Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/04/2022
8UM-1UM-5UM-7UM-14UM-4UM
Giải ĐB
87767
Giải nhất
96822
Giải nhì
00286
87175
Giải ba
05151
00453
10770
20700
46783
36248
Giải tư
7284
1110
4221
7095
Giải năm
4548
5296
0260
8620
8960
9744
Giải sáu
248
740
460
Giải bảy
53
42
25
56
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,4
63,7
00
2,510
2,420,1,2,5
52,83 
4,840,2,4,83
2,7,951,32,6
5,8,9603,7
670,5
4383,4,6
 95,6
 
Ngày: 03/04/2022
XSTG - Loại vé: TG-A4
Giải ĐB
461377
Giải nhất
92331
Giải nhì
90581
Giải ba
99794
35583
Giải tư
09552
45956
50924
10808
09905
10798
07022
Giải năm
8104
Giải sáu
9161
4977
2902
Giải bảy
436
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,5,8
2,3,6,81 
0,2,521,2,4
831,6
0,2,94 
052,6
3,561
72772
0,981,3
 94,8
 
Ngày: 03/04/2022
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
579086
Giải nhất
57699
Giải nhì
82743
Giải ba
50974
54309
Giải tư
62917
71259
19961
45569
83701
90625
06162
Giải năm
0648
Giải sáu
2198
8874
2107
Giải bảy
909
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,7,92
0,617
625
43 
7243,8
0,259
861,2,9
0,1742
4,986
02,5,6,998,9
 
Ngày: 03/04/2022
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
118152
Giải nhất
57271
Giải nhì
83107
Giải ba
10762
11101
Giải tư
78274
98820
44167
32719
25874
90481
73965
Giải năm
8514
Giải sáu
9593
2942
5719
Giải bảy
132
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
201,7
0,7,814,92
3,4,5,620
932,5
1,7242
3,652
 62,5,7
0,671,42
 81
1293
 
Ngày: 03/04/2022
XSH
Giải ĐB
223697
Giải nhất
23028
Giải nhì
27513
Giải ba
41980
52828
Giải tư
37706
94631
65334
34911
59918
50171
21166
Giải năm
6325
Giải sáu
2517
5073
7977
Giải bảy
153
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
806
1,3,711,3,7,8
 25,82
1,5,731,4
34 
253
0,6,966
1,7,971,3,7
1,2280
 96,7
 
Ngày: 03/04/2022
XSKH
Giải ĐB
793260
Giải nhất
36219
Giải nhì
99185
Giải ba
18460
62397
Giải tư
42807
33158
04943
67293
85098
00589
03656
Giải năm
8314
Giải sáu
8856
2935
2582
Giải bảy
734
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
6207
 14,9
82 
4,934,5
1,343
3,8562,7,8
52602
0,5,97 
5,982,5,9
1,893,7,8
 
Ngày: 03/04/2022
XSKT
Giải ĐB
147273
Giải nhất
93570
Giải nhì
58212
Giải ba
12337
11489
Giải tư
79918
39117
44769
71287
08250
69814
85949
Giải năm
2292
Giải sáu
1643
8150
9587
Giải bảy
418
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
52,70 
 12,4,7,82
1,92 
4,737
143,5,9
4502
 69
1,3,8270,3
12872,9
4,6,892
 
Ngày: 02/04/2022
3UL-15UL-1UL-5UL-9UL-11UL
Giải ĐB
61762
Giải nhất
39070
Giải nhì
02329
18372
Giải ba
16007
60763
57491
47077
84248
75402
Giải tư
4191
4433
8606
2325
Giải năm
7285
7588
2188
6755
5523
8372
Giải sáu
760
419
672
Giải bảy
75
61
14
25
ChụcSốĐ.Vị
6,702,6,7
6,9214,9
0,6,7323,52,9
2,3,633
148
22,5,7,855
060,1,2,3
0,770,23,5,7
4,8285,82
1,2912
 
Ngày: 02/04/2022
XSDNO
Giải ĐB
799914
Giải nhất
36404
Giải nhì
58187
Giải ba
96735
92067
Giải tư
65950
16087
13635
19899
02274
65208
94891
Giải năm
4329
Giải sáu
4505
7786
1499
Giải bảy
273
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
504,5,8
914
 29
7352
0,1,74 
0,3250
867
6,7,8273,4,7
086,72
2,9291,92
 
Ngày: 02/04/2022
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
832608
Giải nhất
45661
Giải nhì
18219
Giải ba
82027
10710
Giải tư
50605
01086
35328
05899
96696
92857
02079
Giải năm
4201
Giải sáu
1118
1648
0765
Giải bảy
913
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
101,5,8
0,1,610,1,3,8
9
 27,8
13 
 48
0,657
8,961,5
2,579
0,1,2,486
1,7,996,9