Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/09/2019
XSTG - Loại vé: TG-9D
Giải ĐB
848070
Giải nhất
14871
Giải nhì
41187
Giải ba
37758
83573
Giải tư
57648
41124
23707
22073
44753
91932
35427
Giải năm
6498
Giải sáu
1214
1737
5621
Giải bảy
604
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
704,7
2,714
321,4,7
5,7232,7
0,1,247,8
 53,8
 6 
0,2,3,4
8
70,1,32
4,5,987
 98
 
Ngày: 22/09/2019
XSKG - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
609726
Giải nhất
95857
Giải nhì
29392
Giải ba
65551
59388
Giải tư
72919
56335
61484
43540
85524
08828
65298
Giải năm
2928
Giải sáu
8618
9280
2574
Giải bảy
791
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
5,918,9
924,6,82
333,5
2,7,840
351,7
26 
574
1,22,8,980,4,8
191,2,8
 
Ngày: 22/09/2019
XSDL - Loại vé: ĐL9K4
Giải ĐB
440346
Giải nhất
04159
Giải nhì
99595
Giải ba
62096
41011
Giải tư
14699
55821
32091
49765
30231
41997
79515
Giải năm
6667
Giải sáu
5488
5494
4409
Giải bảy
763
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
509
1,2,3,911,5
 21
631
946
1,6,950,9
4,963,5,7
6,97 
888
0,5,991,4,5,6
7,9
 
Ngày: 22/09/2019
XSKH
Giải ĐB
706012
Giải nhất
59794
Giải nhì
72289
Giải ba
50992
67337
Giải tư
21417
74442
42080
80073
45169
96125
90566
Giải năm
6654
Giải sáu
5165
6709
1075
Giải bảy
098
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,809
 10,2,7
1,4,925
737
5,942
2,6,754
665,6,9
1,373,5
980,9
0,6,892,4,8
 
Ngày: 22/09/2019
XSKT
Giải ĐB
451724
Giải nhất
50978
Giải nhì
91683
Giải ba
84486
20905
Giải tư
76616
72846
63893
76948
84173
04940
17128
Giải năm
6142
Giải sáu
4261
8999
4548
Giải bảy
068
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
403,5
616
424,8
0,7,8,93 
240,2,6,82
05 
1,4,861,8
 73,8
2,42,6,783,6
993,9
 
Ngày: 21/09/2019
Giải ĐB
71778
Giải nhất
84659
Giải nhì
01187
44538
Giải ba
36962
85192
76821
42114
42592
31637
Giải tư
8475
6847
9186
7840
Giải năm
8774
9803
6520
7922
4893
7860
Giải sáu
437
705
667
Giải bảy
37
56
84
09
ChụcSốĐ.Vị
2,4,603,5,9
214
2,6,9220,1,2
0,9373,8
1,7,840,7
0,756,9
5,860,2,7
33,4,6,874,5,8
3,784,6,7
0,5922,3
 
Ngày: 21/09/2019
XSDNO
Giải ĐB
668489
Giải nhất
38749
Giải nhì
54891
Giải ba
93757
06984
Giải tư
09088
95330
26335
56857
55899
06155
77964
Giải năm
0006
Giải sáu
8241
2299
2110
Giải bảy
984
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
1,306
4,910
 2 
 30,5
6,8241,92
3,555,72
064
527 
8842,8,9
42,8,9291,92
 
Ngày: 21/09/2019
XSHCM - Loại vé: 9C7
Giải ĐB
391303
Giải nhất
79525
Giải nhì
22992
Giải ba
40920
58473
Giải tư
19287
75319
50071
44430
43063
49842
03723
Giải năm
4621
Giải sáu
0206
0640
4061
Giải bảy
027
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
2,3,403,6
2,4,6,719
4,920,1,3,5
7
0,2,6,730
 40,1,2
25 
061,3
2,871,3
 87
192
 
Ngày: 21/09/2019
XSLA - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
564248
Giải nhất
43400
Giải nhì
05488
Giải ba
34089
17901
Giải tư
27127
28597
68498
80698
38722
03122
16682
Giải năm
3111
Giải sáu
5117
2099
6722
Giải bảy
698
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,500,1
0,111,7
23,8223,7
 3 
 48
 50
 6 
1,2,97 
4,8,9382,8,9
8,997,83,9
 
Ngày: 21/09/2019
XSHG - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
722433
Giải nhất
48811
Giải nhì
88350
Giải ba
94641
89114
Giải tư
28246
22696
62333
92768
17004
24089
59620
Giải năm
4415
Giải sáu
3263
5663
3537
Giải bảy
410
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
1,2,504
1,410,1,4,5
420
32,62332,7
0,141,2,6
150
4,9632,8
37 
689
896