Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/04/2022
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
815386
Giải nhất
88019
Giải nhì
45315
Giải ba
15089
94224
Giải tư
51309
10136
79998
14641
43935
14353
90767
Giải năm
6415
Giải sáu
3076
3145
4391
Giải bảy
946
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
 09
4,9152,9
 24
535,6
241,5,6
12,3,453
3,4,7,867
676
986,92
0,1,8291,8
 
Ngày: 14/04/2022
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
193502
Giải nhất
92806
Giải nhì
16544
Giải ba
34627
97947
Giải tư
37147
78652
95165
26246
06916
99637
39288
Giải năm
2954
Giải sáu
9216
1212
8083
Giải bảy
630
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
302,6
 12,62
0,1,527
830,7
4,544,6,72
652,4
0,12,465
2,3,42,777
883,8
 9 
 
Ngày: 14/04/2022
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
614226
Giải nhất
82001
Giải nhì
16714
Giải ba
41600
43236
Giải tư
44981
80391
32057
05524
72277
80438
48102
Giải năm
3500
Giải sáu
9972
4180
9775
Giải bảy
849
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
02,8002,1,2
0,8,914
0,724,6
 36,8
1,249
756,7
2,3,56 
5,772,5,7
380,1
491
 
Ngày: 14/04/2022
XSBDI
Giải ĐB
514084
Giải nhất
08461
Giải nhì
61357
Giải ba
56457
57260
Giải tư
30109
28347
99075
68767
40077
22056
12122
Giải năm
5938
Giải sáu
4741
9406
2913
Giải bảy
457
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,606,9
4,610,3
222
138
841,7
756,73
0,560,1,7
4,53,6,775,7
384
09 
 
Ngày: 14/04/2022
XSQT
Giải ĐB
218330
Giải nhất
19286
Giải nhì
86234
Giải ba
88684
54165
Giải tư
05186
63824
77952
13358
41664
68927
51661
Giải năm
3297
Giải sáu
6559
1023
6621
Giải bảy
768
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
30 
2,61 
5,721,3,4,7
230,4
2,3,6,84 
652,8,9
8261,4,5,8
2,972
5,684,62
597
 
Ngày: 14/04/2022
XSQB
Giải ĐB
274513
Giải nhất
80949
Giải nhì
19600
Giải ba
38118
16718
Giải tư
84024
39294
03844
87443
61536
74147
38628
Giải năm
5199
Giải sáu
0716
9459
7242
Giải bảy
179
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
000
 13,6,82
424,8
1,436
2,4,942,3,4,7
9
 59
1,36 
4,879
12,287
4,5,7,994,9
 
Ngày: 13/04/2022
7UZ-11UZ-1UZ-14UZ-2UZ-13UZ
Giải ĐB
76864
Giải nhất
80616
Giải nhì
87435
72823
Giải ba
46453
68170
37417
88526
94328
85281
Giải tư
3462
6516
8295
3537
Giải năm
9894
4113
2186
5966
8241
6819
Giải sáu
445
650
682
Giải bảy
71
33
83
39
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
4,7,813,62,7,9
6,823,6,8
1,2,3,5
8
33,5,7,9
6,941,5
3,4,950,3
12,2,6,862,4,6
1,370,1
281,2,3,6
1,394,5
 
Ngày: 13/04/2022
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
027714
Giải nhất
99606
Giải nhì
18236
Giải ba
45396
58517
Giải tư
03732
25076
60257
61790
07189
42751
61425
Giải năm
3103
Giải sáu
7517
5796
9260
Giải bảy
123
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,6,903,6
514,72
323,5
0,232,6
14 
250,1,7
0,3,7,9260
12,576
 89
890,62
 
Ngày: 13/04/2022
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
209667
Giải nhất
43070
Giải nhì
86392
Giải ba
60955
47573
Giải tư
62355
03893
56130
38874
43281
60680
62645
Giải năm
5376
Giải sáu
6996
4679
6487
Giải bảy
326
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
3,7,80 
81 
926
7,930
745
4,52,6552
2,7,965,7
6,870,3,4,6
9
 80,1,7
792,3,6
 
Ngày: 13/04/2022
XSST - Loại vé: T4K2
Giải ĐB
588189
Giải nhất
37928
Giải nhì
77974
Giải ba
25116
62071
Giải tư
96547
77524
92451
98913
43963
29097
54421
Giải năm
9173
Giải sáu
0278
7123
5365
Giải bảy
768
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 05
2,5,713,6
 21,3,4,8
1,2,6,73 
2,747
0,651
163,5,8
4,971,3,4,8
2,6,789
897