Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/04/2022
XSVL - Loại vé: 43VL14
Giải ĐB
269023
Giải nhất
80719
Giải nhì
79473
Giải ba
31661
95766
Giải tư
55869
96060
59196
40890
98449
34112
67477
Giải năm
5950
Giải sáu
9581
5795
2736
Giải bảy
179
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
5,6,90 
6,812,9
123
2,735,6
 49
3,950
3,6,960,1,6,9
773,7,9
 81
1,4,6,790,5,6
 
Ngày: 08/04/2022
XSBD - Loại vé: 04K14
Giải ĐB
124910
Giải nhất
68648
Giải nhì
86806
Giải ba
86469
48938
Giải tư
04098
61379
74376
72568
76704
38276
79906
Giải năm
0063
Giải sáu
8836
7817
8076
Giải bảy
027
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
104,62
 10,4,7
 27
636,8
0,148
 5 
02,3,7363,8,9
1,2763,9
3,4,6,98 
6,798
 
Ngày: 08/04/2022
XSTV - Loại vé: 31TV14
Giải ĐB
236193
Giải nhất
95011
Giải nhì
24676
Giải ba
07677
54317
Giải tư
57635
04458
30577
73470
98968
20274
77622
Giải năm
5906
Giải sáu
8260
1230
5374
Giải bảy
563
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
3,6,706
111,7
222
6,8,930,5
724 
358
0,760,3,8
1,7270,42,6,72
5,683
 93
 
Ngày: 08/04/2022
XSGL
Giải ĐB
164783
Giải nhất
29718
Giải nhì
88437
Giải ba
59035
65804
Giải tư
85825
84174
64600
53402
98887
94433
03584
Giải năm
3791
Giải sáu
0517
0023
8550
Giải bảy
977
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,500,2,4
917,8
023,5
2,3,833,5,7
0,7,824 
2,350
 6 
1,3,7,874,7
183,42,7
 91
 
Ngày: 08/04/2022
XSNT
Giải ĐB
481115
Giải nhất
25880
Giải nhì
22253
Giải ba
31773
66524
Giải tư
81523
53943
68581
91821
20685
53383
00190
Giải năm
2010
Giải sáu
6678
4645
9798
Giải bảy
358
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,8,90 
2,810,5
 21,3,4
2,4,5,7
8
3 
243,5
1,4,853,8
 6 
 73,8
5,7,980,1,3,5
9
890,8
 
Ngày: 07/04/2022
5UR-12UR-9UR-1UR-4UR-3UR
Giải ĐB
98245
Giải nhất
01742
Giải nhì
98264
78008
Giải ba
86733
37919
70873
64717
82533
10942
Giải tư
6045
0041
1490
4765
Giải năm
5855
9854
7907
0413
7569
5445
Giải sáu
105
257
074
Giải bảy
26
63
60
18
ChụcSốĐ.Vị
6,905,7,8
413,7,8,9
4226
1,32,6,7332
5,6,741,22,53
0,43,5,654,5,7
260,3,4,5
9
0,1,573,4
0,18 
1,690
 
Ngày: 07/04/2022
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
159545
Giải nhất
77572
Giải nhì
47783
Giải ba
87077
27965
Giải tư
48869
35888
55624
73300
54838
95774
05361
Giải năm
5740
Giải sáu
1318
7623
7331
Giải bảy
814
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
0,400
3,614,8
723,4
2,831,8
1,2,740,5
4,6,75 
 61,5,9
772,4,5,7
1,3,883,8
69 
 
Ngày: 07/04/2022
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
649311
Giải nhất
19054
Giải nhì
22170
Giải ba
13862
26654
Giải tư
71940
48291
48222
27080
26443
47195
94294
Giải năm
4850
Giải sáu
0151
0742
9444
Giải bảy
976
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
4,5,7,80 
12,5,9112
2,4,622
43 
4,52,940,2,3,4
950,1,42
762
 70,6
 80
 91,4,5
 
Ngày: 07/04/2022
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
690734
Giải nhất
79333
Giải nhì
95188
Giải ba
74113
60652
Giải tư
34947
98154
02317
34479
57935
64153
96750
Giải năm
1964
Giải sáu
4242
4123
5798
Giải bảy
584
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
50 
 13,7
2,4,522,3
1,2,3,533,4,5
3,5,6,842,7
350,2,3,4
 64
1,479
8,984,8
798
 
Ngày: 07/04/2022
XSBDI
Giải ĐB
721744
Giải nhất
04193
Giải nhì
13130
Giải ba
07550
37855
Giải tư
64042
36153
69799
70084
03302
38497
97718
Giải năm
3137
Giải sáu
5329
7556
5305
Giải bảy
151
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
3,502,5
518
0,4,929
5,930,7
4,842,4
0,550,1,3,5
6
56 
3,97 
184
2,992,3,7,9