Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/09/2019
XSBP - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
434574
Giải nhất
83467
Giải nhì
44833
Giải ba
26533
24960
Giải tư
51828
62336
52314
73566
10922
41597
07119
Giải năm
3381
Giải sáu
0534
4205
1378
Giải bảy
273
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
605
814,9
222,8
32,7332,4,6
1,3,74 
0,555
3,660,6,7
6,973,4,8
2,781
197
 
Ngày: 07/09/2019
XSDNG
Giải ĐB
921411
Giải nhất
80906
Giải nhì
00532
Giải ba
98288
29909
Giải tư
66836
09497
68681
91823
18980
94953
20963
Giải năm
1658
Giải sáu
5677
1815
4026
Giải bảy
252
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
806,9
1,811,5
3,523,6
2,5,632,6
 4 
1,552,3,5,8
0,2,363
7,977
5,880,1,8
097
 
Ngày: 07/09/2019
XSQNG
Giải ĐB
619964
Giải nhất
46276
Giải nhì
95705
Giải ba
97499
10894
Giải tư
66670
51421
39345
12288
72593
96894
96799
Giải năm
8490
Giải sáu
7083
6469
4992
Giải bảy
066
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
72,905
21 
921
8,93 
6,9245
0,45 
6,764,6,9
 702,6
883,8
6,9290,2,3,42
92
 
Ngày: 06/09/2019
Giải ĐB
58517
Giải nhất
15045
Giải nhì
36548
93310
Giải ba
79836
21826
14419
62322
27127
96909
Giải tư
6406
8870
0414
9324
Giải năm
9296
2221
0126
3335
8941
0581
Giải sáu
947
666
467
Giải bảy
96
60
31
77
ChụcSốĐ.Vị
1,6,706,9
2,3,4,810,4,7,9
221,2,4,62
7
 31,5,6
1,241,5,7,8
3,45 
0,22,3,6
92
60,6,7
1,2,4,6
7
70,7
481
0,1962
 
Ngày: 06/09/2019
XSVL - Loại vé: 40VL36
Giải ĐB
086032
Giải nhất
45543
Giải nhì
23779
Giải ba
58559
65414
Giải tư
67971
90112
01175
57412
31073
84565
93572
Giải năm
4761
Giải sáu
1465
4096
2625
Giải bảy
640
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
40 
6,7122,4
12,3,725
4,732
140,3
2,62,759
6,961,52,6
 71,2,3,5
9
 8 
5,796
 
Ngày: 06/09/2019
XSBD - Loại vé: 09KS36
Giải ĐB
679226
Giải nhất
76892
Giải nhì
47443
Giải ba
15101
58248
Giải tư
70732
12920
25280
39983
86869
57264
52599
Giải năm
0433
Giải sáu
7964
8209
6455
Giải bảy
300
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,1,9
01 
3,920,6
3,4,832,3
6243,8
5,755
2642,9
 75
480,3
0,6,992,9
 
Ngày: 06/09/2019
XSTV - Loại vé: 28TV36
Giải ĐB
153693
Giải nhất
71477
Giải nhì
46203
Giải ba
59431
64871
Giải tư
46119
74358
95865
54127
24833
00458
76746
Giải năm
8318
Giải sáu
3273
7613
9095
Giải bảy
450
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
503
3,713,8,9
 27
0,1,3,7
9
31,3
 46
6,950,82
465,8
2,771,3,7
1,52,68 
193,5
 
Ngày: 06/09/2019
XSGL
Giải ĐB
066164
Giải nhất
62599
Giải nhì
94316
Giải ba
36757
33126
Giải tư
41778
25229
74981
78564
74643
76917
85114
Giải năm
0417
Giải sáu
0738
9015
8028
Giải bảy
986
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 0 
814,5,6,72
 26,8,9
438
1,6243
157
1,2,8642,7
12,5,678
2,3,781,6
2,999
 
Ngày: 06/09/2019
XSNT
Giải ĐB
820285
Giải nhất
17614
Giải nhì
27947
Giải ba
29826
24395
Giải tư
04627
87310
71969
23247
09191
85337
48330
Giải năm
5102
Giải sáu
3294
5874
3750
Giải bảy
090
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,902
910,4
026,7
 30,7
1,7,9472
8,950
269
2,3,42,774,7
 85
690,1,4,5
 
Ngày: 05/09/2019
Giải ĐB
30051
Giải nhất
43294
Giải nhì
48137
43790
Giải ba
51700
69689
39971
63070
39403
84610
Giải tư
6240
2853
9803
2312
Giải năm
7985
4203
2255
8178
4899
2794
Giải sáu
441
896
157
Giải bảy
50
03
16
58
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,5
7,9
00,34
4,5,710,2,6
12 
04,537
9240,1
5,850,1,3,5
7,8
1,96 
3,570,1,8
5,785,9
8,990,42,6,9