Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/11/2019
XSTV - Loại vé: 28TV48
Giải ĐB
635704
Giải nhất
26191
Giải nhì
83907
Giải ba
23045
17403
Giải tư
32674
02573
64589
27745
87587
37894
51886
Giải năm
4272
Giải sáu
9948
1972
8448
Giải bảy
242
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
603,4,7
91 
4,722 
0,73 
0,7,942,52,82
425 
860
0,8722,3,4
4286,7,9
891,4
 
Ngày: 29/11/2019
XSGL
Giải ĐB
322168
Giải nhất
82966
Giải nhì
89623
Giải ba
94264
96636
Giải tư
75683
04191
24869
17003
56267
50751
42423
Giải năm
4754
Giải sáu
1007
7883
7816
Giải bảy
868
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
5,916
9232
0,22,8236
5,64 
 51,4
1,3,664,6,7,82
9
0,67 
62832
691,2
 
Ngày: 29/11/2019
XSNT
Giải ĐB
895652
Giải nhất
85081
Giải nhì
18236
Giải ba
42642
64855
Giải tư
71569
47994
68539
68197
84822
50015
86815
Giải năm
7847
Giải sáu
4817
4082
9136
Giải bảy
129
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 07
8152,7
2,4,5,822,9
 362,9
942,7
12,552,5
3269
0,1,4,97 
 81,2
2,3,694,7
 
Ngày: 28/11/2019
Giải ĐB
23232
Giải nhất
38589
Giải nhì
20371
92532
Giải ba
88411
34347
29089
21243
44384
74920
Giải tư
4730
8242
4420
5019
Giải năm
9346
5812
6669
5149
7878
7691
Giải sáu
114
776
834
Giải bảy
86
01
81
16
ChụcSốĐ.Vị
22,301
0,1,7,8
9
11,2,4,6
9
1,32,4202
430,22,4
1,3,842,3,6,7
9
 5 
1,4,7,869
471,6,8
781,4,6,92
1,4,6,8291
 
Ngày: 28/11/2019
XSTN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
952825
Giải nhất
09922
Giải nhì
03451
Giải ba
00968
39283
Giải tư
04039
83026
85018
92839
53605
70431
66857
Giải năm
1574
Giải sáu
5852
4930
5146
Giải bảy
744
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
305
3,518
2,522,5,6
830,1,92
4,7244,6
0,251,2,7
2,468
5742
1,683
329 
 
Ngày: 28/11/2019
XSAG - Loại vé: AG-11K4
Giải ĐB
909460
Giải nhất
49669
Giải nhì
20631
Giải ba
03399
47613
Giải tư
87024
71138
36867
75008
05828
88653
76849
Giải năm
5358
Giải sáu
8103
2067
7977
Giải bảy
114
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,603,8
313,4
 24,8
0,1,530,1,8
1,249
 53,8
 60,72,9
62,777
0,2,3,58 
4,6,999
 
Ngày: 28/11/2019
XSBTH - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
778880
Giải nhất
99014
Giải nhì
97469
Giải ba
27224
93498
Giải tư
07546
38318
55166
48600
02835
99130
07331
Giải năm
4335
Giải sáu
2477
0622
8702
Giải bảy
590
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
0,3,8,900,2
314,8
0,222,4
 30,1,52
1,246,8
325 
4,666,9
777
1,4,980
690,8
 
Ngày: 28/11/2019
XSBDI
Giải ĐB
598125
Giải nhất
47336
Giải nhì
67443
Giải ba
29467
70088
Giải tư
08558
26696
89097
54089
18473
57534
45219
Giải năm
0407
Giải sáu
9892
0090
9690
Giải bảy
855
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
9207
 19
9252
4,734,6
343
22,555,8
3,967
0,6,973
5,888,9
1,8902,2,6,7
 
Ngày: 28/11/2019
XSQT
Giải ĐB
112526
Giải nhất
22453
Giải nhì
85121
Giải ba
49064
06368
Giải tư
20448
17405
90544
92581
96802
92230
54400
Giải năm
2352
Giải sáu
8370
2561
0987
Giải bảy
335
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700,2,5
2,6,81 
0,521,6
530,5
4,644,8
0,3,652,3
261,4,5,8
870
4,681,7
 9 
 
Ngày: 28/11/2019
XSQB
Giải ĐB
718248
Giải nhất
94051
Giải nhì
55493
Giải ba
08615
12517
Giải tư
39204
61375
38519
62337
41598
52205
09506
Giải năm
6180
Giải sáu
9791
2417
8646
Giải bảy
011
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
804,5,6
1,5,911,5,72,9
 2 
937
046,8
0,1,751,7
0,46 
12,3,575
4,980
191,3,8