
68608
Giải tư
7162
1061
1297
8342
Giải năm
1412
6501
6274
1984
0491
5247
Giải sáu
968
350
996
Giải bảy
80
05
87
25
ChụcSốĐ.Vị
5,801,5,8
0,62,9122
12,4,5,623,5
236
7,842,72
0,250,2
3,9612,2,82
42,7,8,974,7
0,6280,4,7,9
891,6,7
 
Ngày: 23/11/2019
XSDNO
Giải ĐB
091756
Giải nhất
57262
Giải nhì
98393
Giải ba
79512
44493
Giải tư
54388
83308
54204
74829
10233
80055
21288
Giải năm
4370
Giải sáu
6604
5347
0440
Giải bảy
772
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
4,7042,8
 12
1,6,729
3,9233
0240,7
555,6
562
470,2
0,82882,9
2,8932
 
Ngày: 23/11/2019
XSHCM - Loại vé: 11D7
Giải ĐB
590423
Giải nhất
27801
Giải nhì
03167
Giải ba
88228
69394
Giải tư
78620
47754
06221
12233
33409
19617
37723
Giải năm
8331
Giải sáu
8327
9437
1507
Giải bảy
564
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
201,2,7,9
0,2,317
020,1,32,7
8
22,331,3,7
5,6,94 
 54
 64,7
0,1,2,3
6
7 
28 
094
 
Ngày: 23/11/2019
XSLA - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
163147
Giải nhất
59966
Giải nhì
55677
Giải ba
21604
20483
Giải tư
55493
38256
03808
32446
03618
36314
22301
Giải năm
9276
Giải sáu
0357
0580
2750
Giải bảy
937
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
5,801,4,8
0,814,8
 2 
8,937
0,146,7
 50,6,7
4,5,6,766
3,4,5,776,7
0,180,1,3
 93
 
Ngày: 23/11/2019
XSHG - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
351399
Giải nhất
15612
Giải nhì
04189
Giải ba
98365
51683
Giải tư
38611
26183
77541
37028
09819
44004
55691
Giải năm
0977
Giải sáu
3691
8676
9806
Giải bảy
388
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 04,6
1,4,9211,2,9
128
823 
041
6,95 
0,765
776,7
2,8832,8,9
1,8,9912,5,9
 
Ngày: 23/11/2019
XSBP - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
719456
Giải nhất
01068
Giải nhì
72902
Giải ba
15253
65546
Giải tư
06245
95899
98438
84148
97885
61446
52103
Giải năm
8687
Giải sáu
6949
2051
6358
Giải bảy
108
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,8
51 
024
0,538
245,62,8,9
4,851,3,6,8
42,568
87 
0,3,4,5
6
85,7
4,999