Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/09/2019
XSDT - Loại vé: F37
Giải ĐB
003409
Giải nhất
05288
Giải nhì
43915
Giải ba
64547
86115
Giải tư
25333
88734
70293
90010
01562
99025
85530
Giải năm
0445
Giải sáu
3074
2619
6031
Giải bảy
558
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,309
310,52,9
3,625
3,930,1,2,3
4
3,745,7
12,2,458
 62
474
5,888
0,193
 
Ngày: 16/09/2019
XSCM - Loại vé: T09K3
Giải ĐB
145591
Giải nhất
69781
Giải nhì
25241
Giải ba
02771
57306
Giải tư
85752
35932
01677
93014
87780
43342
77877
Giải năm
5643
Giải sáu
6652
0124
5015
Giải bảy
634
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
806
4,7,8,914,5
3,4,5224
432,4
1,2,341,2,3
1522
0,86 
7271,72
 80,1,6
 91
 
Ngày: 16/09/2019
XSH
Giải ĐB
144734
Giải nhất
29452
Giải nhì
93726
Giải ba
24160
60454
Giải tư
38638
58518
60474
96918
14408
94046
11840
Giải năm
2682
Giải sáu
0206
6428
7838
Giải bảy
235
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
4,606,8
 182
5,826,8
 34,5,82
3,5,740,6
352,4
0,2,460
 74
0,12,2,32
8
82,8
 9 
 
Ngày: 16/09/2019
XSPY
Giải ĐB
132909
Giải nhất
51891
Giải nhì
74096
Giải ba
91236
84885
Giải tư
21621
25776
72853
00228
07103
37459
52641
Giải năm
9487
Giải sáu
9583
4008
3249
Giải bảy
754
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 03,8,9
2,4,91 
 21,7,8
0,5,836
541,9
853,4,9
3,7,96 
2,876
0,283,5,7
0,4,591,6
 
Ngày: 15/09/2019
Giải ĐB
42303
Giải nhất
57562
Giải nhì
02519
07032
Giải ba
21265
62510
18228
00379
92646
52511
Giải tư
7856
5596
1039
9868
Giải năm
5463
5588
2429
7797
4374
5673
Giải sáu
687
961
648
Giải bảy
88
42
12
89
ChụcSốĐ.Vị
103
1,610,1,2,9
1,3,4,628,9
0,6,732,9
742,6,8
656
4,5,961,2,3,5
8
8,973,4,9
2,4,6,8287,82,9
1,2,3,7
8
96,7
 
Ngày: 15/09/2019
XSTG - Loại vé: TG-9C
Giải ĐB
318846
Giải nhất
12272
Giải nhì
96966
Giải ba
72214
24676
Giải tư
56451
93715
63247
02571
13553
45429
89298
Giải năm
6066
Giải sáu
1033
3000
4450
Giải bảy
320
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500
5,7,914,5
720,9
3,533
146,7
150,1,3
4,62,7662
471,2,6
98 
291,8
 
Ngày: 15/09/2019
XSKG - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
640409
Giải nhất
40132
Giải nhì
25701
Giải ba
74540
08721
Giải tư
47559
28850
03700
48165
53922
74160
36732
Giải năm
4441
Giải sáu
5444
3077
1578
Giải bảy
525
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,600,1,9
0,2,41 
2,3221,2,5
 322,4
3,440,1,4
2,650,9
 60,5
777,8
78 
0,59 
 
Ngày: 15/09/2019
XSDL - Loại vé: ĐL9K3
Giải ĐB
061878
Giải nhất
93874
Giải nhì
11025
Giải ba
89106
87315
Giải tư
25733
55481
26699
08830
20934
55020
39290
Giải năm
5901
Giải sáu
5635
3242
5111
Giải bảy
712
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,3,901,6
0,1,811,2,5
1,2,420,2,5
330,3,4,5
3,742
1,2,35 
06 
 74,8
781
990,9
 
Ngày: 15/09/2019
XSKH
Giải ĐB
165571
Giải nhất
04189
Giải nhì
14172
Giải ba
42629
08447
Giải tư
25878
96861
95207
41547
49076
43119
05871
Giải năm
7930
Giải sáu
8517
4366
4118
Giải bảy
133
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
307
6,7217,8,9
726,9
330,3
 472
 5 
2,6,761,6
0,1,42712,2,6,8
1,789
1,2,89 
 
Ngày: 15/09/2019
XSKT
Giải ĐB
782967
Giải nhất
92676
Giải nhì
77819
Giải ba
02195
71088
Giải tư
11916
11948
55544
46540
01817
99941
92976
Giải năm
0676
Giải sáu
4628
4087
4555
Giải bảy
463
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
40 
416,7,9
528
63 
440,1,4,8
5,952,5
1,7363,7
1,6,8763
2,4,887,8
195