Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
874733
Giải nhất
70829
Giải nhì
78264
Giải ba
03270
80842
Giải tư
30209
66119
43352
66984
67554
25721
22795
Giải năm
1324
Giải sáu
9677
2209
9084
Giải bảy
039
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
7092
2192
4,521,4,9
333,9
2,5,6,8242
952,4
 64
770,7
 842
02,12,2,395
 
Ngày: 02/04/2022
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
252270
Giải nhất
87483
Giải nhì
84292
Giải ba
71071
96782
Giải tư
92900
38449
41597
22380
81734
37019
27868
Giải năm
5200
Giải sáu
8867
3637
4998
Giải bảy
257
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
02,7,8002
719
8,92 
834,7
349
 57,9
 67,8
3,5,6,970,1
6,980,2,3
1,4,592,7,8
 
Ngày: 02/04/2022
XSBP - Loại vé: 4K1-N22
Giải ĐB
948343
Giải nhất
38905
Giải nhì
34863
Giải ba
61275
30945
Giải tư
68798
92451
12176
64488
28343
99797
09863
Giải năm
7880
Giải sáu
3377
9834
6713
Giải bảy
237
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,805
513
 20
1,42,6234,7
3432,5
0,4,751
7632
3,7,975,6,7
8,980,8
 97,8
 
Ngày: 02/04/2022
XSDNG
Giải ĐB
641990
Giải nhất
69600
Giải nhì
22945
Giải ba
73064
49572
Giải tư
00621
52883
57974
10697
28919
12093
18007
Giải năm
0895
Giải sáu
4128
7593
3151
Giải bảy
494
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
0,900,7
2,519
721,8
8,923 
6,7,945
4,951,9
 64
0,972,4
283
1,590,32,4,5
7
 
Ngày: 02/04/2022
XSQNG
Giải ĐB
850844
Giải nhất
63790
Giải nhì
47030
Giải ba
10070
35409
Giải tư
93201
21167
79268
06092
36763
99360
83976
Giải năm
2476
Giải sáu
3992
2198
9255
Giải bảy
751
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
3,6,7,901,9
0,51 
932 
630
444
551,5
7260,3,7,8
670,62
6,98 
090,23,8
 
Ngày: 01/04/2022
19UK-17UK-1UK-2UK-12UK-20UK-15UK-8UK
Giải ĐB
76007
Giải nhất
51630
Giải nhì
24501
58111
Giải ba
61609
19570
96434
95005
12968
30143
Giải tư
9766
8349
6599
1453
Giải năm
2263
0497
0607
6063
6304
5028
Giải sáu
455
207
843
Giải bảy
80
69
52
18
ChụcSốĐ.Vị
3,7,801,4,5,73
9
0,111,8
528
42,5,6230,4
0,3432,9
0,552,3,5
6632,6,8,9
03,970
1,2,680
0,4,6,997,9
 
Ngày: 01/04/2022
XSVL - Loại vé: 43VL13
Giải ĐB
539363
Giải nhất
94770
Giải nhì
47042
Giải ba
81775
81425
Giải tư
48764
29335
23113
49263
20955
18813
15317
Giải năm
1680
Giải sáu
9213
1979
1445
Giải bảy
306
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
7,806
 133,7
2,422,5
13,6235
642,5
2,3,4,5
7
55
0632,4
170,5,9
 80
79 
 
Ngày: 01/04/2022
XSBD - Loại vé: 04K13
Giải ĐB
139570
Giải nhất
98867
Giải nhì
01066
Giải ba
66593
24995
Giải tư
38997
64841
14642
51266
36618
99389
65355
Giải năm
7363
Giải sáu
3329
7365
4926
Giải bảy
402
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,702
410,8
0,426,9
6,93 
 41,2
5,6,955
2,6263,5,62,7
6,970
189
2,893,5,7
 
Ngày: 01/04/2022
XSTV - Loại vé: 31TV13
Giải ĐB
471381
Giải nhất
91622
Giải nhì
67227
Giải ba
82294
90486
Giải tư
21398
60068
88311
89169
84598
00904
11754
Giải năm
6820
Giải sáu
2538
1580
2190
Giải bảy
652
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
2,8,904
1,811
2,520,2,7
 38
0,5,94 
 52,4
868,9
27 
3,6,8,9280,1,6,8
690,4,82
 
Ngày: 01/04/2022
XSGL
Giải ĐB
549012
Giải nhất
25032
Giải nhì
98713
Giải ba
54296
09256
Giải tư
57408
27364
74127
92054
48770
58518
79877
Giải năm
9246
Giải sáu
0620
0923
2348
Giải bảy
907
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,704,7,8
 12,3,8
1,320,3,7
1,232
0,5,646,8
 54,6
4,5,964
0,2,770,7
0,1,48 
 96